(Top Banner Ad)
severe illness
B2
Tính từ B2 Y học

severe illness

UK: /sɪˈvɪər ˈɪlnəs/ • US: /sɪˈvɪr ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nặng bệnh nghiêm trọng ốm nặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very serious or bad.

Vietnamese Meaning

Rất nghiêm trọng hoặc tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered a severe illness and had to be hospitalized."

    "Cô ấy bị một căn bệnh nghiêm trọng và phải nhập viện."

  • "The patient is recovering from a severe illness."

    "Bệnh nhân đang hồi phục sau một căn bệnh nghiêm trọng."

  • "Smoking can lead to severe illness."

    "Hút thuốc có thể dẫn đến bệnh tật nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective severe nghiêm trọng, dữ dội
Adverb severely một cách nghiêm trọng, dữ dội
Noun severity sự nghiêm trọng, mức độ dữ dội
Adjective ill ốm, bệnh
Noun illness bệnh tật, sự ốm yếu
Verb Phrase fall ill bị ốm, đổ bệnh

Synonyms

critical illness (bệnh nguy kịch)grave illness (bệnh trầm trọng)

Antonyms

mild illness (bệnh nhẹ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
severus
Old French
severe
Middle English
severe
Modern English
severe
Old Norse
illr
Middle English
ille
Modern English
illness
Modern English
severe illness

Nguồn gốc của 'Severe'

'Severe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'severus', mang ý nghĩa 'nghiêm khắc, nghiêm trọng, nghiêm túc'. Qua tiếng Pháp cổ ('severe'), từ này được du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên hàm ý về mức độ nghiêm trọng hoặc khắt khe. Khi được dùng trong 'severe illness', nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh.

Nguồn gốc của 'Illness'

Từ 'illness' xuất phát từ 'ill' (ốm). Bản thân 'ill' có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'illr', ban đầu có nghĩa là 'xấu, ác, tai hại'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'ốm yếu, bệnh tật' trong tiếng Anh trung đại. Hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng: 'ill-ness' (trạng thái ốm yếu, bệnh tật).

Usage Note

Tính từ 'severe' dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng, khốc liệt của một vấn đề, tình trạng nào đó. Trong ngữ cảnh 'severe illness', nó nhấn mạnh rằng bệnh tình rất nặng, có thể đe dọa tính mạng hoặc gây ra biến chứng nghiêm trọng. Khác với 'serious illness', 'severe illness' mang tính chất cấp tính và nguy hiểm hơn. So sánh với 'mild illness' (bệnh nhẹ) hoặc 'chronic illness' (bệnh mãn tính).
'Illness' là danh từ chung chỉ tình trạng bệnh tật. Nó có thể bao gồm cả các bệnh nhẹ và bệnh nặng. Khi kết hợp với tính từ 'severe', nó cụ thể hóa rằng đây là một bệnh tình rất nghiêm trọng. Phân biệt với 'disease' (bệnh tật), thường chỉ các bệnh cụ thể, có nguyên nhân và triệu chứng rõ ràng hơn. 'Sickness' cũng tương tự 'illness' nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh ốm vặt, cảm thấy không khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + severe illness
  • develop develop a severe illness
    (phát triển bệnh nặng, mắc bệnh nặng)
  • contract contract a severe illness
    (mắc phải một bệnh nặng)
  • suffer from suffer from a severe illness
    (mắc/chịu đựng một bệnh nặng)
  • recover from recover from a severe illness
    (hồi phục sau một bệnh nặng)
  • prevent prevent severe illness
    (ngăn ngừa bệnh nặng)
Adjective + severe illness
  • acute acute severe illness
    (bệnh nặng cấp tính)
  • chronic chronic severe illness
    (bệnh nặng mãn tính)
  • life-threatening life-threatening severe illness
    (bệnh nặng đe dọa tính mạng)
  • debilitating debilitating severe illness
    (bệnh nặng gây suy nhược)
Noun + severe illness
  • risk of risk of severe illness
    (nguy cơ mắc bệnh nặng)
  • symptoms of symptoms of severe illness
    (triệu chứng của bệnh nặng)
  • onset of onset of severe illness
    (sự khởi phát của bệnh nặng)

Idioms

  • at high risk of severe illness

    có nguy cơ cao mắc bệnh nặng

    "Elderly individuals are often at high risk of severe illness from infections."

    (Người cao tuổi thường có nguy cơ cao mắc bệnh nặng do nhiễm trùng.)

  • succumb to a severe illness

    không qua khỏi bệnh nặng; gục ngã trước bệnh nặng

    "Sadly, after a long battle, he succumbed to a severe illness."

    (Thật đáng buồn, sau một thời gian dài chiến đấu, anh ấy đã không qua khỏi một căn bệnh nặng.)

  • deteriorate into a severe illness

    chuyển biến xấu thành bệnh nặng

    "Without proper treatment, the condition could deteriorate into a severe illness."

    (Nếu không được điều trị đúng cách, tình trạng có thể chuyển biến xấu thành bệnh nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severe illness

Tính từ
Lật mặt

Rất nghiêm trọng hoặc tệ.

"She suffered a severe illness and had to be hospitalized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe illness".

Tầm quan trọng của Y tế Công cộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'severe illness' (bệnh nặng) thường là trọng tâm của các chiến dịch y tế công cộng và nghiên cứu y học. Mục tiêu chính là ngăn ngừa, chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả để giảm thiểu tác động của bệnh nặng lên cá nhân và cộng đồng. Khái niệm này thúc đẩy việc tiêm chủng, khám sức khỏe định kỳ và nâng cao nhận thức về các yếu tố rủi ro.

Gánh nặng và Kỳ thị xã hội

Một căn 'severe illness' không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn có thể tạo ra gánh nặng lớn về tài chính và tâm lý cho bệnh nhân cùng gia đình. Ở một số xã hội hoặc với một số loại bệnh cụ thể (ví dụ: bệnh tâm thần hoặc bệnh truyền nhiễm trong quá khứ), người mắc bệnh nặng còn có thể phải đối mặt với sự kỳ thị, cô lập hoặc hiểu lầm từ cộng đồng, mặc dù thái độ này đang dần thay đổi theo hướng tích cực hơn.