(Top Banner Ad)
earnest conversation
B2
adjective B2 Giao tiếp xã hội

earnest conversation

UK: /ˈɜːnɪst/ • US: /ˈɜːrnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện nghiêm túc cuộc trò chuyện chân thành cuộc nói chuyện nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serious and sincere; showing deep feeling.

Vietnamese Meaning

Nghiêm túc và chân thành; thể hiện cảm xúc sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made an earnest attempt to apologize."

    "Anh ấy đã cố gắng chân thành để xin lỗi."

  • "They were having an earnest conversation about their future."

    "Họ đã có một cuộc trò chuyện nghiêm túc về tương lai của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earnestness sự nghiêm túc, sự chân thành
Adverb earnestly một cách nghiêm túc, một cách chân thành
Verb converse trò chuyện, đàm thoại
Adjective conversational thuộc về đối thoại, có tính chất đàm thoại
Noun conversationalist người giỏi đối thoại, người giỏi trò chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*er-
Proto-Germanic
*ernustiz
Old English
eornost
Latin
conversatio
Old French
conversacion
English
earnest conversation

Nguồn gốc của sự 'nghiêm túc' và 'đối thoại'

Từ 'earnest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eornost', mang nghĩa là sự nghiêm túc, nhiệt huyết, thậm chí là sự quyết tâm trong chiến đấu. Nó gợi lên ý nghĩa về sự tập trung cao độ và không lay chuyển. Trong khi đó, 'conversation' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conversatio', ban đầu có nghĩa là 'quay vòng cùng nhau', 'sống chung' hoặc 'giao thiệp'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'trao đổi lời nói', 'trò chuyện'. Khi kết hợp lại, 'earnest conversation' không chỉ là việc nói chuyện mà là một cuộc trao đổi nghiêm túc, chân thành, sâu sắc, đòi hỏi sự chú tâm và thành ý từ cả hai phía.

Usage Note

Tính từ 'earnest' thường dùng để mô tả thái độ, hành động hoặc lời nói thể hiện sự thành thật và nghiêm túc cao độ. Nó nhấn mạnh sự chân thành và tầm quan trọng của điều đang được nói hoặc làm. Khác với 'serious' chỉ sự nghiêm trọng, 'earnest' bao hàm cả sự nhiệt tình và sự chân thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earnest conversation
  • deep deep earnest conversation
    (cuộc trò chuyện sâu sắc, nghiêm túc)
  • serious serious earnest conversation
    (cuộc trò chuyện rất nghiêm túc)
  • meaningful meaningful earnest conversation
    (cuộc trò chuyện nghiêm túc đầy ý nghĩa)
  • frank frank earnest conversation
    (cuộc trò chuyện nghiêm túc thẳng thắn)
  • heartfelt heartfelt earnest conversation
    (cuộc trò chuyện chân thành từ đáy lòng)
Verb + earnest conversation
  • have have an earnest conversation
    (có một cuộc trò chuyện nghiêm túc)
  • engage in engage in an earnest conversation
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện nghiêm túc)
  • hold hold an earnest conversation
    (tiến hành/tổ chức một cuộc trò chuyện nghiêm túc)
  • facilitate facilitate an earnest conversation
    (tạo điều kiện cho một cuộc trò chuyện nghiêm túc)
Prepositional Phrase
  • in in an earnest conversation
    (trong một cuộc trò chuyện nghiêm túc)

Idioms

  • have an earnest conversation with someone about something

    có một cuộc trò chuyện nghiêm túc với ai đó về điều gì đó

    "They needed to have an earnest conversation about their future plans."

    (Họ cần có một cuộc trò chuyện nghiêm túc về kế hoạch tương lai của mình.)

  • engage in earnest conversation

    tham gia vào một cuộc đối thoại chân thành và nghiêm túc

    "Diplomats often engage in earnest conversation to resolve international disputes."

    (Các nhà ngoại giao thường tham gia vào các cuộc đối thoại chân thành để giải quyết tranh chấp quốc tế.)

  • a call for earnest conversation

    lời kêu gọi cho một cuộc đối thoại nghiêm túc và chân thành

    "Amidst the conflict, there was a call for earnest conversation between the two sides."

    (Giữa lúc xung đột, đã có lời kêu gọi hai bên đối thoại một cách nghiêm túc và chân thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earnest conversation

adjective
Lật mặt

Nghiêm túc và chân thành; thể hiện cảm xúc sâu sắc.

"He made an earnest attempt to apologize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earnest conversation".

Tầm quan trọng của cuộc trò chuyện 'từ trái tim đến trái tim'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'earnest conversation' (cuộc trò chuyện nghiêm túc, chân thành) thường được gọi là 'heart-to-heart talk' – một cuộc đối thoại 'từ trái tim đến trái tim'. Đây là loại cuộc trò chuyện được đánh giá cao, coi trọng sự trung thực, cởi mở và sự lắng nghe sâu sắc. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin, giải quyết mâu thuẫn, củng cố các mối quan hệ cá nhân và thậm chí là trong ngoại giao quốc tế, nơi các bên cần hiểu rõ quan điểm và cảm xúc thực sự của nhau để đạt được thỏa thuận.

Khác biệt với 'small talk'

'Earnest conversation' hoàn toàn khác với 'small talk' (những cuộc nói chuyện xã giao, phiếm). Trong khi 'small talk' thường dùng để phá vỡ sự im lặng hoặc duy trì phép lịch sự với các chủ đề nhẹ nhàng, chung chung, thì 'earnest conversation' lại đi sâu vào các vấn đề quan trọng, có ý nghĩa cá nhân hoặc xã hội sâu sắc, đòi hỏi sự tập trung và đôi khi cả sự dũng cảm để bày tỏ những suy nghĩ, cảm xúc thật. Nó là dấu hiệu của một mối quan hệ trưởng thành và sự tôn trọng lẫn nhau.