settler architecture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Architecture produced by settlers in a new territory, often reflecting their cultural origins and adapted to the new environment. It often involves the imposition of a built environment that displaces or marginalizes existing indigenous structures and land use.
Vietnamese Meaning
Kiến trúc được tạo ra bởi những người định cư ở một vùng lãnh thổ mới, thường phản ánh nguồn gốc văn hóa của họ và được điều chỉnh cho phù hợp với môi trường mới. Nó thường liên quan đến việc áp đặt một môi trường xây dựng thay thế hoặc gạt bỏ các công trình kiến trúc bản địa và việc sử dụng đất hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The settler architecture in Australia often prioritized European styles over indigenous building techniques."
"Kiến trúc định cư ở Úc thường ưu tiên các phong cách châu Âu hơn là các kỹ thuật xây dựng bản địa."
-
"The study examined the impact of settler architecture on the cultural landscape of the region."
"Nghiên cứu đã xem xét tác động của kiến trúc định cư đối với cảnh quan văn hóa của khu vực."
-
"Settler architecture often reflects the power dynamics between the colonizers and the indigenous population."
"Kiến trúc định cư thường phản ánh động lực quyền lực giữa những người thực dân và dân số bản địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | định cư, an cư, giải quyết |
| Noun | settlement | khu định cư, sự định cư |
| Adjective | settled | đã định cư, ổn định |
| Noun | architect | kiến trúc sư |
| Noun | architecture | kiến trúc |
| Adjective | architectural | thuộc về kiến trúc |
| Adverb | architecturally | về mặt kiến trúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa phê phán, nhấn mạnh đến sự thay thế và loại bỏ các yếu tố kiến trúc và văn hóa bản địa bởi những người định cư. Nó khác với kiến trúc thuộc địa (colonial architecture) ở chỗ tập trung vào quá trình định cư và sự thay đổi văn hóa đi kèm.
Prepositions
of: 'settler architecture of [region/period]' (kiến trúc định cư của [khu vực/thời kỳ]). in: 'settler architecture in [location]' (kiến trúc định cư ở [địa điểm]).
Collocations (Từ đi kèm)
-
colonial colonial settler architecture (kiến trúc định cư thuộc địa)
-
early early settler architecture (kiến trúc định cư ban đầu)
-
vernacular vernacular settler architecture (kiến trúc định cư bản địa/dân gian (thích nghi với địa phương))
-
distinctive distinctive settler architecture (kiến trúc định cư đặc trưng)
-
preserved preserved settler architecture (kiến trúc định cư được bảo tồn)
-
study study settler architecture (nghiên cứu kiến trúc định cư)
-
preserve preserve settler architecture (bảo tồn kiến trúc định cư)
-
document document settler architecture (ghi chép tài liệu về kiến trúc định cư)
-
reflect reflect settler architecture (phản ánh kiến trúc định cư)
-
styles settler architecture styles (các phong cách kiến trúc định cư)
-
legacy settler architecture legacy (di sản kiến trúc định cư)
-
history settler architecture history (lịch sử kiến trúc định cư)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settler architecture
nounKiến trúc được tạo ra bởi những người định cư ở một vùng lãnh thổ mới, thường phản ánh nguồn gốc văn hóa của họ và được điều chỉnh cho phù hợp với môi trường mới. Nó thường liên quan đến việc áp đặt một môi trường xây dựng thay thế hoặc gạt bỏ các công trình kiến trúc bản địa và việc sử dụng đất hiện có.
"The settler architecture in Australia often prioritized European styles over indigenous building techniques."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they hadn't replaced the original indigenous structures with settler architecture. |
Tôi ước họ đã không thay thế các công trình kiến trúc bản địa ban đầu bằng kiến trúc của người định cư. |
| Phủ định | If only the city planners hadn't wished to impose settler architecture on the local landscape. |
Giá mà các nhà quy hoạch thành phố đã không mong muốn áp đặt kiến trúc của người định cư lên cảnh quan địa phương. |
| Nghi vấn | Do you wish they would stop promoting settler architecture in this region? |
Bạn có ước họ sẽ ngừng quảng bá kiến trúc của người định cư ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settler architecture".
