(Top Banner Ad)
critical issue
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

critical issue

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈɪʃuː/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nghiêm trọng vấn đề cấp bách vấn đề then chốt vấn đề sống còn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem or matter that is very important and needs to be dealt with urgently.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc sự việc rất quan trọng và cần được giải quyết khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a critical issue that requires immediate action."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi hành động ngay lập tức."

  • "Access to clean water is a critical issue in many developing countries."

    "Tiếp cận nguồn nước sạch là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The company is facing a critical issue with its supply chain."

    "Công ty đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng với chuỗi cung ứng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical quan trọng, then chốt, phê bình
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình
Verb criticize phê bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
Old French
critique
English
critical

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'criticus', có nghĩa là 'có khả năng đánh giá'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'critique'. Ban đầu, nó liên quan đến khả năng phán xét, nhưng sau đó mở rộng sang nghĩa 'quan trọng' hoặc 'quyết định'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính nghiêm trọng và cấp bách của vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như báo cáo, bài phát biểu hoặc thảo luận chuyên môn. Khác với 'important issue' (vấn đề quan trọng), 'critical issue' hàm ý rằng nếu không được giải quyết kịp thời, vấn đề có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Prepositions

regarding in relation to for

* **regarding/in relation to**: chỉ rõ vấn đề quan trọng liên quan đến cái gì. Ví dụ: 'A critical issue regarding climate change.'
* **for**: chỉ rõ vấn đề quan trọng đối với ai hoặc điều gì. Ví dụ: 'This is a critical issue for the future of our company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + critical issue
  • major major critical issue
    (vấn đề then chốt lớn)
  • serious serious critical issue
    (vấn đề then chốt nghiêm trọng)
  • key key critical issue
    (vấn đề then chốt chính)
Động từ + critical issue
  • address address a critical issue
    (giải quyết một vấn đề then chốt)
  • resolve resolve a critical issue
    (giải quyết một vấn đề then chốt)
  • highlight highlight a critical issue
    (nhấn mạnh một vấn đề then chốt)
Giới từ + critical issue
  • regarding regarding a critical issue
    (liên quan đến một vấn đề then chốt)
  • on on a critical issue
    (về một vấn đề then chốt)

Idioms

  • at a critical juncture

    ở một thời điểm quan trọng, bước ngoặt

    "The company is at a critical juncture in its history."

    (Công ty đang ở một thời điểm quan trọng trong lịch sử của nó.)

  • reach a critical mass

    đạt đến một điểm tới hạn

    "The protest reached a critical mass and the government had to listen."

    (Cuộc biểu tình đạt đến một điểm tới hạn và chính phủ đã phải lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical issue

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc sự việc rất quan trọng và cần được giải quyết khẩn cấp.

"Climate change is a critical issue that requires immediate action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical issue".

Tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề then chốt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và giải quyết các vấn đề then chốt được coi là một kỹ năng lãnh đạo quan trọng. Nó thể hiện khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định sáng suốt để đạt được mục tiêu chung.