(Top Banner Ad)
winding ridge
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý, Du lịch, Leo núi

winding ridge

UK: /ˈwaɪndɪŋ rɪdʒ/ • US: /ˈwaɪndɪŋ rɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi uốn lượn sườn núi quanh co dãy núi ngoằn ngoèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow chain of hills or mountains with a curving or twisting path.

Vietnamese Meaning

Một dãy đồi hoặc núi dài, hẹp với một con đường uốn lượn, quanh co.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winding ridge offered breathtaking views of the valley below."

    "Dãy núi uốn lượn mang đến khung cảnh ngoạn mục của thung lũng bên dưới."

  • "We hiked along the winding ridge for several hours."

    "Chúng tôi đã đi bộ đường dài dọc theo sườn núi quanh co trong vài giờ."

  • "The road followed the winding ridge, offering stunning vistas."

    "Con đường đi theo sườn núi uốn lượn, mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wind cuộn, quấn, uốn cong (ví dụ: The road winds through the mountains.)
Noun winding sự uốn lượn, khúc quanh co (ví dụ: There are many windings in the river.)
Verb ridge tạo thành gờ, rãnh (ví dụ: The ploughed field was ridged with furrows.)
Adjective ridged có gờ, có sống (ví dụ: a ridged surface)

Synonyms

Antonyms

straight ridge (dãy núi thẳng)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
windan (động từ: xoắn, uốn cong)
Old English
hrycg (danh từ: lưng, sống lưng, sống núi)
English
winding ridge (cụm danh từ mô tả)

Nguồn gốc của 'Winding'

Từ 'winding' xuất phát từ động từ 'windan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xoắn, cuộn, uốn cong'. Nó thường được dùng để mô tả một con đường, dòng sông hoặc địa hình không thẳng mà có nhiều khúc quanh co. Khi bạn thấy 'winding', hãy hình dung một con rắn đang bò hoặc một dải lụa đang bay trong gió.

Nguồn gốc của 'Ridge'

Từ 'ridge' có nguồn gốc từ 'hrycg' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'lưng' của một người hoặc động vật. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một dải đất cao, hẹp trên đỉnh núi hoặc đồi, giống như sống lưng của trái đất. 'Ridge' gợi lên hình ảnh một đường gờ nổi lên, thường hiểm trở và đẹp đẽ.

Sự kết hợp: 'Winding Ridge'

Khi 'winding' và 'ridge' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một địa hình rất cụ thể: một sống núi (ridge) không đi theo đường thẳng mà uốn lượn, quanh co. Hãy tưởng tượng một con đường mòn trên núi cao, không ngừng đổi hướng khi nó đi theo đường viền của sườn núi. 'Winding ridge' gợi lên vẻ đẹp tự nhiên hiểm trở và thường là một thách thức đối với người leo núi hoặc đi bộ đường dài.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các địa hình tự nhiên hoặc các con đường (đường đi bộ, đường mòn) trên địa hình đó. 'Winding' nhấn mạnh sự uốn khúc, không thẳng của dãy núi/đường đi.

Prepositions

along on through

'Along' (dọc theo): diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí song song với dãy núi. 'On' (trên): Diễn tả vị trí nằm trên dãy núi. 'Through' (xuyên qua): diễn tả sự di chuyển xuyên qua dãy núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winding ridge
  • long a long winding ridge
    (một sống núi uốn lượn dài)
  • narrow a narrow winding ridge
    (một sống núi uốn lượn hẹp)
  • steep a steep winding ridge
    (một sống núi uốn lượn dốc)
  • rocky a rocky winding ridge
    (một sống núi uốn lượn đầy đá)
  • treacherous a treacherous winding ridge
    (một sống núi uốn lượn hiểm trở)
Verb + winding ridge
  • follow follow a winding ridge
    (đi theo một sống núi uốn lượn)
  • climb climb a winding ridge
    (leo lên một sống núi uốn lượn)
  • traverse traverse a winding ridge
    (vượt qua một sống núi uốn lượn)
  • descend descend a winding ridge
    (đi xuống một sống núi uốn lượn)
Prepositional phrases with winding ridge
  • along along a winding ridge
    (dọc theo một sống núi uốn lượn)
  • on on the winding ridge
    (trên sống núi uốn lượn)
  • up up the winding ridge
    (lên sống núi uốn lượn)

Idioms

  • follow a winding ridge path

    đi theo con đường mòn trên sống núi uốn lượn (cụm từ mô tả, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Hikers often choose to follow a winding ridge path for the scenic views."

    (Những người đi bộ đường dài thường chọn đi theo con đường mòn trên sống núi uốn lượn để ngắm cảnh đẹp.)

  • traverse the winding ridge

    vượt qua sống núi uốn lượn (cụm từ mô tả hành động, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "The adventurers planned to traverse the winding ridge before nightfall."

    (Những nhà thám hiểm lên kế hoạch vượt qua sống núi uốn lượn trước khi trời tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winding ridge

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dãy đồi hoặc núi dài, hẹp với một con đường uốn lượn, quanh co.

"The winding ridge offered breathtaking views of the valley below."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the winding ridge had been properly maintained, the hikers would be safer now.
Nếu sườn núi quanh co đó được bảo trì đúng cách, những người leo núi giờ đã an toàn hơn.
Phủ định
If the path weren't a winding ridge, the rescue team wouldn't have had so much trouble reaching the injured climber.
Nếu con đường không phải là một sườn núi quanh co, đội cứu hộ đã không gặp nhiều khó khăn để tiếp cận người leo núi bị thương.
Nghi vấn
If the surveyors hadn't mapped the winding ridge so accurately, would the trail builders have been able to construct the bridge?
Nếu các nhà khảo sát không lập bản đồ sườn núi quanh co chính xác như vậy, những người xây dựng đường mòn có thể xây dựng cây cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winding ridge".

Vẻ đẹp thiên nhiên và Thử thách khám phá

Trong nhiều nền văn hóa, 'winding ridge' thường được nhìn nhận như một biểu tượng của vẻ đẹp thiên nhiên hoang sơ và sự thách thức. Những sống núi uốn lượn không chỉ là cảnh quan hùng vĩ mà còn là đích đến hấp dẫn cho những người yêu thích đi bộ đường dài, leo núi và thám hiểm. Chúng đòi hỏi sự kiên trì, kỹ năng và lòng dũng cảm để vượt qua, mang lại cảm giác chinh phục và mãn nguyện khi đạt đến đỉnh.

Ẩn dụ về Hành trình cuộc sống

Mặc dù 'winding ridge' thường được dùng theo nghĩa đen, nó đôi khi có thể gợi lên ẩn dụ về một 'hành trình cuộc sống' đầy thử thách, quanh co, đòi hỏi phải vượt qua nhiều chướng ngại vật để đạt được mục tiêu. Con đường lên sống núi không thẳng tắp mà uốn lượn, tượng trưng cho những khó khăn, khúc mắc mà con người phải đối mặt và kiên trì vượt qua trong cuộc đời.