(Top Banner Ad)
fault tolerance
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

fault tolerance

UK: /ˈfɒlt ˌtɒlərəns/ • US: /ˈfɔːlt ˌtɑːlərans/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chịu lỗi tính chịu lỗi độ отказоустойчивость (trong ngữ cảnh kỹ thuật, IT)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a system to continue operating properly in the event of the failure of some of its components.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một hệ thống tiếp tục hoạt động đúng cách trong trường hợp một số thành phần của nó bị lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fault tolerance is a critical requirement for mission-critical systems."

    "Khả năng chịu lỗi là một yêu cầu quan trọng đối với các hệ thống quan trọng."

  • "The system is designed with fault tolerance in mind."

    "Hệ thống được thiết kế có tính đến khả năng chịu lỗi."

  • "Fault tolerance can be achieved through hardware and software redundancy."

    "Khả năng chịu lỗi có thể đạt được thông qua dự phòng phần cứng và phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault lỗi, khuyết điểm, sai sót
Noun tolerance sự chịu đựng, khả năng dung thứ, dung sai
Noun toleration sự khoan dung, sự dung thứ
Noun tolerability khả năng chịu đựng được
Verb tolerate chịu đựng, tha thứ, dung thứ
Adjective tolerant có khả năng chịu đựng, khoan dung
Adjective tolerable có thể chịu được, khá tốt
Adjective faultless không có lỗi, hoàn hảo
Adverb tolerantly một cách khoan dung, chịu đựng
Adverb tolerably một cách có thể chịu được, khá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
falte
English
fault
Latin
tolerare
English
tolerance
English (mid-20th C.)
fault tolerance

Nguồn gốc của 'fault' và 'tolerance'

Từ 'fault' (lỗi, khuyết điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere' nghĩa là 'đánh lừa' hoặc 'thất bại', sau đó đi qua tiếng Pháp cổ 'falte' rồi vào tiếng Anh. Còn từ 'tolerance' (sự chịu đựng, dung thứ) cũng từ tiếng Latin 'tolerare' có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'cho phép'. Khi hai từ này ghép lại thành 'fault tolerance', chúng tạo nên một khái niệm kỹ thuật hiện đại, mô tả khả năng của một hệ thống có thể tiếp tục hoạt động bình thường ngay cả khi có lỗi xảy ra.

Usage Note

Fault tolerance là một đặc tính quan trọng trong các hệ thống quan trọng, nơi mà sự gián đoạn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó thường được đạt được thông qua việc sử dụng các kỹ thuật như dự phòng (redundancy), khôi phục (recovery) và cách ly lỗi (fault isolation). Cần phân biệt với 'resilience' (khả năng phục hồi), trong khi 'fault tolerance' tập trung vào việc *tránh* gián đoạn do lỗi, 'resilience' tập trung vào việc *phục hồi* nhanh chóng sau một gián đoạn.

Prepositions

in of

* `in the context of fault tolerance`: dùng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi áp dụng của khả năng chịu lỗi. Ví dụ: 'Fault tolerance in cloud computing is crucial.'
* `fault tolerance of a system`: dùng để chỉ khả năng chịu lỗi của một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The fault tolerance of this server is impressive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fault tolerance
  • high high fault tolerance
    (khả năng chịu lỗi cao)
  • low low fault tolerance
    (khả năng chịu lỗi thấp)
  • built-in built-in fault tolerance
    (khả năng chịu lỗi tích hợp sẵn)
  • enhanced enhanced fault tolerance
    (khả năng chịu lỗi được nâng cao)
  • complete complete fault tolerance
    (khả năng chịu lỗi hoàn toàn)
Verb + fault tolerance
  • achieve achieve fault tolerance
    (đạt được khả năng chịu lỗi)
  • implement implement fault tolerance
    (triển khai khả năng chịu lỗi)
  • ensure ensure fault tolerance
    (đảm bảo khả năng chịu lỗi)
  • provide provide fault tolerance
    (cung cấp khả năng chịu lỗi)
  • build build fault tolerance into
    (xây dựng khả năng chịu lỗi vào (một hệ thống))
Noun + fault tolerance
  • level of level of fault tolerance
    (mức độ chịu lỗi)
  • design for design for fault tolerance
    (thiết kế có khả năng chịu lỗi)

Idioms

  • design for fault tolerance

    thiết kế để có khả năng chịu lỗi

    "The engineers must design the system for fault tolerance to ensure continuous operation."

    (Các kỹ sư phải thiết kế hệ thống có khả năng chịu lỗi để đảm bảo hoạt động liên tục.)

  • implement fault tolerance mechanisms

    thực hiện các cơ chế chịu lỗi

    "Modern data centers implement fault tolerance mechanisms to prevent data loss."

    (Các trung tâm dữ liệu hiện đại thực hiện các cơ chế chịu lỗi để ngăn ngừa mất dữ liệu.)

  • system with high fault tolerance

    hệ thống có khả năng chịu lỗi cao

    "Our new server cluster is a system with high fault tolerance, minimizing downtime."

    (Cụm máy chủ mới của chúng tôi là một hệ thống có khả năng chịu lỗi cao, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fault tolerance

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một hệ thống tiếp tục hoạt động đúng cách trong trường hợp một số thành phần của nó bị lỗi.

"Fault tolerance is a critical requirement for mission-critical systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new system will have fault tolerance built in to prevent data loss.
Hệ thống mới sẽ có khả năng chịu lỗi tích hợp để ngăn ngừa mất dữ liệu.
Phủ định
The old server is not going to provide fault tolerance, so we need to upgrade.
Máy chủ cũ sẽ không cung cấp khả năng chịu lỗi, vì vậy chúng ta cần nâng cấp.
Nghi vấn
Will the software be fault-tolerant after the update?
Liệu phần mềm có khả năng chịu lỗi sau khi cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault tolerance".

Khái niệm "chống lỗi" trong đời sống

Khái niệm "fault tolerance" không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, nó thể hiện ở việc chúng ta chuẩn bị các phương án dự phòng (backup plans), ví dụ như có lốp xe dự phòng, sao lưu dữ liệu quan trọng, hay có nhiều phương tiện giao thông khác nhau để phòng khi một phương tiện bị hỏng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên cường và khả năng phục hồi (resilience) khi đối mặt với những sự cố không mong muốn, giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo mọi thứ vẫn tiếp tục hoạt động.

Tư duy "phòng ngừa rủi ro" trong văn hóa

Văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và kỹ thuật, thường đề cao tư duy "phòng ngừa rủi ro" (risk mitigation) và khả năng ứng phó với sự cố. Khái niệm "fault tolerance" phản ánh một giá trị cốt lõi: chấp nhận rằng lỗi có thể xảy ra và chủ động xây dựng các hệ thống có thể 'sống sót' qua những lỗi đó. Điều này khác với việc chỉ tập trung vào việc ngăn chặn lỗi hoàn toàn (fault prevention), mà còn bao gồm khả năng phục hồi sau lỗi (fault recovery).