(Top Banner Ad)
meandering ridge
C1
cụm danh từ C1 Địa lý, Địa chất

meandering ridge

UK: /ˌmiː.ænˈdər.ɪŋ rɪdʒ/ • US: /ˌmiː.ænˈdɝː.ɪŋ rɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sống núi uốn lượn dải đất cao quanh co lưỡi đất quanh co
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow, elevated crest of land that follows a winding, indirect course, often formed by geological processes like erosion or deposition.

Vietnamese Meaning

Một sống đất dài, hẹp, nhô cao đi theo một đường quanh co, gián tiếp, thường được hình thành bởi các quá trình địa chất như xói mòn hoặc bồi tụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meandering ridge provided a natural defensive position for the ancient fort."

    "Sống đất quanh co tạo thành một vị trí phòng thủ tự nhiên cho pháo đài cổ."

  • "From the summit, we could see the meandering ridge stretching for miles across the landscape."

    "Từ đỉnh, chúng ta có thể thấy sống đất quanh co trải dài hàng dặm khắp cảnh quan."

  • "The geologist explained how the meandering ridge was formed by glacial activity thousands of years ago."

    "Nhà địa chất giải thích cách sống đất quanh co được hình thành bởi hoạt động băng hà hàng ngàn năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meander khúc quanh co, đường uốn lượn (của sông, suối)
Verb meander đi lang thang, uốn khúc, quanh co
Adjective meandering uốn khúc, quanh co, ngoằn ngoèo
Noun ridge sườn núi, chóp núi, gờ, sống núi
Verb ridge tạo thành gờ, rãnh; có gờ, có rãnh
Adjective ridged có gờ, có rãnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
Μαίανδρος (Maiandros)
Latin
Maeander
Tiếng Anh (meander)
meander
Proto-Germanic
*hruggjo
Tiếng Anh cổ
hrycg
Tiếng Anh (ridge)
ridge

Nguồn gốc của 'Meandering'

Từ 'meandering' có nguồn gốc từ 'Meander', tên một con sông nổi tiếng ở Tiểu Á (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay), được biết đến với dòng chảy uốn lượn, quanh co. Điều này đã tạo ra hình ảnh về sự quanh co, không thẳng. Khi nói về địa hình, nó gợi lên một con đường hoặc sườn núi không thẳng mà uốn lượn liên tục.

Nguồn gốc của 'Ridge'

Từ 'ridge' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hruggjo' và tiếng Anh cổ 'hrycg', có nghĩa là 'lưng' hoặc 'sống lưng'. Nó mô tả một chuỗi núi hoặc đồi nối tiếp nhau, tạo thành một đường dài và hẹp, giống như sống lưng của một loài động vật.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một đặc điểm địa lý cụ thể. 'Meandering' nhấn mạnh sự quanh co, uốn khúc của 'ridge'. 'Ridge' dùng để chỉ một dải đất cao, kéo dài. Phân biệt với 'hill' (đồi) thường có hình dạng tròn hơn và độ cao thấp hơn, hoặc 'mountain' (núi) cao và dốc hơn nhiều. 'Meandering ridge' thường được tìm thấy trong các môi trường có sự xói mòn hoặc bồi tụ đáng kể.

Prepositions

along on through

Ví dụ: 'The path follows along the meandering ridge.' (Con đường đi dọc theo sống đất quanh co); 'Settlements are built on the meandering ridge.' (Các khu định cư được xây dựng trên sống đất quanh co); 'The river cuts through the meandering ridge.' (Dòng sông cắt ngang sống đất quanh co).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meandering ridge
  • long a long meandering ridge
    (một sườn núi quanh co dài)
  • winding a winding meandering ridge
    (một sườn núi uốn lượn quanh co)
  • narrow a narrow meandering ridge
    (một sườn núi quanh co hẹp)
  • rocky a rocky meandering ridge
    (một sườn núi đá quanh co)
Verb + meandering ridge
  • follow to follow a meandering ridge
    (đi theo một sườn núi quanh co)
  • traverse to traverse a meandering ridge
    (đi ngang qua một sườn núi quanh co)
  • climb to climb a meandering ridge
    (leo lên một sườn núi quanh co)
  • descend to descend a meandering ridge
    (đi xuống một sườn núi quanh co)
Preposition + meandering ridge
  • along along the meandering ridge
    (dọc theo sườn núi quanh co)
  • up up the meandering ridge
    (lên sườn núi quanh co)
  • across across the meandering ridge
    (ngang qua sườn núi quanh co)

Idioms

  • follow a meandering ridge

    Đi theo một sườn núi quanh co. Dùng để mô tả việc di chuyển dọc theo con đường tự nhiên uốn lượn của một sườn núi.

    "Hikers often choose to follow a meandering ridge for scenic views."

    (Những người đi bộ đường dài thường chọn đi theo một sườn núi quanh co để ngắm cảnh đẹp.)

  • a meandering ridge of hills

    Một dải đồi uốn lượn. Dùng để chỉ một chuỗi các ngọn đồi nối tiếp nhau theo một đường quanh co, không thẳng.

    "From the airplane, we could see a meandering ridge of hills stretching for miles."

    (Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy một dải đồi uốn lượn trải dài hàng dặm.)

  • trace the meandering ridge

    Dò theo sườn núi quanh co. Mô tả hành động theo dõi hoặc phác họa hình dạng uốn lượn của một sườn núi, thường trên bản đồ hoặc trong quá trình khám phá.

    "Geologists were able to trace the meandering ridge formed by ancient volcanic activity."

    (Các nhà địa chất đã có thể dò theo sườn núi quanh co được hình thành bởi hoạt động núi lửa cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meandering ridge

cụm danh từ
Lật mặt

Một sống đất dài, hẹp, nhô cao đi theo một đường quanh co, gián tiếp, thường được hình thành bởi các quá trình địa chất như xói mòn hoặc bồi tụ.

"The meandering ridge provided a natural defensive position for the ancient fort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meandering ridge".

Sự quyến rũ của địa hình uốn lượn

Các sườn núi quanh co ('meandering ridges') thường là những điểm nhấn đẹp trong cảnh quan thiên nhiên. Chúng mang lại cảm giác khám phá, bí ẩn và thường là địa điểm lý tưởng cho các hoạt động như đi bộ đường dài (hiking) hoặc leo núi, nơi người ta có thể chiêm ngưỡng vẻ đẹp hùng vĩ và sự đa dạng của địa hình. Nhiều công viên quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên có các sườn núi như vậy, thu hút du khách từ khắp nơi.

Thử thách và Phần thưởng

Việc chinh phục một sườn núi quanh co đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng định hướng. Mặc dù con đường có thể không dễ dàng, nhưng phần thưởng thường là những khung cảnh ngoạn mục, tầm nhìn bao quát và cảm giác mãn nguyện khi vượt qua thử thách. Trong văn hóa phương Tây, hành trình khám phá và vượt qua những địa hình khó khăn như 'meandering ridge' thường được xem là biểu tượng cho sự kiên cường và tinh thần phiêu lưu.