(Top Banner Ad)
server cluster
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

server cluster

Nghĩa tiếng Việt

cụm máy chủ hệ thống máy chủ cluster
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of servers that are networked together to provide a service with high availability and scalability.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các máy chủ được kết nối mạng với nhau để cung cấp một dịch vụ với tính sẵn sàng cao và khả năng mở rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a server cluster to host its website and ensure high availability."

    "Công ty sử dụng một server cluster để lưu trữ trang web của mình và đảm bảo tính sẵn sàng cao."

  • "A server cluster can improve performance and reliability."

    "Một server cluster có thể cải thiện hiệu suất và độ tin cậy."

  • "The server cluster is managed by a central control panel."

    "Server cluster được quản lý bởi một bảng điều khiển trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun server máy chủ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ
Verb cluster tụ họp, nhóm lại
Adjective clustered được nhóm lại, tập hợp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servus (slave, servant) -> servire (to serve)
Old French
servir
Middle English
servien
Modern English
server
Old English
clyster (a group, bunch)
Middle English
cluster
Modern English
cluster
Modern English (Computing)
server cluster (compound term, late 20th century)

Nguồn gốc của 'server cluster'

Từ 'server' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servire', nghĩa là 'phục vụ'. Trong ngữ cảnh máy tính, 'server' là máy chủ cung cấp dữ liệu và dịch vụ. 'Cluster' (cụm) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'clyster', có nghĩa là một nhóm hoặc bó. Khi ghép lại, 'server cluster' (cụm máy chủ) mô tả một nhóm các máy chủ làm việc cùng nhau như một thể thống nhất để cung cấp dịch vụ mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin hiện đại.

Usage Note

Server cluster được sử dụng để đảm bảo rằng dịch vụ sẽ tiếp tục hoạt động ngay cả khi một hoặc nhiều máy chủ trong cluster bị lỗi. Khả năng mở rộng đề cập đến việc cluster có thể xử lý lượng truy cập hoặc dữ liệu tăng lên bằng cách thêm nhiều máy chủ hơn vào cluster. Phân biệt với 'single server', là một máy chủ độc lập không có khả năng dự phòng hoặc mở rộng tương tự.

Prepositions

in on

* `in a server cluster`: đề cập đến việc một thành phần hoặc chức năng nào đó nằm *trong* một cluster (ví dụ, 'the data is stored in a server cluster'). * `on a server cluster`: đề cập đến việc một ứng dụng hoặc dịch vụ chạy *trên* một server cluster (ví dụ, 'the website runs on a server cluster').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + server cluster
  • robust robust server cluster
    (cụm máy chủ mạnh mẽ/ổn định)
  • high-availability high-availability server cluster
    (cụm máy chủ có độ sẵn sàng cao)
  • distributed distributed server cluster
    (cụm máy chủ phân tán)
Verb + server cluster
  • deploy deploy a server cluster
    (triển khai một cụm máy chủ)
  • manage manage a server cluster
    (quản lý một cụm máy chủ)
  • configure configure a server cluster
    (cấu hình một cụm máy chủ)
server cluster + Verb
  • operates A server cluster operates efficiently.
    (Một cụm máy chủ hoạt động hiệu quả.)
  • fails If a server cluster fails, data loss may occur.
    (Nếu một cụm máy chủ bị lỗi, có thể mất dữ liệu.)
  • handles This server cluster handles millions of requests.
    (Cụm máy chủ này xử lý hàng triệu yêu cầu.)

Idioms

  • deploy a server cluster

    Thiết lập và đưa vào hoạt động một nhóm máy chủ

    "Our team needs to deploy a new server cluster to handle the increased traffic."

    (Nhóm của chúng tôi cần triển khai một cụm máy chủ mới để xử lý lượng truy cập gia tăng.)

  • manage a server cluster

    Giám sát và duy trì hoạt động của một nhóm máy chủ

    "It's a complex task to manage a server cluster for a large enterprise."

    (Quản lý một cụm máy chủ cho một doanh nghiệp lớn là một nhiệm vụ phức tạp.)

  • high-availability server cluster

    Cụm máy chủ được thiết kế để luôn sẵn sàng hoạt động, giảm thiểu thời gian ngừng

    "We implemented a high-availability server cluster to ensure continuous service."

    (Chúng tôi đã triển khai một cụm máy chủ có độ sẵn sàng cao để đảm bảo dịch vụ liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

server cluster

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các máy chủ được kết nối mạng với nhau để cung cấp một dịch vụ với tính sẵn sàng cao và khả năng mở rộng.

"The company uses a server cluster to host its website and ensure high availability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "server cluster".

Xương sống vô hình của thế giới số

Cụm máy chủ (server cluster) là nền tảng kỹ thuật quan trọng, nhưng thường vô hình đối với người dùng cuối. Chúng là xương sống powering mọi thứ từ các trang web bạn truy cập, ứng dụng bạn sử dụng, đến dịch vụ lưu trữ đám mây. Sự tồn tại của chúng cho phép chúng ta có trải nghiệm kỹ thuật số mượt mà và đáng tin cậy.

Đảm bảo tính tin cậy và khả năng phục hồi

Trong bối cảnh xã hội ngày càng phụ thuộc vào công nghệ, cụm máy chủ đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo các dịch vụ kỹ thuật số luôn sẵn sàng và hoạt động ổn định. Bằng cách kết hợp nhiều máy chủ, chúng có thể chịu được lỗi của từng thành phần mà không làm gián đoạn dịch vụ, một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các hoạt động kinh doanh và cuộc sống hàng ngày.