serious matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An important or dangerous situation or problem that needs to be dealt with carefully and thoroughly.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc tình huống quan trọng hoặc nguy hiểm cần được xử lý cẩn thận và kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is treating this data breach as a serious matter."
"Công ty đang coi vụ rò rỉ dữ liệu này là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"This is a serious matter and should not be taken lightly."
"Đây là một vấn đề nghiêm trọng và không nên xem nhẹ."
-
"He was fired for a serious matter of misconduct."
"Anh ta bị sa thải vì một hành vi sai trái nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seriousness | Sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng |
| Noun | matter | Vấn đề, sự việc, vật chất (khi đứng riêng) |
| Verb | matter | Quan trọng, có ý nghĩa (ví dụ: It doesn't matter - Điều đó không quan trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'serious matter' nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và cần được quan tâm đặc biệt. Nó thường được dùng để chỉ những vấn đề có thể gây ra hậu quả lớn nếu không được giải quyết đúng cách. So với các cụm từ như 'important issue' hay 'significant problem', 'serious matter' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về mức độ ảnh hưởng và cấp bách cần giải quyết.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'about', nó thường được dùng để nói về việc thảo luận, lo lắng hoặc giải quyết một vấn đề nghiêm trọng: 'We need to talk about this serious matter'. Giới từ 'for' có thể chỉ mục đích hoặc lý do liên quan đến vấn đề nghiêm trọng: 'The investigation was launched for a serious matter of fraud'. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ bản chất của vấn đề: 'It is a serious matter of national security'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a very a very serious matter (một vấn đề rất nghiêm trọng)
-
a grave a grave serious matter (một vấn đề nghiêm trọng, hệ trọng)
-
a sensitive a sensitive serious matter (một vấn đề nghiêm trọng nhạy cảm)
-
discuss discuss a serious matter (thảo luận một vấn đề nghiêm trọng)
-
deal with deal with a serious matter (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
-
address address a serious matter (đề cập/giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
-
treat treat a serious matter (đối xử/xem xét một vấn đề nghiêm trọng (với sự cẩn trọng))
-
on on a serious matter (về một vấn đề nghiêm trọng)
-
regarding regarding a serious matter (liên quan đến một vấn đề nghiêm trọng)
Idioms
-
a serious matter of concern
một vấn đề đáng lo ngại nghiêm trọng
"The increasing pollution levels are a serious matter of concern for environmentalists."
(Mức độ ô nhiễm gia tăng là một vấn đề đáng lo ngại nghiêm trọng đối với các nhà môi trường.)
-
to treat something as a serious matter
coi/xử lý điều gì đó như một vấn đề nghiêm trọng
"The principal told the students to treat the upcoming exams as a serious matter."
(Hiệu trưởng nói với học sinh hãy coi các kỳ thi sắp tới là một vấn đề nghiêm trọng.)
-
It's a serious matter to...
Đó là một vấn đề nghiêm trọng khi...
"It's a serious matter to neglect your responsibilities, as it can have severe consequences."
(Việc bỏ bê trách nhiệm là một vấn đề nghiêm trọng, vì nó có thể gây ra những hậu quả nặng nề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious matter
Tính từ + Danh từMột vấn đề hoặc tình huống quan trọng hoặc nguy hiểm cần được xử lý cẩn thận và kỹ lưỡng.
"The company is treating this data breach as a serious matter."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this is a serious matter. |
Ồ, đây là một vấn đề nghiêm trọng. |
| Phủ định | Oh, it's not a serious matter, is it? |
Ồ, đó không phải là một vấn đề nghiêm trọng, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is this seriously a serious matter? |
Này, đây có thực sự là một vấn đề nghiêm trọng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The serious matter is being investigated by the police. |
Vấn đề nghiêm trọng đang được cảnh sát điều tra. |
| Phủ định | The serious matter was not handled seriously by the company. |
Vấn đề nghiêm trọng đã không được công ty xử lý một cách nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Will the serious matter be resolved quickly? |
Liệu vấn đề nghiêm trọng có được giải quyết nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious matter".
