(Top Banner Ad)
set of items
B1
Noun Phrase B1 General Vocabulary

set of items

UK: /sɛt əv ˈaɪtəmz/ • US: /sɛt əv ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

bộ các vật phẩm tập hợp các thứ nhóm các mặt hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection or group of things.

Vietnamese Meaning

Một bộ, một tập hợp hoặc một nhóm các thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This set of items is on sale today."

    "Bộ các mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay."

  • "We need a new set of items for the experiment."

    "Chúng ta cần một bộ các vật phẩm mới cho thí nghiệm."

  • "The artist used a set of items found on the beach to create the sculpture."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một bộ các vật phẩm tìm thấy trên bãi biển để tạo ra tác phẩm điêu khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set bộ, tập hợp, nhóm (ví dụ: a chess set - một bộ cờ vua)
Verb set đặt, thiết lập, sắp đặt (ví dụ: set the table - dọn bàn ăn)
Adjective set cố định, đã được đặt, sẵn sàng (ví dụ: a set procedure - một quy trình cố định)
Noun item mục, món đồ, vật phẩm (ví dụ: a grocery item - một món hàng tạp hóa)
Verb itemize liệt kê chi tiết từng mục (ví dụ: itemize expenses - liệt kê chi tiết chi phí)
Noun setting khung cảnh, bối cảnh, sự sắp đặt (ví dụ: the setting of the story - bối cảnh câu chuyện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sod-eye- (root for 'sit')
Proto-Germanic
*satjaną ('to cause to sit, to set')
Old English
settan ('to put, place')
Latin
item ('likewise, also', evolved to 'an article in a list')
English (modern)
set of items (a group or collection of distinct things)

Nguồn gốc của 'Set' và 'Item'

Từ 'set' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', nghĩa là 'đặt', 'để' hoặc 'thiết lập'. Nó liên quan đến hành động sắp xếp và tạo ra một nhóm. Trong khi đó, 'item' đến từ tiếng Latin 'item', ban đầu có nghĩa là 'cũng vậy', 'tương tự', và sau này được dùng để chỉ 'một mục' hoặc 'một vật phẩm' trong một danh sách. Khi kết hợp, 'set of items' mô tả một tập hợp các vật phẩm riêng lẻ được nhóm lại với nhau thành một bộ hoặc một tập hợp thống nhất.

Usage Note

This phrase emphasizes that the items are considered as a unit or group. It is more formal than just 'things' or 'items'. Use it when you want to highlight the collection aspect. It suggests some level of intentional grouping, or relatedness among the items.

Prepositions

of

The preposition 'of' connects the 'set' to its contents (the 'items'). It's crucial for indicating what constitutes the set.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + set of items
  • complete a complete set of items
    (một bộ đầy đủ các món đồ)
  • diverse a diverse set of items
    (một bộ các món đồ đa dạng)
  • various a various set of items
    (một bộ các món đồ khác nhau, nhiều loại)
  • basic a basic set of items
    (một bộ các món đồ cơ bản)
  • valuable a valuable set of items
    (một bộ các món đồ có giá trị)
Verb + set of items
  • prepare to prepare a set of items
    (chuẩn bị một bộ các món đồ)
  • assemble to assemble a set of items
    (lắp ráp/tập hợp một bộ các món đồ)
  • collect to collect a set of items
    (thu thập một bộ các món đồ)
  • display to display a set of items
    (trưng bày một bộ các món đồ)
  • organize to organize a set of items
    (sắp xếp một bộ các món đồ)

Idioms

  • a complete set of items

    một bộ đầy đủ các món đồ (ám chỉ không thiếu thứ gì, thường mang ý nghĩa hoàn chỉnh và có giá trị)

    "We finally have a complete set of items for the science experiment."

    (Cuối cùng chúng tôi đã có một bộ đầy đủ các món đồ cho thí nghiệm khoa học.)

  • a diverse set of items

    một bộ các món đồ đa dạng (ám chỉ sự phong phú, nhiều loại khác nhau)

    "The artist presented a diverse set of items at the exhibition."

    (Nghệ sĩ đã giới thiệu một bộ các món đồ đa dạng tại triển lãm.)

  • a carefully curated set of items

    một bộ các món đồ được lựa chọn kỹ lưỡng (ám chỉ sự chọn lọc có chủ đích và tinh tế)

    "The museum displayed a carefully curated set of items from ancient civilizations."

    (Bảo tàng đã trưng bày một bộ các món đồ được lựa chọn kỹ lưỡng từ các nền văn minh cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set of items

Noun Phrase
Lật mặt

Một bộ, một tập hợp hoặc một nhóm các thứ.

"This set of items is on sale today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set of items".

Giá trị của Bộ sưu tập Hoàn chỉnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các sở thích sưu tầm (như tem, tiền xu, thẻ bài, đồ chơi...), việc sở hữu một 'complete set of items' (bộ sưu tập hoàn chỉnh các món đồ) mang một giá trị đáng kể. Một bộ hoàn chỉnh thường có giá trị cao hơn nhiều so với tổng giá trị của từng món đồ riêng lẻ, phản ánh sự hiếm có và công sức bỏ ra để thu thập trọn bộ.

Bộ Quà tặng (Gift Set)

Ở các nước phương Tây, 'gift set' (bộ quà tặng) là một hình thức quà tặng rất phổ biến, đặc biệt vào các dịp lễ như Giáng sinh, sinh nhật. Một gift set thường bao gồm một 'set of items' (một bộ các món đồ) có liên quan đến nhau, ví dụ như bộ mỹ phẩm, bộ dụng cụ tắm, bộ cà phê, được đóng gói đẹp mắt để tạo ấn tượng đặc biệt cho người nhận, thể hiện sự chu đáo và tiện lợi.