(Top Banner Ad)
mild headache
B1
Tính từ (mild) B1 Y học

mild headache

UK: /maɪld ˈhedeɪk/ • US: /maɪld ˈhɛdeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu nhẹ nhức đầu nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not severe, serious, or painful.

Vietnamese Meaning

Không nghiêm trọng, không nặng, hoặc không gây đau đớn nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a mild headache, so I'll take a painkiller."

    "Tôi bị đau đầu nhẹ nên tôi sẽ uống một viên thuốc giảm đau."

  • "If you have a mild headache, try drinking some water and resting."

    "Nếu bạn bị đau đầu nhẹ, hãy thử uống nước và nghỉ ngơi."

  • "She often gets a mild headache after reading for a long time."

    "Cô ấy thường bị đau đầu nhẹ sau khi đọc sách trong một thời gian dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mild nhẹ, ôn hòa, dịu nhẹ
Noun mildness sự nhẹ nhàng, tính ôn hòa
Adverb mildly một cách nhẹ nhàng, vừa phải
Noun headache chứng đau đầu
Adjective headachy bị đau đầu, gây đau đầu
Verb ache đau nhức, nhức mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meldʰ-
Proto-Germanic
*mildijaz
Old English
milde
Middle English
milde
English
mild
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
heed
English
head
Proto-Germanic
*akōną
Old English
æce (n), acan (v)
Middle English
ake
English
ache

Nguồn gốc 'Mild' và 'Headache'

Cụm từ 'mild headache' được ghép từ hai thành phần có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'mild' (nhẹ, ôn hòa) xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*mildijaz', mang ý nghĩa mềm mại, dịu dàng, phản ánh mức độ nhẹ nhàng của cơn đau. Trong khi đó, 'headache' (đau đầu) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'head' (đầu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod' và 'ache' (đau) từ tiếng Anh cổ 'æce' (danh từ) hoặc 'acan' (động từ). Sự kết hợp này mô tả một cách trực tiếp và chính xác cảm giác đau đầu ở mức độ nhẹ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'mild headache', 'mild' diễn tả mức độ nhẹ của cơn đau đầu. Nó ngụ ý rằng cơn đau không quá khó chịu hoặc gây cản trở lớn đến các hoạt động hàng ngày. So sánh với 'severe headache' (đau đầu dữ dội) hoặc 'splitting headache' (đau đầu như búa bổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'mild headache'
  • have have a mild headache
    (bị đau đầu nhẹ)
  • get get a mild headache
    (bắt đầu/bị đau đầu nhẹ)
  • suffer from suffer from a mild headache
    (chịu đựng/mắc phải cơn đau đầu nhẹ)
  • relieve relieve a mild headache
    (làm giảm/xoa dịu cơn đau đầu nhẹ)
  • ease ease a mild headache
    (làm dịu/giảm bớt cơn đau đầu nhẹ)
Adjective + 'mild headache'
  • occasional an occasional mild headache
    (một cơn đau đầu nhẹ không thường xuyên)
  • dull a dull mild headache
    (một cơn đau đầu nhẹ âm ỉ)
  • lingering a lingering mild headache
    (một cơn đau đầu nhẹ kéo dài)
Adverb + 'mild headache'
  • just just a mild headache
    (chỉ là một cơn đau đầu nhẹ (nhấn mạnh sự không nghiêm trọng))
  • only only a mild headache
    (chỉ có một cơn đau đầu nhẹ (nhấn mạnh sự không nghiêm trọng))

Idioms

  • just a mild headache

    chỉ là một cơn đau đầu nhẹ (thường dùng để trấn an hoặc hạ thấp mức độ nghiêm trọng)

    "Don't worry, it's nothing serious, just a mild headache."

    (Đừng lo, không có gì nghiêm trọng đâu, chỉ là một cơn đau đầu nhẹ thôi.)

  • have a mild headache

    bị đau đầu nhẹ (cách diễn đạt phổ biến nhất khi thông báo về tình trạng sức khỏe này)

    "I often have a mild headache after staring at the computer screen for too long."

    (Tôi thường bị đau đầu nhẹ sau khi nhìn màn hình máy tính quá lâu.)

  • a mild headache coming on

    cơn đau đầu nhẹ sắp đến/bắt đầu xuất hiện

    "I think I have a mild headache coming on; maybe I need some rest."

    (Tôi nghĩ mình đang có một cơn đau đầu nhẹ sắp đến; có lẽ tôi cần nghỉ ngơi một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mild headache

Tính từ (mild)
Lật mặt

Không nghiêm trọng, không nặng, hoặc không gây đau đớn nhiều.

"I have a mild headache, so I'll take a painkiller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been having a mild headache all morning.
Tôi đã bị đau đầu âm ỉ suốt cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been complaining about a mild headache recently.
Gần đây cô ấy đã không phàn nàn về việc bị đau đầu âm ỉ.
Nghi vấn
Have you been experiencing a mild headache lately?
Dạo này bạn có bị đau đầu âm ỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild headache".

Tự điều trị bằng thuốc không kê đơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mild headache' được coi là một tình trạng sức khỏe phổ biến và thường không cần đến sự can thiệp y tế chuyên nghiệp. Hầu hết mọi người sẽ tự điều trị tại nhà bằng các loại thuốc giảm đau không kê đơn (OTC) như paracetamol hoặc ibuprofen. Việc tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ thường chỉ xảy ra khi cơn đau đầu kéo dài, tái phát thường xuyên hoặc đi kèm với các triệu chứng nghiêm trọng khác.

Tầm quan trọng của nghỉ ngơi và cấp nước

Khi gặp phải 'mild headache', lời khuyên chung trong văn hóa phương Tây là nên tìm một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi, tránh xa các tác nhân gây căng thẳng, và uống đủ nước. Điều này phản ánh quan niệm rằng đau đầu nhẹ thường liên quan đến mệt mỏi, căng thẳng hoặc thiếu nước, và những biện pháp đơn giản này có thể giúp cải thiện đáng kể tình hình.