badly affected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng nghiêm trọng hoặc nặng nề theo hướng tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was badly affected by the economic downturn."
"Công ty đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi suy thoái kinh tế."
-
"Many businesses were badly affected by the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "badly affected" thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị ảnh hưởng xấu bởi một sự kiện, hành động hoặc tình huống nào đó. Mức độ ảnh hưởng là đáng kể và gây ra hậu quả tiêu cực. Khác với "slightly affected" (bị ảnh hưởng nhẹ), "badly affected" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
Prepositions
"Badly affected by" dùng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: "The crops were badly affected by the drought.". "Badly affected with" (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh tật gây ra ảnh hưởng. Ví dụ: "The patient was badly affected with pneumonia."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Economy The economy was badly affected. (Nền kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề.)
-
Region The badly affected region needs aid. (Khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng cần viện trợ.)
-
Tourism Tourism was the sector most badly affected. (Du lịch là lĩnh vực bị ảnh hưởng tồi tệ nhất.)
-
Seriously Seriously badly affected (Bị ảnh hưởng nghiêm trọng tột độ)
-
Severely Severely badly affected (Bị ảnh hưởng cực kỳ tồi tệ)
-
Remain The infrastructure remains badly affected. (Cơ sở hạ tầng vẫn bị ảnh hưởng nặng nề.)
-
Seem They seemed badly affected by the news. (Họ có vẻ bị tác động tâm lý nặng nề bởi tin tức.)
Idioms
-
The worst/most badly affected area
Khu vực/vùng bị thiệt hại nặng nề nhất
"Relief efforts are being focused on the most badly affected area near the coast."
(Các nỗ lực cứu trợ đang được tập trung vào khu vực bị thiệt hại nặng nề nhất gần bờ biển.)
-
To be emotionally badly affected
Bị ảnh hưởng nặng nề về mặt cảm xúc/tinh thần
"The whole team was emotionally badly affected by the manager's sudden departure."
(Cả đội đều bị ảnh hưởng nặng nề về mặt tinh thần bởi sự ra đi đột ngột của người quản lý.)
-
To feel the badly affected consequences
Cảm nhận những hậu quả tồi tệ, chịu đựng hậu quả nghiêm trọng
"Farmers will feel the badly affected consequences of the drought for years."
(Nông dân sẽ phải gánh chịu những hậu quả tồi tệ của đợt hạn hán trong nhiều năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
badly affected
Adverb + Verb (Past Participle)Bị ảnh hưởng nghiêm trọng hoặc nặng nề theo hướng tiêu cực.
"The company was badly affected by the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coastal areas are badly affected by the rising sea levels. |
Các khu vực ven biển bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi mực nước biển dâng cao. |
| Phủ định | The crops in this region were not badly affected by the recent drought. |
Các loại cây trồng trong khu vực này không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đợt hạn hán gần đây. |
| Nghi vấn | Will the local economy be badly affected by the closure of the factory? |
Liệu nền kinh tế địa phương có bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi việc đóng cửa nhà máy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly affected".
