mild headache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nghiêm trọng, không nặng, hoặc không gây đau đớn nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a mild headache, so I'll take a painkiller."
"Tôi bị đau đầu nhẹ nên tôi sẽ uống một viên thuốc giảm đau."
-
"If you have a mild headache, try drinking some water and resting."
"Nếu bạn bị đau đầu nhẹ, hãy thử uống nước và nghỉ ngơi."
-
"She often gets a mild headache after reading for a long time."
"Cô ấy thường bị đau đầu nhẹ sau khi đọc sách trong một thời gian dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'mild headache', 'mild' diễn tả mức độ nhẹ của cơn đau đầu. Nó ngụ ý rằng cơn đau không quá khó chịu hoặc gây cản trở lớn đến các hoạt động hàng ngày. So sánh với 'severe headache' (đau đầu dữ dội) hoặc 'splitting headache' (đau đầu như búa bổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a mild headache (bị đau đầu nhẹ)
-
get get a mild headache (bắt đầu/bị đau đầu nhẹ)
-
suffer from suffer from a mild headache (chịu đựng/mắc phải cơn đau đầu nhẹ)
-
relieve relieve a mild headache (làm giảm/xoa dịu cơn đau đầu nhẹ)
-
ease ease a mild headache (làm dịu/giảm bớt cơn đau đầu nhẹ)
-
occasional an occasional mild headache (một cơn đau đầu nhẹ không thường xuyên)
-
dull a dull mild headache (một cơn đau đầu nhẹ âm ỉ)
-
lingering a lingering mild headache (một cơn đau đầu nhẹ kéo dài)
-
just just a mild headache (chỉ là một cơn đau đầu nhẹ (nhấn mạnh sự không nghiêm trọng))
-
only only a mild headache (chỉ có một cơn đau đầu nhẹ (nhấn mạnh sự không nghiêm trọng))
Idioms
-
just a mild headache
chỉ là một cơn đau đầu nhẹ (thường dùng để trấn an hoặc hạ thấp mức độ nghiêm trọng)
"Don't worry, it's nothing serious, just a mild headache."
(Đừng lo, không có gì nghiêm trọng đâu, chỉ là một cơn đau đầu nhẹ thôi.)
-
have a mild headache
bị đau đầu nhẹ (cách diễn đạt phổ biến nhất khi thông báo về tình trạng sức khỏe này)
"I often have a mild headache after staring at the computer screen for too long."
(Tôi thường bị đau đầu nhẹ sau khi nhìn màn hình máy tính quá lâu.)
-
a mild headache coming on
cơn đau đầu nhẹ sắp đến/bắt đầu xuất hiện
"I think I have a mild headache coming on; maybe I need some rest."
(Tôi nghĩ mình đang có một cơn đau đầu nhẹ sắp đến; có lẽ tôi cần nghỉ ngơi một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mild headache
Tính từ (mild)Không nghiêm trọng, không nặng, hoặc không gây đau đớn nhiều.
"I have a mild headache, so I'll take a painkiller."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been having a mild headache all morning. |
Tôi đã bị đau đầu âm ỉ suốt cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been complaining about a mild headache recently. |
Gần đây cô ấy đã không phàn nàn về việc bị đau đầu âm ỉ. |
| Nghi vấn | Have you been experiencing a mild headache lately? |
Dạo này bạn có bị đau đầu âm ỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild headache".
