severe illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very serious or bad.
Vietnamese Meaning
Rất nghiêm trọng hoặc tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered a severe illness and had to be hospitalized."
"Cô ấy bị một căn bệnh nghiêm trọng và phải nhập viện."
-
"The patient is recovering from a severe illness."
"Bệnh nhân đang hồi phục sau một căn bệnh nghiêm trọng."
-
"Smoking can lead to severe illness."
"Hút thuốc có thể dẫn đến bệnh tật nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'severe' dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng, khốc liệt của một vấn đề, tình trạng nào đó. Trong ngữ cảnh 'severe illness', nó nhấn mạnh rằng bệnh tình rất nặng, có thể đe dọa tính mạng hoặc gây ra biến chứng nghiêm trọng. Khác với 'serious illness', 'severe illness' mang tính chất cấp tính và nguy hiểm hơn. So sánh với 'mild illness' (bệnh nhẹ) hoặc 'chronic illness' (bệnh mãn tính).
'Illness' là danh từ chung chỉ tình trạng bệnh tật. Nó có thể bao gồm cả các bệnh nhẹ và bệnh nặng. Khi kết hợp với tính từ 'severe', nó cụ thể hóa rằng đây là một bệnh tình rất nghiêm trọng. Phân biệt với 'disease' (bệnh tật), thường chỉ các bệnh cụ thể, có nguyên nhân và triệu chứng rõ ràng hơn. 'Sickness' cũng tương tự 'illness' nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh ốm vặt, cảm thấy không khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a severe illness (phát triển bệnh nặng, mắc bệnh nặng)
-
contract contract a severe illness (mắc phải một bệnh nặng)
-
suffer from suffer from a severe illness (mắc/chịu đựng một bệnh nặng)
-
recover from recover from a severe illness (hồi phục sau một bệnh nặng)
-
prevent prevent severe illness (ngăn ngừa bệnh nặng)
-
acute acute severe illness (bệnh nặng cấp tính)
-
chronic chronic severe illness (bệnh nặng mãn tính)
-
life-threatening life-threatening severe illness (bệnh nặng đe dọa tính mạng)
-
debilitating debilitating severe illness (bệnh nặng gây suy nhược)
-
risk of risk of severe illness (nguy cơ mắc bệnh nặng)
-
symptoms of symptoms of severe illness (triệu chứng của bệnh nặng)
-
onset of onset of severe illness (sự khởi phát của bệnh nặng)
Idioms
-
at high risk of severe illness
có nguy cơ cao mắc bệnh nặng
"Elderly individuals are often at high risk of severe illness from infections."
(Người cao tuổi thường có nguy cơ cao mắc bệnh nặng do nhiễm trùng.)
-
succumb to a severe illness
không qua khỏi bệnh nặng; gục ngã trước bệnh nặng
"Sadly, after a long battle, he succumbed to a severe illness."
(Thật đáng buồn, sau một thời gian dài chiến đấu, anh ấy đã không qua khỏi một căn bệnh nặng.)
-
deteriorate into a severe illness
chuyển biến xấu thành bệnh nặng
"Without proper treatment, the condition could deteriorate into a severe illness."
(Nếu không được điều trị đúng cách, tình trạng có thể chuyển biến xấu thành bệnh nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
severe illness
Tính từRất nghiêm trọng hoặc tệ.
"She suffered a severe illness and had to be hospitalized."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe illness".
