(Top Banner Ad)
splitting headache
B2
Noun Phrase B2 Y học

splitting headache

UK: /ˈsplɪtɪŋ ˈhɛdeɪk/ • US: /ˈsplɪtɪŋ ˈhɛdeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu như búa bổ đau đầu kinh khủng đau đầu dữ dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very severe headache; a headache that feels as if the head is splitting apart.

Vietnamese Meaning

Một cơn đau đầu dữ dội; một cơn đau đầu cảm giác như đầu đang bị tách ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a splitting headache, I need to lie down."

    "Tôi bị đau đầu như búa bổ, tôi cần phải nằm xuống."

  • "She complained of a splitting headache after the loud concert."

    "Cô ấy than phiền về cơn đau đầu như búa bổ sau buổi hòa nhạc ồn ào."

  • "I can't concentrate with this splitting headache."

    "Tôi không thể tập trung với cơn đau đầu như búa bổ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb split Tách ra, chia ra, làm nứt
Noun split Sự chia rẽ, vết nứt, khe hở
Noun head Cái đầu, người đứng đầu
Noun headache Cơn đau đầu
Verb ache Đau nhức
Adjective aching Đau nhức (miêu tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
splittan
Old English
hēafodæce
Modern English
split
Modern English
headache

Nguồn gốc của 'splitting'

Từ 'splitting' bắt nguồn từ động từ 'split' trong tiếng Anh cổ (splittan), có nghĩa là 'chia tách' hoặc 'làm vỡ ra'. Khi được dùng với 'headache', 'splitting' mang ý nghĩa cường điệu, mô tả một cơn đau đầu cực kỳ dữ dội, như thể đầu bạn sắp 'nứt toác' ra vậy. Đây là cách người Anh dùng hình ảnh mạnh để diễn tả cường độ của cơn đau.

Sự kết hợp của 'headache'

Từ 'headache' là sự kết hợp của 'head' (đầu) và 'ache' (đau nhức), đã tồn tại dưới dạng tương tự trong tiếng Anh cổ (hēafodæce). Khi được kết hợp với 'splitting', cụm từ 'splitting headache' tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về cơn đau đầu khủng khiếp nhất, vượt xa một cơn đau đầu thông thường.

Usage Note

Cụm từ 'splitting headache' dùng để diễn tả mức độ đau đầu rất nặng, thường gây khó chịu tột độ. Nó nhấn mạnh vào cảm giác đau nhức như thể đầu bị nứt ra làm đôi. So với các cụm từ như 'bad headache' (đau đầu nặng) hay 'severe headache' (đau đầu nghiêm trọng), 'splitting headache' mạnh hơn về mặt diễn đạt cảm xúc và cường độ đau.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "splitting headache"
  • have have a splitting headache
    (Bị đau đầu như búa bổ/đau đầu dữ dội)
  • get get a splitting headache
    (Bắt đầu bị đau đầu khủng khiếp)
  • suffer from suffer from a splitting headache
    (Chịu đựng cơn đau đầu khủng khiếp)
  • wake up with wake up with a splitting headache
    (Thức dậy với cơn đau đầu như muốn nứt ra)

Idioms

  • A splitting headache

    Một cơn đau đầu dữ dội, đau đầu như búa bổ (thường dùng với các động từ như 'have', 'get').

    "I've had a splitting headache all morning and can't concentrate."

    (Tôi bị đau đầu như búa bổ cả sáng nay và không thể tập trung được.)

  • To give someone a splitting headache

    Khiến ai đó đau đầu/khó chịu/phiền toái tột độ (có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    "The constant noise from the construction site is giving me a splitting headache."

    (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang khiến tôi đau đầu nhức óc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splitting headache

Noun Phrase
Lật mặt

Một cơn đau đầu dữ dội; một cơn đau đầu cảm giác như đầu đang bị tách ra.

"I have a splitting headache, I need to lie down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splitting headache".

Hình ảnh sống động của nỗi đau

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'splitting headache' được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của cơn đau đầu thông qua hình ảnh cường điệu hóa. Việc diễn tả 'đầu như muốn nứt ra' không chỉ là một mô tả mà còn là một cách diễn đạt nỗi khổ sở tột cùng, thường thấy trong ngôn ngữ tiếng Anh để nhấn mạnh cảm xúc.

Nguyên nhân và cách đối phó

Các cơn 'splitting headache' thường được liên kết với những nguyên nhân phổ biến trong cuộc sống hiện đại như căng thẳng (stress), thiếu ngủ, hoặc các tình trạng như đau nửa đầu (migraine) và di chứng của tiệc tùng (hangover). Trong văn hóa phương Tây, những giải pháp như dùng thuốc giảm đau, nghỉ ngơi trong không gian yên tĩnh, và uống nhiều nước thường được khuyến nghị để đối phó với cơn đau này.