(Top Banner Ad)
lighting design
B2
Noun B2 Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Kỹ thuật chiếu sáng

lighting design

UK: /ˈlaɪtɪŋ dɪˈzaɪn/ • US: /ˈlaɪtɪŋ dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế ánh sáng thiết kế chiếu sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The planning and creation of effective and aesthetic lighting schemes for both interior and exterior spaces.

Vietnamese Meaning

Việc lập kế hoạch và tạo ra các sơ đồ chiếu sáng hiệu quả và thẩm mỹ cho cả không gian nội thất và ngoại thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good lighting design can significantly improve the ambiance of a room."

    "Thiết kế ánh sáng tốt có thể cải thiện đáng kể bầu không khí của một căn phòng."

  • "The architect collaborated with a lighting designer to create a dramatic effect in the lobby."

    "Kiến trúc sư đã hợp tác với một nhà thiết kế ánh sáng để tạo ra một hiệu ứng ấn tượng trong sảnh."

  • "Advances in LED technology have greatly impacted the field of lighting design."

    "Những tiến bộ trong công nghệ LED đã tác động lớn đến lĩnh vực thiết kế ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb light chiếu sáng, thắp sáng
Noun light ánh sáng
Adjective lighted được chiếu sáng
Verb design thiết kế
Noun design thiết kế, bản thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Kỹ thuật chiếu sáng

Ánh Sáng và Thiết Kế

Cụm từ 'lighting design' kết hợp giữa 'lighting' (ánh sáng), từ 'light' trong tiếng Anh cổ 'lēoht', và 'design' (thiết kế), từ tiếng Pháp 'desseigner', nghĩa là vạch ra. Vì vậy, 'lighting design' ám chỉ việc vạch ra, lên kế hoạch cho việc sử dụng ánh sáng một cách có mục đích và nghệ thuật.

Usage Note

Lighting design không chỉ đơn thuần là lắp đặt đèn. Nó bao gồm việc xem xét các yếu tố như loại ánh sáng (tự nhiên, nhân tạo), cường độ, màu sắc, góc chiếu, và vị trí đèn để tạo ra một không gian chức năng, an toàn và đẹp mắt. Nó khác với 'lighting' (ánh sáng) ở chỗ 'lighting design' nhấn mạnh vào quá trình thiết kế, lập kế hoạch.

Prepositions

in for

* in: Dùng để chỉ ngữ cảnh, lĩnh vực áp dụng (e.g., lighting design in residential buildings). * for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., lighting design for enhancing ambiance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lighting design
  • innovative innovative lighting design
    (thiết kế ánh sáng sáng tạo)
  • professional professional lighting design
    (thiết kế ánh sáng chuyên nghiệp)
  • creative creative lighting design
    (thiết kế ánh sáng đầy sáng tạo)
Verb + lighting design
  • implement implement lighting design
    (thực hiện thiết kế ánh sáng)
  • develop develop lighting design
    (phát triển thiết kế ánh sáng)
  • study study lighting design
    (nghiên cứu thiết kế ánh sáng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lighting design

Noun
Lật mặt

Việc lập kế hoạch và tạo ra các sơ đồ chiếu sáng hiệu quả và thẩm mỹ cho cả không gian nội thất và ngoại thất.

"Good lighting design can significantly improve the ambiance of a room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighting design".

Vai trò của Ánh Sáng trong Kiến Trúc

Trong kiến trúc phương Tây, ánh sáng được coi là một yếu tố quan trọng để tạo ra không gian và cảm xúc. Các nhà thiết kế ánh sáng thường làm việc chặt chẽ với kiến trúc sư để đảm bảo rằng ánh sáng tự nhiên và nhân tạo được sử dụng một cách hiệu quả để làm nổi bật các đặc điểm của tòa nhà và tạo ra một môi trường sống hoặc làm việc thoải mái.