splitting headache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cơn đau đầu dữ dội; một cơn đau đầu cảm giác như đầu đang bị tách ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a splitting headache, I need to lie down."
"Tôi bị đau đầu như búa bổ, tôi cần phải nằm xuống."
-
"She complained of a splitting headache after the loud concert."
"Cô ấy than phiền về cơn đau đầu như búa bổ sau buổi hòa nhạc ồn ào."
-
"I can't concentrate with this splitting headache."
"Tôi không thể tập trung với cơn đau đầu như búa bổ này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'splitting headache' dùng để diễn tả mức độ đau đầu rất nặng, thường gây khó chịu tột độ. Nó nhấn mạnh vào cảm giác đau nhức như thể đầu bị nứt ra làm đôi. So với các cụm từ như 'bad headache' (đau đầu nặng) hay 'severe headache' (đau đầu nghiêm trọng), 'splitting headache' mạnh hơn về mặt diễn đạt cảm xúc và cường độ đau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a splitting headache (Bị đau đầu như búa bổ/đau đầu dữ dội)
-
get get a splitting headache (Bắt đầu bị đau đầu khủng khiếp)
-
suffer from suffer from a splitting headache (Chịu đựng cơn đau đầu khủng khiếp)
-
wake up with wake up with a splitting headache (Thức dậy với cơn đau đầu như muốn nứt ra)
Idioms
-
A splitting headache
Một cơn đau đầu dữ dội, đau đầu như búa bổ (thường dùng với các động từ như 'have', 'get').
"I've had a splitting headache all morning and can't concentrate."
(Tôi bị đau đầu như búa bổ cả sáng nay và không thể tập trung được.)
-
To give someone a splitting headache
Khiến ai đó đau đầu/khó chịu/phiền toái tột độ (có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
"The constant noise from the construction site is giving me a splitting headache."
(Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang khiến tôi đau đầu nhức óc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
splitting headache
Noun PhraseMột cơn đau đầu dữ dội; một cơn đau đầu cảm giác như đầu đang bị tách ra.
"I have a splitting headache, I need to lie down."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splitting headache".
