(Top Banner Ad)
zymogen granules
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh, Y học

zymogen granules

UK: /ˈzaɪmədʒən ˈɡrænjuːlz/ • US: /ˈzaɪmədʒən ˈɡrænjuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt zymogen hạt chứa tiền enzyme
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Secretory granules containing inactive enzyme precursors (zymogens) that are typically stored within cells until needed for release and activation.

Vietnamese Meaning

Các hạt bài tiết chứa tiền chất enzyme không hoạt động (zymogen) thường được lưu trữ trong tế bào cho đến khi cần thiết để giải phóng và kích hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pancreatic acinar cells are filled with zymogen granules containing inactive digestive enzymes."

    "Các tế bào nang tuyến tụy chứa đầy các hạt zymogen chứa các enzyme tiêu hóa không hoạt động."

  • "Electron microscopy revealed numerous zymogen granules in the apical cytoplasm of the chief cells."

    "Kính hiển vi điện tử cho thấy rất nhiều hạt zymogen trong tế bào chất đỉnh của các tế bào chính."

  • "The release of zymogen granules is triggered by hormonal or neural stimulation."

    "Sự giải phóng các hạt zymogen được kích hoạt bởi sự kích thích thần kinh hoặc hormone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zymogen tiền chất enzyme (chất chưa hoạt động sẽ trở thành enzyme)
Noun granule hạt nhỏ, hạt
Adjective granular có dạng hạt, cấu tạo từ hạt
Noun granulation sự tạo hạt, sự hình thành hạt
Verb granulate tạo hạt, làm thành hạt
Noun enzyme enzyme (chất xúc tác sinh học)

Synonyms

secretory granules (hạt bài tiết)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
zymē
Greek
-genēs
Latin
granulum
English
zymogen
English
granules
English
zymogen granules

Nguồn gốc khoa học của Zymogen Granules

Thuật ngữ 'zymogen' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'zymē' (men, chất gây lên men) và hậu tố '-genēs' (tạo ra, sản xuất). Do đó, 'zymogen' có nghĩa là chất tạo men hoặc tiền chất enzyme. 'Granules' đến từ tiếng Latin 'granulum', có nghĩa là hạt nhỏ. Kết hợp lại, 'zymogen granules' chỉ các hạt nhỏ trong tế bào chứa các tiền chất enzyme (chưa hoạt động), sẵn sàng được giải phóng và kích hoạt khi cần thiết để thực hiện chức năng sinh học.

Usage Note

Zymogen granules là những túi nhỏ chứa các enzyme tiền thân không hoạt động. Chúng được tạo ra bởi các tế bào và được lưu trữ cho đến khi có tín hiệu kích hoạt, lúc đó chúng sẽ giải phóng các enzyme hoạt động để thực hiện các chức năng sinh học cụ thể. Chúng quan trọng trong các quá trình như tiêu hóa, nơi các enzyme như pepsinogen (tiền chất của pepsin) được lưu trữ trong các tế bào dạ dày dưới dạng zymogen granules để ngăn chặn việc tự tiêu hóa tế bào.

Prepositions

in within of

* **in:** Chỉ vị trí bên trong một cấu trúc lớn hơn (e.g., 'zymogen granules in the pancreatic cells').
* **within:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh sự chứa đựng bên trong một không gian xác định (e.g., 'zymogen granules are stored within the cell').
* **of:** Thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (e.g., 'granules of zymogen').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zymogen granules
  • immature immature zymogen granules
    (các hạt tiền enzyme chưa trưởng thành)
  • mature mature zymogen granules
    (các hạt tiền enzyme trưởng thành)
  • secretory secretory zymogen granules
    (các hạt tiền enzyme bài tiết)
  • pancreatic pancreatic zymogen granules
    (các hạt tiền enzyme tuyến tụy)
Verb + zymogen granules
  • contain contain zymogen granules
    (chứa các hạt tiền enzyme)
  • store store zymogen granules
    (lưu trữ các hạt tiền enzyme)
  • release release zymogen granules
    (giải phóng các hạt tiền enzyme)
  • form form zymogen granules
    (hình thành các hạt tiền enzyme)
Noun + zymogen granules
  • secretion secretion of zymogen granules
    (sự bài tiết các hạt tiền enzyme)
  • formation formation of zymogen granules
    (sự hình thành các hạt tiền enzyme)

