(Top Banner Ad)
fall ill
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe/Y tế

fall ill

UK: fɔːl ɪl • US: fɔːl ɪl

Nghĩa tiếng Việt

bị ốm lâm bệnh mắc bệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become sick or unwell.

Vietnamese Meaning

Bị ốm, lâm bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fell ill with the flu."

    "Cô ấy bị ốm vì cúm."

  • "Many people fell ill during the epidemic."

    "Nhiều người đã bị ốm trong suốt đại dịch."

  • "He fell ill after eating contaminated food."

    "Anh ấy bị ốm sau khi ăn thức ăn bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ill ốm yếu, bệnh tật (không khỏe)
Noun illness sự ốm yếu, bệnh tật
Noun ill-health sức khỏe kém, tình trạng yếu ớt
Adjective unwell không khỏe, khó chịu (liên quan đến bệnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*phol-
Proto-Germanic
*fallanã
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fall
Old Norse
illr
Middle English
il
Modern English
ill

Nguồn gốc của 'fall ill'

Cụm từ 'fall ill' là sự kết hợp của động từ 'fall' và tính từ 'ill'. 'Fall' trong ngữ cảnh này không mang nghĩa 'ngã' mà mang nghĩa 'rơi vào một trạng thái' hoặc 'trở nên'. Nguồn gốc của 'fall' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feallan', có nghĩa là 'rơi'. Còn 'ill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'illr' (có nghĩa là xấu, tệ), đã thay thế từ 'yfel' (evil) trong tiếng Anh cổ để chỉ trạng thái bệnh tật. Khi kết hợp lại, 'fall ill' diễn tả hành động 'trở nên ốm yếu', 'lâm bệnh'.

Usage Note

Cụm từ 'fall ill' nhấn mạnh quá trình chuyển từ trạng thái khỏe mạnh sang ốm yếu. Nó thường được dùng để mô tả một sự kiện xảy ra bất ngờ hoặc không mong muốn. So sánh với 'get sick': 'fall ill' có vẻ trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fall ill
  • suddenly suddenly fall ill
    (đột ngột ngã bệnh, bất ngờ bị ốm)
  • seriously seriously fall ill
    (bị ốm nặng, lâm trọng bệnh)
  • gravely gravely fall ill
    (bị ốm rất nặng, tình trạng nguy kịch)
fall ill + Prepositional Phrase
  • with fall ill with the flu
    (bị cúm)
  • with fall ill with a mysterious illness
    (mắc một căn bệnh bí ẩn)

Idioms

  • fall ill

    bị ốm, lâm bệnh, ngã bệnh (trở nên không khỏe mạnh)

    "She often falls ill when the seasons change."

    (Cô ấy thường xuyên bị ốm khi thời tiết giao mùa.)

  • fall ill with something

    mắc bệnh [gì đó], bị bệnh [gì đó]

    "The child fell ill with a high fever."

    (Đứa trẻ bị ốm sốt cao.)

  • fall seriously ill

    bị ốm rất nặng, lâm trọng bệnh

    "After the accident, he fell seriously ill."

    (Sau tai nạn, anh ấy bị ốm rất nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall ill

Cụm động từ
Lật mặt

Bị ốm, lâm bệnh.

"She fell ill with the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall ill".

Văn hóa 'Get Well Soon' và thăm bệnh

Ở các nước phương Tây, khi một người 'fall ill', việc gửi lời chúc 'Get Well Soon' (Mau khỏe nhé) là rất phổ biến. Người thân, bạn bè thường gửi thiệp, hoa, hoặc quà nhỏ để thể hiện sự quan tâm và mong muốn người bệnh sớm hồi phục. Đây là một phong tục xã hội quan trọng, giúp người bệnh cảm thấy được động viên và không bị cô lập.

Ngày nghỉ ốm (Sick Leave)

Trong môi trường làm việc ở nhiều quốc gia phương Tây, khi nhân viên 'fall ill', họ có quyền được hưởng 'sick leave' (ngày nghỉ ốm) có lương. Chính sách này khuyến khích người bệnh nghỉ ngơi tại nhà để hồi phục hoàn toàn, tránh lây nhiễm cho đồng nghiệp và đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Việc này phản ánh sự coi trọng sức khỏe cá nhân và trách nhiệm xã hội trong môi trường làm việc.