(Top Banner Ad)
settings
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

settings

UK: /ˈsɛtɪŋz/ • US: /ˈsɛtɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

cài đặt thiết lập tùy chỉnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place or type of surroundings where something is positioned or where an event takes place.

Vietnamese Meaning

Địa điểm hoặc loại môi trường xung quanh nơi một cái gì đó được đặt hoặc nơi một sự kiện diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The settings on my phone are all messed up."

    "Các cài đặt trên điện thoại của tôi đều bị rối tung."

  • "Check the camera settings before you take a picture."

    "Kiểm tra cài đặt máy ảnh trước khi bạn chụp ảnh."

  • "The default settings are usually fine, but you can customize them."

    "Cài đặt mặc định thường ổn, nhưng bạn có thể tùy chỉnh chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, để, thiết lập, cài đặt
Noun set bộ, tập hợp, cảnh (trong phim/kịch), máy (TV/radio)
Noun setting bối cảnh, khung cảnh, môi trường, cài đặt (số ít)
Adjective setting đang lặn (mặt trời), đang đặt
Noun setter người đặt, người sắp đặt, giống chó Setter

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sod-
Proto-Germanic
*satjanan
Old English
settan
Middle English
settinge
Modern English
setting
Modern English
settings

Nguồn gốc của 'settings'

Từ 'settings' bắt nguồn từ động từ 'set' trong tiếng Anh cổ ('settan'), có nghĩa là 'đặt', 'để', hoặc 'sắp xếp'. Ban đầu, 'setting' (số ít) dùng để chỉ hành động đặt một vật gì đó hoặc bối cảnh nơi sự việc diễn ra. Về sau, khi công nghệ phát triển, 'settings' (số nhiều) được sử dụng rộng rãi để chỉ các tùy chỉnh, cấu hình mà người dùng có thể điều chỉnh trên thiết bị điện tử hoặc phần mềm, giữ lại ý nghĩa cốt lõi của 'sự sắp đặt' hoặc 'cài đặt'.

Usage Note

Khi 'setting' (số ít) đề cập đến bối cảnh, nó tập trung vào một địa điểm cụ thể. 'Settings' (số nhiều) thường được sử dụng để chỉ các tùy chọn cấu hình trong phần mềm, thiết bị hoặc hệ thống.

Prepositions

in of

in: Được sử dụng khi nói về một setting cụ thể. Ví dụ: 'The story is set in the mountains.' (Câu chuyện lấy bối cảnh ở vùng núi).
of: Thường được sử dụng để chỉ các tùy chỉnh hoặc cấu hình của một cái gì đó. Ví dụ: 'The settings of the phone.' (Các cài đặt của điện thoại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settings
  • default default settings
    (cài đặt mặc định)
  • privacy privacy settings
    (cài đặt quyền riêng tư)
  • advanced advanced settings
    (cài đặt nâng cao)
  • general general settings
    (cài đặt chung)
  • optimal optimal settings
    (cài đặt tối ưu)
Verb + settings
  • adjust adjust settings
    (điều chỉnh cài đặt)
  • change change settings
    (thay đổi cài đặt)
  • reset reset settings
    (đặt lại cài đặt)
  • open open settings
    (mở cài đặt)
  • configure configure settings
    (cấu hình cài đặt)
  • save save settings
    (lưu cài đặt)
Noun + settings
  • display display settings
    (cài đặt hiển thị)
  • sound sound settings
    (cài đặt âm thanh)
  • security security settings
    (cài đặt bảo mật)
  • language language settings
    (cài đặt ngôn ngữ)

Idioms

  • reset to factory settings

    đặt lại về cài đặt gốc/ban đầu (như khi xuất xưởng)

    "If your phone is acting up, you might need to reset it to factory settings."

    (Nếu điện thoại của bạn gặp trục trặc, bạn có thể cần đặt lại về cài đặt gốc.)

  • check your settings

    kiểm tra lại cài đặt của bạn (thường khi có vấn đề)

    "The Wi-Fi isn't connecting. Did you check your settings?"

    (Wi-Fi không kết nối được. Bạn đã kiểm tra cài đặt chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settings

danh từ
Lật mặt

Địa điểm hoặc loại môi trường xung quanh nơi một cái gì đó được đặt hoặc nơi một sự kiện diễn ra.

"The settings on my phone are all messed up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To adjust the app settings is crucial for optimal performance.
Điều chỉnh cài đặt ứng dụng là rất quan trọng để có hiệu suất tối ưu.
Phủ định
It's best not to change the default settings without understanding their function.
Tốt nhất là không nên thay đổi cài đặt mặc định nếu không hiểu chức năng của chúng.
Nghi vấn
Why do you need to modify these privacy settings?
Tại sao bạn cần sửa đổi những cài đặt quyền riêng tư này?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The application's settings were configured for optimal performance.
Các cài đặt của ứng dụng đã được cấu hình để có hiệu suất tối ưu.
Phủ định
He didn't change the phone's settings at all.
Anh ấy hoàn toàn không thay đổi các cài đặt của điện thoại.
Nghi vấn
Did you adjust the camera settings before taking the picture?
Bạn có điều chỉnh cài đặt máy ảnh trước khi chụp ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settings".

Quyền kiểm soát của người dùng trong thời đại số

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hóa, khái niệm 'settings' phản ánh xu hướng trao quyền kiểm soát và cá nhân hóa cho người dùng trong thế giới kỹ thuật số. Nó cho phép mỗi cá nhân điều chỉnh trải nghiệm của mình với phần mềm, ứng dụng, và thiết bị theo ý muốn, từ giao diện đến quyền riêng tư, thúc đẩy sự tương tác chủ động với công nghệ.

Lời khuyên khi gặp sự cố công nghệ

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, khi một thiết bị hoặc phần mềm hoạt động không đúng cách, một trong những lời khuyên đầu tiên và phổ biến nhất là 'Kiểm tra lại cài đặt của bạn' ('Check your settings'). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các thiết lập cấu hình trong việc đảm bảo hoạt động trơn tru và khắc phục sự cố.