severely impacted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Negatively affected to a great extent; seriously affected.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng tiêu cực ở mức độ lớn; bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tourism industry was severely impacted by the travel restrictions."
"Ngành du lịch đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các hạn chế đi lại."
-
"The earthquake severely impacted the infrastructure of the city."
"Trận động đất đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ sở hạ tầng của thành phố."
-
"His health was severely impacted by years of smoking."
"Sức khỏe của anh ấy đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi nhiều năm hút thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tác động tiêu cực, lớn và đáng kể. 'Severely' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tác động. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn là trong giao tiếp thông thường.
Prepositions
Các giới từ này thường theo sau cụm từ để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu tác động. Ví dụ: 'severely impacted by the pandemic' (bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch), 'severely impacted on the environment' (ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường), 'severely impacted upon the local community' (tác động nghiêm trọng đến cộng đồng địa phương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economy The economy was severely impacted by the pandemic. (Nền kinh tế bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch.)
-
health Public health has been severely impacted by pollution. (Sức khỏe cộng đồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi ô nhiễm.)
-
community Many local communities were severely impacted by the floods. (Nhiều cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi lũ lụt.)
-
industry The tourism industry was severely impacted by travel restrictions. (Ngành du lịch bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các hạn chế đi lại.)
-
reputation His reputation was severely impacted by the scandal. (Danh tiếng của anh ấy bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi vụ bê bối.)
-
was The region was severely impacted by the earthquake. (Khu vực đó bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi trận động đất.)
-
has been The project has been severely impacted by budget cuts. (Dự án đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi việc cắt giảm ngân sách.)
-
became Many small businesses became severely impacted during the economic downturn. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
by The crop yield was severely impacted by the drought. (Năng suất cây trồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi hạn hán.)
-
on The new policy had a severely impacted on unemployment rates. (Chính sách mới đã tác động nghiêm trọng đến tỷ lệ thất nghiệp.)
Idioms
-
to be severely impacted by something
Bị ảnh hưởng/tác động nghiêm trọng bởi một điều gì đó (một sự kiện, một yếu tố)
"Our company's profits were severely impacted by the global supply chain disruptions."
(Lợi nhuận của công ty chúng tôi đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.)
-
severely impacted areas/regions
Các khu vực/vùng bị ảnh hưởng nặng nề/nghiêm trọng
"The government is sending aid to the severely impacted areas after the hurricane."
(Chính phủ đang gửi viện trợ đến các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề sau cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
severely impacted
Adverb + Verb (Quá khứ phân từ)Bị ảnh hưởng tiêu cực ở mức độ lớn; bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
"The tourism industry was severely impacted by the travel restrictions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severely impacted".
