(Top Banner Ad)
serious matter
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

serious matter

UK: /ˈsɪəriəs ˈmætə(r)/ • US: /ˈsɪriəs ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nghiêm trọng chuyện hệ trọng việc lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An important or dangerous situation or problem that needs to be dealt with carefully and thoroughly.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc tình huống quan trọng hoặc nguy hiểm cần được xử lý cẩn thận và kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is treating this data breach as a serious matter."

    "Công ty đang coi vụ rò rỉ dữ liệu này là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "This is a serious matter and should not be taken lightly."

    "Đây là một vấn đề nghiêm trọng và không nên xem nhẹ."

  • "He was fired for a serious matter of misconduct."

    "Anh ta bị sa thải vì một hành vi sai trái nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness Sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc
Adverb seriously Một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng
Noun matter Vấn đề, sự việc, vật chất (khi đứng riêng)
Verb matter Quan trọng, có ý nghĩa (ví dụ: It doesn't matter - Điều đó không quan trọng)

Synonyms

grave situation (tình huống nghiêm trọng)critical issue (vấn đề quan trọng, cấp bách)weighty problem (vấn đề nan giải, quan trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius (nghiêm túc, quan trọng)
Old French
sérieux
English
serious
Latin
materia (vật chất, nguyên liệu, chủ đề)
Old French
matere
Middle English
matere
English
matter
English
serious matter (kết hợp)

Nguồn gốc của 'serious'

'Serious' xuất phát từ tiếng Latinh cổ 'serius', có nghĩa là 'nghiêm trọng, nặng nề, quan trọng'. Nó mang ý nghĩa về sự trang trọng, cần được xem xét cẩn thận.

Nguồn gốc của 'matter'

'Matter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'materia', ban đầu nghĩa là 'vật liệu, chất liệu'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ 'chủ đề thảo luận, vấn đề, công việc'.

Sự kết hợp

Khi kết hợp 'serious' và 'matter', cụm từ 'serious matter' dùng để chỉ một vấn đề có tầm quan trọng lớn, cần được đối xử cẩn trọng và nghiêm túc, không thể coi nhẹ.

Usage Note

Cụm từ 'serious matter' nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và cần được quan tâm đặc biệt. Nó thường được dùng để chỉ những vấn đề có thể gây ra hậu quả lớn nếu không được giải quyết đúng cách. So với các cụm từ như 'important issue' hay 'significant problem', 'serious matter' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về mức độ ảnh hưởng và cấp bách cần giải quyết.

Prepositions

about for of

Khi sử dụng giới từ 'about', nó thường được dùng để nói về việc thảo luận, lo lắng hoặc giải quyết một vấn đề nghiêm trọng: 'We need to talk about this serious matter'. Giới từ 'for' có thể chỉ mục đích hoặc lý do liên quan đến vấn đề nghiêm trọng: 'The investigation was launched for a serious matter of fraud'. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ bản chất của vấn đề: 'It is a serious matter of national security'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + serious matter
  • a very a very serious matter
    (một vấn đề rất nghiêm trọng)
  • a grave a grave serious matter
    (một vấn đề nghiêm trọng, hệ trọng)
  • a sensitive a sensitive serious matter
    (một vấn đề nghiêm trọng nhạy cảm)
Động từ + serious matter
  • discuss discuss a serious matter
    (thảo luận một vấn đề nghiêm trọng)
  • deal with deal with a serious matter
    (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
  • address address a serious matter
    (đề cập/giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
  • treat treat a serious matter
    (đối xử/xem xét một vấn đề nghiêm trọng (với sự cẩn trọng))
Giới từ + serious matter
  • on on a serious matter
    (về một vấn đề nghiêm trọng)
  • regarding regarding a serious matter
    (liên quan đến một vấn đề nghiêm trọng)

Idioms

  • a serious matter of concern

    một vấn đề đáng lo ngại nghiêm trọng

    "The increasing pollution levels are a serious matter of concern for environmentalists."

    (Mức độ ô nhiễm gia tăng là một vấn đề đáng lo ngại nghiêm trọng đối với các nhà môi trường.)

  • to treat something as a serious matter

    coi/xử lý điều gì đó như một vấn đề nghiêm trọng

    "The principal told the students to treat the upcoming exams as a serious matter."

    (Hiệu trưởng nói với học sinh hãy coi các kỳ thi sắp tới là một vấn đề nghiêm trọng.)

  • It's a serious matter to...

    Đó là một vấn đề nghiêm trọng khi...

    "It's a serious matter to neglect your responsibilities, as it can have severe consequences."

    (Việc bỏ bê trách nhiệm là một vấn đề nghiêm trọng, vì nó có thể gây ra những hậu quả nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious matter

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc tình huống quan trọng hoặc nguy hiểm cần được xử lý cẩn thận và kỹ lưỡng.

"The company is treating this data breach as a serious matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this is a serious matter.
Ồ, đây là một vấn đề nghiêm trọng.
Phủ định
Oh, it's not a serious matter, is it?
Ồ, đó không phải là một vấn đề nghiêm trọng, phải không?
Nghi vấn
Hey, is this seriously a serious matter?
Này, đây có thực sự là một vấn đề nghiêm trọng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The serious matter is being investigated by the police.
Vấn đề nghiêm trọng đang được cảnh sát điều tra.
Phủ định
The serious matter was not handled seriously by the company.
Vấn đề nghiêm trọng đã không được công ty xử lý một cách nghiêm túc.
Nghi vấn
Will the serious matter be resolved quickly?
Liệu vấn đề nghiêm trọng có được giải quyết nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious matter".

Tầm quan trọng của sự nghiêm túc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, pháp lý hoặc chính trị, việc coi 'serious matter' (một vấn đề nghiêm trọng) đòi hỏi sự chú ý cao độ, sự cân nhắc kỹ lưỡng và thái độ chuyên nghiệp. Mọi người được mong đợi phải hành động có trách nhiệm, tránh sự hời hợt hoặc bỏ qua.

Quy trình giải quyết

Khi đối mặt với 'serious matter', các quy trình chính thức, giao tiếp rõ ràng và việc ghi chép lại thường được ưu tiên để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và giải quyết triệt để. Điều này phản ánh giá trị của sự khách quan và công bằng trong việc xử lý các vấn đề quan trọng.