(Top Banner Ad)
badly affected
B2
Adverb + Verb (Past Participle) B2 General

badly affected

Nghĩa tiếng Việt

bị ảnh hưởng nghiêm trọng bị tác động nặng nề chịu ảnh hưởng nặng nề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seriously or severely impacted in a negative way.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng nghiêm trọng hoặc nặng nề theo hướng tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was badly affected by the economic downturn."

    "Công ty đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi suy thoái kinh tế."

  • "Many businesses were badly affected by the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Bad Tồi tệ, xấu
Noun Badness Sự tồi tệ, tính xấu xa
Verb Affect Ảnh hưởng, tác động
Adjective Affected Bị ảnh hưởng; Giả tạo
Noun Affection Tình cảm, sự yêu mến

Synonyms

severely affected (bị ảnh hưởng nghiêm trọng)heavily impacted (bị tác động nặng nề)

Antonyms

slightly affected (bị ảnh hưởng nhẹ)unaffected (không bị ảnh hưởng)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bad- (Root of 'bad')
Latin
afficere (Root of 'affect')
Old English
bæddel (meaning 'effeminate person', related to 'bad')
Middle English
badde / affecten
Modern English
badly affected

Nguồn gốc của 'Bad'

Từ 'bad' (tệ) không có nguồn gốc rõ ràng như nhiều từ khác, nhưng các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó xuất phát từ một từ cổ có nghĩa là 'mang tính nữ' hoặc 'người không đáng giá'. Sự hình thành của tính từ này tương đối muộn (khoảng thế kỷ 13), thay thế cho các từ cổ hơn như 'evil' (ác) hay 'wicked' (gian ác). Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành phó từ 'badly'.

Sự Khác Biệt Giữa 'Affect' và 'Effect'

Động từ 'affect' (ảnh hưởng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'afficere' (có nghĩa là 'làm gì đó cho, tác động'). Khi kết hợp với 'badly', nó mô tả một sự tác động tiêu cực mạnh mẽ. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn 'affect' (động từ - gây ảnh hưởng) và 'effect' (danh từ - kết quả của ảnh hưởng). 'Badly affected' luôn sử dụng dạng động từ.

Usage Note

Cụm từ "badly affected" thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị ảnh hưởng xấu bởi một sự kiện, hành động hoặc tình huống nào đó. Mức độ ảnh hưởng là đáng kể và gây ra hậu quả tiêu cực. Khác với "slightly affected" (bị ảnh hưởng nhẹ), "badly affected" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

by with

"Badly affected by" dùng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: "The crops were badly affected by the drought.". "Badly affected with" (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh tật gây ra ảnh hưởng. Ví dụ: "The patient was badly affected with pneumonia."

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Subjects/Objects)
  • Economy The economy was badly affected.
    (Nền kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề.)
  • Region The badly affected region needs aid.
    (Khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng cần viện trợ.)
  • Tourism Tourism was the sector most badly affected.
    (Du lịch là lĩnh vực bị ảnh hưởng tồi tệ nhất.)
Adverbs of Degree
  • Seriously Seriously badly affected
    (Bị ảnh hưởng nghiêm trọng tột độ)
  • Severely Severely badly affected
    (Bị ảnh hưởng cực kỳ tồi tệ)
Verbs (Active/Passive)
  • Remain The infrastructure remains badly affected.
    (Cơ sở hạ tầng vẫn bị ảnh hưởng nặng nề.)
  • Seem They seemed badly affected by the news.
    (Họ có vẻ bị tác động tâm lý nặng nề bởi tin tức.)

Idioms

  • The worst/most badly affected area

    Khu vực/vùng bị thiệt hại nặng nề nhất

    "Relief efforts are being focused on the most badly affected area near the coast."

    (Các nỗ lực cứu trợ đang được tập trung vào khu vực bị thiệt hại nặng nề nhất gần bờ biển.)

  • To be emotionally badly affected

    Bị ảnh hưởng nặng nề về mặt cảm xúc/tinh thần

    "The whole team was emotionally badly affected by the manager's sudden departure."

    (Cả đội đều bị ảnh hưởng nặng nề về mặt tinh thần bởi sự ra đi đột ngột của người quản lý.)

  • To feel the badly affected consequences

    Cảm nhận những hậu quả tồi tệ, chịu đựng hậu quả nghiêm trọng

    "Farmers will feel the badly affected consequences of the drought for years."

    (Nông dân sẽ phải gánh chịu những hậu quả tồi tệ của đợt hạn hán trong nhiều năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly affected

Adverb + Verb (Past Participle)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng nghiêm trọng hoặc nặng nề theo hướng tiêu cực.

"The company was badly affected by the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal areas are badly affected by the rising sea levels.
Các khu vực ven biển bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi mực nước biển dâng cao.
Phủ định
The crops in this region were not badly affected by the recent drought.
Các loại cây trồng trong khu vực này không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đợt hạn hán gần đây.
Nghi vấn
Will the local economy be badly affected by the closure of the factory?
Liệu nền kinh tế địa phương có bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi việc đóng cửa nhà máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly affected".

Báo cáo Tác Động Xã Hội

Cụm từ 'badly affected' (bị ảnh hưởng nặng nề) là thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo của Liên Hợp Quốc, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và truyền thông khi mô tả tác động của thiên tai, xung đột, hoặc khủng hoảng kinh tế đối với các cộng đồng dễ bị tổn thương, nhấn mạnh nhu cầu cứu trợ nhân đạo.

Khái niệm về Tính Dễ Bị Tổn Thương (Vulnerability)

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghiên cứu xã hội, việc một nhóm người hoặc một khu vực 'badly affected' thường kéo theo cuộc thảo luận về 'vulnerability' (tính dễ bị tổn thương). Điều này liên quan đến việc xác định tại sao một số nhóm lại chịu thiệt hại nặng hơn các nhóm khác, thường do thiếu nguồn lực, cơ sở hạ tầng yếu kém hoặc chính sách không công bằng.