winding ridge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow chain of hills or mountains with a curving or twisting path.
Vietnamese Meaning
Một dãy đồi hoặc núi dài, hẹp với một con đường uốn lượn, quanh co.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The winding ridge offered breathtaking views of the valley below."
"Dãy núi uốn lượn mang đến khung cảnh ngoạn mục của thung lũng bên dưới."
-
"We hiked along the winding ridge for several hours."
"Chúng tôi đã đi bộ đường dài dọc theo sườn núi quanh co trong vài giờ."
-
"The road followed the winding ridge, offering stunning vistas."
"Con đường đi theo sườn núi uốn lượn, mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wind | cuộn, quấn, uốn cong (ví dụ: The road winds through the mountains.) |
| Noun | winding | sự uốn lượn, khúc quanh co (ví dụ: There are many windings in the river.) |
| Verb | ridge | tạo thành gờ, rãnh (ví dụ: The ploughed field was ridged with furrows.) |
| Adjective | ridged | có gờ, có sống (ví dụ: a ridged surface) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các địa hình tự nhiên hoặc các con đường (đường đi bộ, đường mòn) trên địa hình đó. 'Winding' nhấn mạnh sự uốn khúc, không thẳng của dãy núi/đường đi.
Prepositions
'Along' (dọc theo): diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí song song với dãy núi. 'On' (trên): Diễn tả vị trí nằm trên dãy núi. 'Through' (xuyên qua): diễn tả sự di chuyển xuyên qua dãy núi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long winding ridge (một sống núi uốn lượn dài)
-
narrow a narrow winding ridge (một sống núi uốn lượn hẹp)
-
steep a steep winding ridge (một sống núi uốn lượn dốc)
-
rocky a rocky winding ridge (một sống núi uốn lượn đầy đá)
-
treacherous a treacherous winding ridge (một sống núi uốn lượn hiểm trở)
-
follow follow a winding ridge (đi theo một sống núi uốn lượn)
-
climb climb a winding ridge (leo lên một sống núi uốn lượn)
-
traverse traverse a winding ridge (vượt qua một sống núi uốn lượn)
-
descend descend a winding ridge (đi xuống một sống núi uốn lượn)
-
along along a winding ridge (dọc theo một sống núi uốn lượn)
-
on on the winding ridge (trên sống núi uốn lượn)
-
up up the winding ridge (lên sống núi uốn lượn)
Idioms
-
follow a winding ridge path
đi theo con đường mòn trên sống núi uốn lượn (cụm từ mô tả, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"Hikers often choose to follow a winding ridge path for the scenic views."
(Những người đi bộ đường dài thường chọn đi theo con đường mòn trên sống núi uốn lượn để ngắm cảnh đẹp.)
-
traverse the winding ridge
vượt qua sống núi uốn lượn (cụm từ mô tả hành động, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"The adventurers planned to traverse the winding ridge before nightfall."
(Những nhà thám hiểm lên kế hoạch vượt qua sống núi uốn lượn trước khi trời tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winding ridge
Tính từ + Danh từMột dãy đồi hoặc núi dài, hẹp với một con đường uốn lượn, quanh co.
"The winding ridge offered breathtaking views of the valley below."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the winding ridge had been properly maintained, the hikers would be safer now. |
Nếu sườn núi quanh co đó được bảo trì đúng cách, những người leo núi giờ đã an toàn hơn. |
| Phủ định | If the path weren't a winding ridge, the rescue team wouldn't have had so much trouble reaching the injured climber. |
Nếu con đường không phải là một sườn núi quanh co, đội cứu hộ đã không gặp nhiều khó khăn để tiếp cận người leo núi bị thương. |
| Nghi vấn | If the surveyors hadn't mapped the winding ridge so accurately, would the trail builders have been able to construct the bridge? |
Nếu các nhà khảo sát không lập bản đồ sườn núi quanh co chính xác như vậy, những người xây dựng đường mòn có thể xây dựng cây cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winding ridge".
