(Top Banner Ad)
grave debate
C1
Tính từ C1 Chính trị/Xã hội

grave debate

UK: /ɡreɪv dɪˈbeɪt/ • US: /ɡreɪv dɪˈbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh luận gay gắt thảo luận nghiêm túc bàn luận sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Grave" in this context means serious, important, or weighty. "Grave debate" refers to a discussion or argument about a serious and important issue.

Vietnamese Meaning

Trong ngữ cảnh này, "grave" có nghĩa là nghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng. "Grave debate" đề cập đến một cuộc thảo luận hoặc tranh luận về một vấn đề nghiêm trọng và quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nation engaged in a grave debate over the proposed constitutional amendment."

    "Quốc gia đã tham gia vào một cuộc tranh luận nghiêm túc về sửa đổi hiến pháp được đề xuất."

  • "The proposal sparked a grave debate among lawmakers."

    "Đề xuất đã gây ra một cuộc tranh luận nghiêm túc giữa các nhà lập pháp."

  • "The ethical implications of artificial intelligence are the subject of a grave debate."

    "Những hệ quả đạo đức của trí tuệ nhân tạo là chủ đề của một cuộc tranh luận nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grave nghiêm trọng, quan trọng
Adverb gravely một cách nghiêm trọng, một cách quan trọng
Noun gravity sự nghiêm trọng, trọng lực
Noun debate cuộc tranh luận, sự tranh luận
Verb debate tranh luận, thảo luận
Noun debater người tranh luận
Adjective debatable có thể tranh luận, gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰer-
Proto-Germanic
*graba-
Latin
gravis
Old English
græf
Modern English
grave (adjective)
Old French
debatre
Middle English
debat
Modern English
debate (noun/verb)

Nguồn gốc của 'Grave'

Từ 'grave' (nghiêm trọng) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'gravis' và tiếng Proto-Germanic '*graba-', đều mang nghĩa 'nặng nề' hoặc 'có trọng lượng'. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'rất quan trọng', 'đáng lo ngại' hoặc 'nghiêm túc', nhấn mạnh tính cấp thiết và tầm ảnh hưởng lớn của một vấn đề.

Nguồn gốc của 'Debate'

Từ 'debate' (tranh luận) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'debatre', có nghĩa đen là 'đánh bại' hoặc 'đánh nhau'. Dần dần, nghĩa của nó đã chuyển sang 'tranh luận' hoặc 'thảo luận' một cách đối kháng, nơi các ý kiến khác nhau được đưa ra để tìm ra sự thật hoặc giải pháp cho một vấn đề.

Usage Note

Từ "grave" nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng lớn của vấn đề đang được tranh luận. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc đạo đức, nơi quyết định có thể gây ra hậu quả lớn. So sánh với "serious debate", "grave debate" mang sắc thái trang trọng và tính chất quyết định cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grave debate
  • intense intense grave debate
    (cuộc tranh luận gay gắt/sôi nổi)
  • fierce fierce grave debate
    (cuộc tranh luận nảy lửa/dữ dội)
  • heated heated grave debate
    (cuộc tranh luận nóng bỏng/gay cấn)
  • ongoing ongoing grave debate
    (cuộc tranh luận nghiêm trọng đang diễn ra)
  • public public grave debate
    (cuộc tranh luận công khai nghiêm trọng)
Verb + grave debate
  • spark spark a grave debate
    (khơi mào/châm ngòi một cuộc tranh luận nghiêm trọng)
  • trigger trigger a grave debate
    (kích hoạt/châm ngòi một cuộc tranh luận nghiêm trọng)
  • ignite ignite a grave debate
    (thắp lên/khơi dậy một cuộc tranh luận nghiêm trọng)
  • engage in engage in a grave debate
    (tham gia vào một cuộc tranh luận nghiêm túc/sâu sắc)
  • address address a grave debate
    (giải quyết/đề cập một cuộc tranh luận nghiêm trọng)
Noun (context) + grave debate
  • moral moral grave debate
    (cuộc tranh luận đạo đức nghiêm trọng)
  • ethical ethical grave debate
    (cuộc tranh luận về đạo lý/luân lý nghiêm trọng)
  • political political grave debate
    (cuộc tranh luận chính trị nghiêm trọng)

Idioms

  • spark a grave debate

    khơi mào/châm ngòi một cuộc tranh luận nghiêm trọng

    "The new government policy sparked a grave debate across the nation."

    (Chính sách mới của chính phủ đã khơi mào một cuộc tranh luận nghiêm trọng trên toàn quốc.)

  • engage in a grave debate

    tham gia vào một cuộc tranh luận sâu sắc/nghiêm túc

    "Experts are currently engaging in a grave debate about the future of artificial intelligence."

    (Các chuyên gia hiện đang tham gia vào một cuộc tranh luận sâu sắc về tương lai của trí tuệ nhân tạo.)

  • a grave debate rages on

    một cuộc tranh luận nghiêm trọng vẫn tiếp diễn/bùng nổ

    "While the public waits for a decision, a grave debate rages on behind closed doors."

    (Trong khi công chúng chờ đợi một quyết định, một cuộc tranh luận nghiêm trọng vẫn tiếp diễn sau những cánh cửa đóng kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grave debate

Tính từ
Lật mặt

Trong ngữ cảnh này, "grave" có nghĩa là nghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng. "Grave debate" đề cập đến một cuộc thảo luận hoặc tranh luận về một vấn đề nghiêm trọng và quan trọng.

"The nation engaged in a grave debate over the proposed constitutional amendment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave debate".

Tầm quan trọng của tranh luận trong xã hội dân chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội dân chủ, 'grave debate' (tranh luận nghiêm trọng) là một trụ cột thiết yếu. Nó thể hiện quyền tự do ngôn luận và niềm tin rằng thông qua đối thoại cởi mở và sâu sắc về các vấn đề quan trọng, xã hội có thể đạt được các giải pháp tốt nhất, thúc đẩy sự tiến bộ và duy trì trách nhiệm giải trình. Các cuộc tranh luận này thường diễn ra trong các cơ quan lập pháp, diễn đàn công cộng hoặc giới truyền thông.

Thúc đẩy tiến bộ khoa học và đạo đức

'Grave debate' thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực khoa học và đạo đức. Khi đối mặt với những khám phá mới (như công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo) hoặc các vấn đề xã hội phức tạp (như biến đổi khí hậu, quyền riêng tư), các cuộc tranh luận nghiêm túc giúp định hình các tiêu chuẩn đạo đức, khung pháp lý và hướng đi cho nghiên cứu và phát triển, đảm bảo rằng những tiến bộ này phục vụ lợi ích chung của nhân loại.