Idioms

  • zymogen granules undergo exocytosis

    Các hạt tiền enzyme trải qua quá trình xuất bào (giải phóng ra ngoài tế bào).

    "Upon stimulation, zymogen granules undergo exocytosis to release digestive enzymes into the pancreatic duct."

    (Khi được kích thích, các hạt tiền enzyme trải qua quá trình xuất bào để giải phóng các enzyme tiêu hóa vào ống tụy.)

  • the synthesis of zymogen granules

    Sự tổng hợp các hạt tiền enzyme (quá trình tạo ra chúng trong tế bào).

    "The endoplasmic reticulum and Golgi apparatus are key organelles involved in the synthesis of zymogen granules."

    (Lưới nội chất và bộ máy Golgi là các bào quan chính tham gia vào quá trình tổng hợp các hạt tiền enzyme.)

  • zymogen granules accumulate

    Các hạt tiền enzyme tích tụ (tập trung lại với số lượng lớn).

    "In certain pathological conditions, zymogen granules can accumulate abnormally within pancreatic acinar cells."

    (Trong một số tình trạng bệnh lý, các hạt tiền enzyme có thể tích tụ bất thường bên trong các tế bào nang tuyến tụy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zymogen granules

noun
Lật mặt

Các hạt bài tiết chứa tiền chất enzyme không hoạt động (zymogen) thường được lưu trữ trong tế bào cho đến khi cần thiết để giải phóng và kích hoạt.

"The pancreatic acinar cells are filled with zymogen granules containing inactive digestive enzymes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the food reached the duodenum, the pancreatic acinar cells had released zymogen granules.
Vào thời điểm thức ăn đến tá tràng, các tế bào nang tuyến tụy đã giải phóng các hạt zymogen.
Phủ định
The pathologist hadn't identified zymogen granules in the sample until he used a special staining technique.
Nhà bệnh lý học đã không xác định được các hạt zymogen trong mẫu cho đến khi ông sử dụng một kỹ thuật nhuộm đặc biệt.
Nghi vấn
Had the researchers observed the release of zymogen granules before they introduced the inhibitor?
Các nhà nghiên cứu đã quan sát sự giải phóng của các hạt zymogen trước khi họ đưa chất ức chế vào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zymogen granules".

Tầm quan trọng trong tiêu hóa và sức khỏe

Zymogen granules đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ tiêu hóa của con người và động vật. Chúng chứa các tiền chất của enzyme tiêu hóa như trypsinogen và chymotrypsinogen. Khi được giải phóng vào ruột, các tiền chất này sẽ được kích hoạt thành enzyme hoạt động, giúp phân hủy thức ăn. Rối loạn trong quá trình sản xuất hoặc giải phóng zymogen granules có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng như viêm tụy cấp, một tình trạng đau đớn và có thể đe dọa tính mạng, do các enzyme tiêu hóa tự hoạt hóa và tấn công tuyến tụy.

Nghiên cứu khoa học và y học

Là một cấu trúc tế bào quan trọng, zymogen granules là chủ đề của nhiều nghiên cứu sâu rộng trong sinh hóa, sinh học tế bào và y học. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành, lưu trữ và giải phóng chúng giúp các nhà khoa học và bác sĩ phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh liên quan đến rối loạn tiêu hóa và viêm tụy. Những nghiên cứu này không chỉ mở rộng kiến thức của chúng ta về cơ thể sống mà còn có ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao sức khỏe con người.