earnest conversation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serious and sincere; showing deep feeling.
Vietnamese Meaning
Nghiêm túc và chân thành; thể hiện cảm xúc sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made an earnest attempt to apologize."
"Anh ấy đã cố gắng chân thành để xin lỗi."
-
"They were having an earnest conversation about their future."
"Họ đã có một cuộc trò chuyện nghiêm túc về tương lai của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earnestness | sự nghiêm túc, sự chân thành |
| Adverb | earnestly | một cách nghiêm túc, một cách chân thành |
| Verb | converse | trò chuyện, đàm thoại |
| Adjective | conversational | thuộc về đối thoại, có tính chất đàm thoại |
| Noun | conversationalist | người giỏi đối thoại, người giỏi trò chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'earnest' thường dùng để mô tả thái độ, hành động hoặc lời nói thể hiện sự thành thật và nghiêm túc cao độ. Nó nhấn mạnh sự chân thành và tầm quan trọng của điều đang được nói hoặc làm. Khác với 'serious' chỉ sự nghiêm trọng, 'earnest' bao hàm cả sự nhiệt tình và sự chân thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep earnest conversation (cuộc trò chuyện sâu sắc, nghiêm túc)
-
serious serious earnest conversation (cuộc trò chuyện rất nghiêm túc)
-
meaningful meaningful earnest conversation (cuộc trò chuyện nghiêm túc đầy ý nghĩa)
-
frank frank earnest conversation (cuộc trò chuyện nghiêm túc thẳng thắn)
-
heartfelt heartfelt earnest conversation (cuộc trò chuyện chân thành từ đáy lòng)
-
have have an earnest conversation (có một cuộc trò chuyện nghiêm túc)
-
engage in engage in an earnest conversation (tham gia vào một cuộc trò chuyện nghiêm túc)
-
hold hold an earnest conversation (tiến hành/tổ chức một cuộc trò chuyện nghiêm túc)
-
facilitate facilitate an earnest conversation (tạo điều kiện cho một cuộc trò chuyện nghiêm túc)
-
in in an earnest conversation (trong một cuộc trò chuyện nghiêm túc)
Idioms
-
have an earnest conversation with someone about something
có một cuộc trò chuyện nghiêm túc với ai đó về điều gì đó
"They needed to have an earnest conversation about their future plans."
(Họ cần có một cuộc trò chuyện nghiêm túc về kế hoạch tương lai của mình.)
-
engage in earnest conversation
tham gia vào một cuộc đối thoại chân thành và nghiêm túc
"Diplomats often engage in earnest conversation to resolve international disputes."
(Các nhà ngoại giao thường tham gia vào các cuộc đối thoại chân thành để giải quyết tranh chấp quốc tế.)
-
a call for earnest conversation
lời kêu gọi cho một cuộc đối thoại nghiêm túc và chân thành
"Amidst the conflict, there was a call for earnest conversation between the two sides."
(Giữa lúc xung đột, đã có lời kêu gọi hai bên đối thoại một cách nghiêm túc và chân thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earnest conversation
adjectiveNghiêm túc và chân thành; thể hiện cảm xúc sâu sắc.
"He made an earnest attempt to apologize."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earnest conversation".
