settings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The place or type of surroundings where something is positioned or where an event takes place.
Vietnamese Meaning
Địa điểm hoặc loại môi trường xung quanh nơi một cái gì đó được đặt hoặc nơi một sự kiện diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The settings on my phone are all messed up."
"Các cài đặt trên điện thoại của tôi đều bị rối tung."
-
"Check the camera settings before you take a picture."
"Kiểm tra cài đặt máy ảnh trước khi bạn chụp ảnh."
-
"The default settings are usually fine, but you can customize them."
"Cài đặt mặc định thường ổn, nhưng bạn có thể tùy chỉnh chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'setting' (số ít) đề cập đến bối cảnh, nó tập trung vào một địa điểm cụ thể. 'Settings' (số nhiều) thường được sử dụng để chỉ các tùy chọn cấu hình trong phần mềm, thiết bị hoặc hệ thống.
Prepositions
in: Được sử dụng khi nói về một setting cụ thể. Ví dụ: 'The story is set in the mountains.' (Câu chuyện lấy bối cảnh ở vùng núi).
of: Thường được sử dụng để chỉ các tùy chỉnh hoặc cấu hình của một cái gì đó. Ví dụ: 'The settings of the phone.' (Các cài đặt của điện thoại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
default default settings (cài đặt mặc định)
-
privacy privacy settings (cài đặt quyền riêng tư)
-
advanced advanced settings (cài đặt nâng cao)
-
general general settings (cài đặt chung)
-
optimal optimal settings (cài đặt tối ưu)
-
adjust adjust settings (điều chỉnh cài đặt)
-
change change settings (thay đổi cài đặt)
-
reset reset settings (đặt lại cài đặt)
-
open open settings (mở cài đặt)
-
configure configure settings (cấu hình cài đặt)
-
save save settings (lưu cài đặt)
-
display display settings (cài đặt hiển thị)
-
sound sound settings (cài đặt âm thanh)
-
security security settings (cài đặt bảo mật)
-
language language settings (cài đặt ngôn ngữ)
Idioms
-
reset to factory settings
đặt lại về cài đặt gốc/ban đầu (như khi xuất xưởng)
"If your phone is acting up, you might need to reset it to factory settings."
(Nếu điện thoại của bạn gặp trục trặc, bạn có thể cần đặt lại về cài đặt gốc.)
-
check your settings
kiểm tra lại cài đặt của bạn (thường khi có vấn đề)
"The Wi-Fi isn't connecting. Did you check your settings?"
(Wi-Fi không kết nối được. Bạn đã kiểm tra cài đặt chưa?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settings
danh từĐịa điểm hoặc loại môi trường xung quanh nơi một cái gì đó được đặt hoặc nơi một sự kiện diễn ra.
"The settings on my phone are all messed up."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To adjust the app settings is crucial for optimal performance. |
Điều chỉnh cài đặt ứng dụng là rất quan trọng để có hiệu suất tối ưu. |
| Phủ định | It's best not to change the default settings without understanding their function. |
Tốt nhất là không nên thay đổi cài đặt mặc định nếu không hiểu chức năng của chúng. |
| Nghi vấn | Why do you need to modify these privacy settings? |
Tại sao bạn cần sửa đổi những cài đặt quyền riêng tư này? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The application's settings were configured for optimal performance. |
Các cài đặt của ứng dụng đã được cấu hình để có hiệu suất tối ưu. |
| Phủ định | He didn't change the phone's settings at all. |
Anh ấy hoàn toàn không thay đổi các cài đặt của điện thoại. |
| Nghi vấn | Did you adjust the camera settings before taking the picture? |
Bạn có điều chỉnh cài đặt máy ảnh trước khi chụp ảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settings".
