fall ill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become sick or unwell.
Vietnamese Meaning
Bị ốm, lâm bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She fell ill with the flu."
"Cô ấy bị ốm vì cúm."
-
"Many people fell ill during the epidemic."
"Nhiều người đã bị ốm trong suốt đại dịch."
-
"He fell ill after eating contaminated food."
"Anh ấy bị ốm sau khi ăn thức ăn bị ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fall ill' nhấn mạnh quá trình chuyển từ trạng thái khỏe mạnh sang ốm yếu. Nó thường được dùng để mô tả một sự kiện xảy ra bất ngờ hoặc không mong muốn. So sánh với 'get sick': 'fall ill' có vẻ trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly fall ill (đột ngột ngã bệnh, bất ngờ bị ốm)
-
seriously seriously fall ill (bị ốm nặng, lâm trọng bệnh)
-
gravely gravely fall ill (bị ốm rất nặng, tình trạng nguy kịch)
-
with fall ill with the flu (bị cúm)
-
with fall ill with a mysterious illness (mắc một căn bệnh bí ẩn)
Idioms
-
fall ill
bị ốm, lâm bệnh, ngã bệnh (trở nên không khỏe mạnh)
"She often falls ill when the seasons change."
(Cô ấy thường xuyên bị ốm khi thời tiết giao mùa.)
-
fall ill with something
mắc bệnh [gì đó], bị bệnh [gì đó]
"The child fell ill with a high fever."
(Đứa trẻ bị ốm sốt cao.)
-
fall seriously ill
bị ốm rất nặng, lâm trọng bệnh
"After the accident, he fell seriously ill."
(Sau tai nạn, anh ấy bị ốm rất nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall ill
Cụm động từBị ốm, lâm bệnh.
"She fell ill with the flu."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall ill".
