(Top Banner Ad)
severely impacted
C1
Adverb + Verb (Quá khứ phân từ) C1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Môi trường, Xã hội...)

severely impacted

UK: /sɪˈvɪəli ɪmˈpæktɪd/ • US: /sɪˈvɪrli ɪmˈpæktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị ảnh hưởng nghiêm trọng chịu tác động nặng nề ảnh hưởng xấu một cách trầm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Negatively affected to a great extent; seriously affected.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng tiêu cực ở mức độ lớn; bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourism industry was severely impacted by the travel restrictions."

    "Ngành du lịch đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các hạn chế đi lại."

  • "The earthquake severely impacted the infrastructure of the city."

    "Trận động đất đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ sở hạ tầng của thành phố."

  • "His health was severely impacted by years of smoking."

    "Sức khỏe của anh ấy đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi nhiều năm hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective severe Nghiêm trọng, khắc nghiệt, gay gắt
Noun severity Sự nghiêm trọng, tính khắc nghiệt
Verb impact Tác động, ảnh hưởng
Noun impact Tác động, ảnh hưởng (danh từ)
Adjective impactful Có tác động lớn, có ảnh hưởng sâu sắc

Synonyms

heavily affected (bị ảnh hưởng nặng nề)seriously affected (bị ảnh hưởng nghiêm trọng)badly affected (bị ảnh hưởng xấu)

Antonyms

slightly affected (bị ảnh hưởng nhẹ)minimally impacted (tác động tối thiểu)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Môi trường, Xã hội...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
severus (severe)
Old French
severe (severe)
Middle English
severe (severe)
English
severe -> severely (trạng từ)
Latin
impingere (đánh vào, va chạm)
Latin
impactus (quá khứ phân từ của impingere)
English
impact (động từ/danh từ) -> impacted (quá khứ phân từ/tính từ)

Nguồn gốc của 'Severe'

Từ 'severe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'severus', mang ý nghĩa là 'nghiêm khắc, nghiêm trọng, khắc nghiệt'. Nó thường được dùng để chỉ sự nghiêm túc, không khoan nhượng, hoặc mức độ lớn của một cái gì đó. Khi 'severely' được thêm vào, nó nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc trạng thái, biểu thị sự 'nghiêm trọng đến mức tối đa'.

Nguồn gốc của 'Impacted'

Từ 'impact' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'impingere', có nghĩa là 'đánh vào, va chạm mạnh, đẩy vào'. Quá khứ phân từ 'impactus' sau này được tiếng Anh mượn để tạo thành 'impact' (danh từ hoặc động từ). Khi dùng ở dạng 'impacted', nó thường mô tả tình trạng bị ảnh hưởng mạnh mẽ, bị tác động lớn đến mức gần như không thể phục hồi hoặc thay đổi.

Sức mạnh của 'Severely Impacted'

Khi hai từ 'severely' (nghiêm trọng) và 'impacted' (bị tác động) kết hợp lại, chúng tạo ra một cụm từ mạnh mẽ để mô tả một tình huống hoặc đối tượng đã chịu một cú sốc hoặc tổn hại lớn, sâu sắc và khó khăn. Nó gợi lên hình ảnh về một sự kiện có sức tàn phá nghiêm trọng, để lại hậu quả lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tác động tiêu cực, lớn và đáng kể. 'Severely' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tác động. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn là trong giao tiếp thông thường.

Prepositions

by on upon

Các giới từ này thường theo sau cụm từ để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu tác động. Ví dụ: 'severely impacted by the pandemic' (bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch), 'severely impacted on the environment' (ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường), 'severely impacted upon the local community' (tác động nghiêm trọng đến cộng đồng địa phương).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (as subjects) often severely impacted
  • economy The economy was severely impacted by the pandemic.
    (Nền kinh tế bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch.)
  • health Public health has been severely impacted by pollution.
    (Sức khỏe cộng đồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi ô nhiễm.)
  • community Many local communities were severely impacted by the floods.
    (Nhiều cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi lũ lụt.)
  • industry The tourism industry was severely impacted by travel restrictions.
    (Ngành du lịch bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các hạn chế đi lại.)
  • reputation His reputation was severely impacted by the scandal.
    (Danh tiếng của anh ấy bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi vụ bê bối.)
Verbs (auxiliary/linking) preceding 'severely impacted'
  • was The region was severely impacted by the earthquake.
    (Khu vực đó bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi trận động đất.)
  • has been The project has been severely impacted by budget cuts.
    (Dự án đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi việc cắt giảm ngân sách.)
  • became Many small businesses became severely impacted during the economic downturn.
    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Prepositions following 'severely impacted'
  • by The crop yield was severely impacted by the drought.
    (Năng suất cây trồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi hạn hán.)
  • on The new policy had a severely impacted on unemployment rates.
    (Chính sách mới đã tác động nghiêm trọng đến tỷ lệ thất nghiệp.)

Idioms

  • to be severely impacted by something

    Bị ảnh hưởng/tác động nghiêm trọng bởi một điều gì đó (một sự kiện, một yếu tố)

    "Our company's profits were severely impacted by the global supply chain disruptions."

    (Lợi nhuận của công ty chúng tôi đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.)

  • severely impacted areas/regions

    Các khu vực/vùng bị ảnh hưởng nặng nề/nghiêm trọng

    "The government is sending aid to the severely impacted areas after the hurricane."

    (Chính phủ đang gửi viện trợ đến các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề sau cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severely impacted

Adverb + Verb (Quá khứ phân từ)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng tiêu cực ở mức độ lớn; bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

"The tourism industry was severely impacted by the travel restrictions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severely impacted".

Nhấn mạnh sự cấp bách trong truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí và truyền thông, cụm từ 'severely impacted' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự cấp bách của một vấn đề. Nó giúp người đọc/nghe hình dung rõ ràng về quy mô thiệt hại hoặc hậu quả tiêu cực, từ đó thúc đẩy sự chú ý và có thể là hành động từ công chúng hoặc chính phủ. Việc sử dụng từ ngữ mạnh mẽ này phản ánh một xu hướng muốn truyền tải thông tin một cách rõ ràng và không khoan nhượng về những thách thức.

Đánh giá tác động (Impact Assessment)

Khái niệm 'severely impacted' gắn liền với xu hướng 'đánh giá tác động' (Impact Assessment) ngày càng phổ biến trong các xã hội phương Tây và toàn cầu. Các nghiên cứu đánh giá tác động môi trường (EIA), tác động xã hội (SIA) hay tác động kinh tế (EIA) nhằm dự đoán, đo lường và quản lý những ảnh hưởng mà một dự án, chính sách hoặc sự kiện có thể gây ra. Khi một tác động được xác định là 'severe', nó thường yêu cầu các biện pháp giảm thiểu mạnh mẽ hoặc thậm chí xem xét lại toàn bộ kế hoạch, cho thấy sự coi trọng việc bảo vệ các giá trị cộng đồng và môi trường.