grave debate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Grave" in this context means serious, important, or weighty. "Grave debate" refers to a discussion or argument about a serious and important issue.
Vietnamese Meaning
Trong ngữ cảnh này, "grave" có nghĩa là nghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng. "Grave debate" đề cập đến một cuộc thảo luận hoặc tranh luận về một vấn đề nghiêm trọng và quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nation engaged in a grave debate over the proposed constitutional amendment."
"Quốc gia đã tham gia vào một cuộc tranh luận nghiêm túc về sửa đổi hiến pháp được đề xuất."
-
"The proposal sparked a grave debate among lawmakers."
"Đề xuất đã gây ra một cuộc tranh luận nghiêm túc giữa các nhà lập pháp."
-
"The ethical implications of artificial intelligence are the subject of a grave debate."
"Những hệ quả đạo đức của trí tuệ nhân tạo là chủ đề của một cuộc tranh luận nghiêm túc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | grave | nghiêm trọng, quan trọng |
| Adverb | gravely | một cách nghiêm trọng, một cách quan trọng |
| Noun | gravity | sự nghiêm trọng, trọng lực |
| Noun | debate | cuộc tranh luận, sự tranh luận |
| Verb | debate | tranh luận, thảo luận |
| Noun | debater | người tranh luận |
| Adjective | debatable | có thể tranh luận, gây tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "grave" nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng lớn của vấn đề đang được tranh luận. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc đạo đức, nơi quyết định có thể gây ra hậu quả lớn. So sánh với "serious debate", "grave debate" mang sắc thái trang trọng và tính chất quyết định cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense grave debate (cuộc tranh luận gay gắt/sôi nổi)
-
fierce fierce grave debate (cuộc tranh luận nảy lửa/dữ dội)
-
heated heated grave debate (cuộc tranh luận nóng bỏng/gay cấn)
-
ongoing ongoing grave debate (cuộc tranh luận nghiêm trọng đang diễn ra)
-
public public grave debate (cuộc tranh luận công khai nghiêm trọng)
-
spark spark a grave debate (khơi mào/châm ngòi một cuộc tranh luận nghiêm trọng)
-
trigger trigger a grave debate (kích hoạt/châm ngòi một cuộc tranh luận nghiêm trọng)
-
ignite ignite a grave debate (thắp lên/khơi dậy một cuộc tranh luận nghiêm trọng)
-
engage in engage in a grave debate (tham gia vào một cuộc tranh luận nghiêm túc/sâu sắc)
-
address address a grave debate (giải quyết/đề cập một cuộc tranh luận nghiêm trọng)
-
moral moral grave debate (cuộc tranh luận đạo đức nghiêm trọng)
-
ethical ethical grave debate (cuộc tranh luận về đạo lý/luân lý nghiêm trọng)
-
political political grave debate (cuộc tranh luận chính trị nghiêm trọng)
Idioms
-
spark a grave debate
khơi mào/châm ngòi một cuộc tranh luận nghiêm trọng
"The new government policy sparked a grave debate across the nation."
(Chính sách mới của chính phủ đã khơi mào một cuộc tranh luận nghiêm trọng trên toàn quốc.)
-
engage in a grave debate
tham gia vào một cuộc tranh luận sâu sắc/nghiêm túc
"Experts are currently engaging in a grave debate about the future of artificial intelligence."
(Các chuyên gia hiện đang tham gia vào một cuộc tranh luận sâu sắc về tương lai của trí tuệ nhân tạo.)
-
a grave debate rages on
một cuộc tranh luận nghiêm trọng vẫn tiếp diễn/bùng nổ
"While the public waits for a decision, a grave debate rages on behind closed doors."
(Trong khi công chúng chờ đợi một quyết định, một cuộc tranh luận nghiêm trọng vẫn tiếp diễn sau những cánh cửa đóng kín.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grave debate
Tính từTrong ngữ cảnh này, "grave" có nghĩa là nghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng. "Grave debate" đề cập đến một cuộc thảo luận hoặc tranh luận về một vấn đề nghiêm trọng và quan trọng.
"The nation engaged in a grave debate over the proposed constitutional amendment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave debate".
