(Top Banner Ad)
severe headache
B2
Tính từ B2 Y học

severe headache

UK: /sɪˈvɪər ˈhɛdeɪk/ • US: /səˈvɪr ˈhɛdeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu dữ dội nhức đầu dữ dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very bad or serious.

Vietnamese Meaning

Rất tệ hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a severe headache and needs to lie down."

    "Anh ấy bị đau đầu dữ dội và cần phải nằm nghỉ."

  • "She complained of a severe headache after the accident."

    "Cô ấy phàn nàn về một cơn đau đầu dữ dội sau vụ tai nạn."

  • "A severe headache can be a symptom of a more serious illness."

    "Đau đầu dữ dội có thể là triệu chứng của một căn bệnh nghiêm trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj severe nghiêm trọng, dữ dội, khắc nghiệt
Noun severity sự nghiêm trọng, tính khắc nghiệt
Adverb severely một cách nghiêm trọng, dữ dội
Noun ache cơn đau, sự đau nhức
Verb ache đau nhức, nhức nhối
Noun head cái đầu, người đứng đầu

Synonyms

intense headache (đau đầu dữ dội)splitting headache (đau đầu như búa bổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudą* + *akiz* (đầu + đau)
Old English
heafodæce (đau đầu)
English
headache (đau đầu)

Nguồn gốc của 'Headache'

Từ 'headache' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'heafodæce'. 'Heafod' có nghĩa là 'đầu' và 'æce' có nghĩa là 'đau, nhức'. Vì vậy, ngay từ đầu, 'headache' đã mô tả chính xác cảm giác 'đau ở đầu'.

Sự phát triển của 'Severe'

Tính từ 'severe' bắt nguồn từ tiếng Latin 'severus', có nghĩa là 'nghiêm khắc, nghiêm trọng, khắt khe'. Qua tiếng Pháp cổ 'severe', từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự nghiêm trọng, dữ dội. Khi kết hợp với 'headache', nó nhấn mạnh mức độ đau rất mạnh, không chỉ đơn thuần là đau đầu thông thường.

Usage Note

Trong cụm 'severe headache', 'severe' nhấn mạnh mức độ đau đầu rất dữ dội, khó chịu và ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày. So với 'bad headache', 'severe headache' có mức độ nghiêm trọng cao hơn nhiều.
'Headache' chỉ cơn đau đầu nói chung. Khi kết hợp với 'severe', ta có 'severe headache' - cơn đau đầu dữ dội. Cần phân biệt với các loại đau đầu khác như 'migraine' (đau nửa đầu) hoặc 'tension headache' (đau đầu do căng thẳng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + severe headache
  • debilitating debilitating severe headache
    (cơn đau đầu dữ dội gây suy nhược cơ thể)
  • persistent persistent severe headache
    (cơn đau đầu dữ dội kéo dài)
  • constant constant severe headache
    (cơn đau đầu dữ dội liên tục)
  • unbearable unbearable severe headache
    (cơn đau đầu dữ dội không thể chịu nổi)
Verb + severe headache
  • suffer from suffer from a severe headache
    (bị đau đầu dữ dội)
  • experience experience a severe headache
    (trải qua cơn đau đầu dữ dội)
  • get get a severe headache
    (bị (mắc) đau đầu dữ dội)
  • relieve relieve a severe headache
    (làm giảm cơn đau đầu dữ dội)
  • cause cause a severe headache
    (gây ra cơn đau đầu dữ dội)
Preposition + severe headache
  • with with a severe headache
    (với (trong tình trạng) đau đầu dữ dội)
  • from from a severe headache
    (từ/do cơn đau đầu dữ dội)

Idioms

  • a splitting headache

    cơn đau đầu như búa bổ, đau đầu dữ dội

    "After staying up all night, I woke up with a splitting headache."

    (Sau khi thức trắng đêm, tôi tỉnh dậy với một cơn đau đầu như búa bổ.)

  • a throbbing headache

    cơn đau đầu giật giật (như mạch đập)

    "The loud construction noise gave me a throbbing headache."

    (Tiếng ồn xây dựng lớn làm tôi bị đau đầu giật giật.)

  • to give someone a severe headache (figurative)

    gây ra một vấn đề nghiêm trọng/đau đầu (nghĩa bóng) cho ai đó

    "The new project deadlines are giving the team a severe headache."

    (Những thời hạn mới của dự án đang khiến cả nhóm đau đầu (gặp vấn đề nghiêm trọng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severe headache

Tính từ
Lật mặt

Rất tệ hoặc nghiêm trọng.

"He has a severe headache and needs to lie down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe headache".

Nhận thức về Migraine (Đau nửa đầu)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, 'severe headache' thường được liên kết với 'migraine' (chứng đau nửa đầu). Migraine không chỉ là một cơn đau đầu thông thường mà còn là một tình trạng thần kinh phức tạp, thường kèm theo các triệu chứng như buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh. Có nhiều tổ chức và chiến dịch nâng cao nhận thức về migraine để người bệnh được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

Giải pháp giảm đau phổ biến

Việc sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn (over-the-counter pain relievers) như Ibuprofen, Paracetamol (Acetaminophen) hoặc Aspirin là rất phổ biến ở các nước phương Tây để giảm bớt các cơn đau đầu dữ dội. Điều này phản ánh một nền văn hóa đề cao việc tự chăm sóc sức khỏe ban đầu và khả năng tiếp cận dễ dàng với các loại thuốc này để quản lý cơn đau cấp tính.