(Top Banner Ad)
sewage treatment plant
B2
noun B2 Kỹ thuật môi trường

sewage treatment plant

UK: /ˈsjuːɪdʒ ˈtriːtmənt plɑːnt/ • US: /ˈsuːɪdʒ ˈtriːtmənt plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt trạm xử lý nước thải sinh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility that treats sewage to remove pollutants and contaminants before it is discharged back into the environment.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở xử lý nước thải để loại bỏ các chất ô nhiễm và tạp chất trước khi thải ra môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new sewage treatment plant has significantly reduced pollution in the river."

    "Nhà máy xử lý nước thải mới đã giảm đáng kể ô nhiễm trong sông."

  • "The sewage treatment plant uses advanced technology to clean the water."

    "Nhà máy xử lý nước thải sử dụng công nghệ tiên tiến để làm sạch nước."

  • "Regular maintenance is essential for a sewage treatment plant to function efficiently."

    "Bảo trì thường xuyên là điều cần thiết để một nhà máy xử lý nước thải hoạt động hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sewage Nước thải, chất thải
Noun sewerage Hệ thống thoát nước thải, cống rãnh
Verb treat Xử lý, đối xử, điều trị
Noun treatment Sự xử lý, sự điều trị
Adjective treatable Có thể xử lý, có thể điều trị
Adjective untreated Chưa được xử lý, chưa được điều trị
Noun plant Nhà máy, xí nghiệp; thực vật, cây cối
Verb plant Trồng, gieo; đặt, lắp đặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sewe
Anglo-Norman
sewage
English (16th Century)
sewage
Latin
tractare
Old French
traitement
English (14th Century)
treatment
Latin
planta
English (19th Century, industrial sense)
plant

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "sewage treatment plant" là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp ba từ riêng biệt. Từ "sewage" (nước thải) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "sewe" (kênh thoát nước). Từ "treatment" (xử lý) đến từ tiếng Latinh "tractare" (xử lý, quản lý). Còn "plant" trong ngữ cảnh này không phải là cây cối mà mang nghĩa nhà máy, cơ sở sản xuất, xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để chỉ một nơi được 'thiết lập' hoặc 'trồng' để phục vụ hoạt động công nghiệp. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ mô tả chính xác một cơ sở hạ tầng thiết yếu cho sức khỏe cộng đồng và môi trường.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một công trình hoặc nhà máy được thiết kế đặc biệt để xử lý nước thải. Nó nhấn mạnh quá trình loại bỏ các chất độc hại để bảo vệ môi trường. Khác với 'wastewater treatment plant' (nhà máy xử lý nước thải) có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả nước thải công nghiệp, 'sewage treatment plant' thường tập trung vào nước thải sinh hoạt.

Prepositions

at near

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của nhà máy. Ví dụ: 'The sewage treatment plant is located at the end of the road.' ('near' dùng để chỉ vị trí gần nhà máy. Ví dụ: 'We live near the sewage treatment plant.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sewage treatment plant
  • build build a new sewage treatment plant
    (xây dựng một nhà máy xử lý nước thải mới)
  • operate operate a sewage treatment plant
    (vận hành một nhà máy xử lý nước thải)
  • upgrade upgrade the sewage treatment plant
    (nâng cấp nhà máy xử lý nước thải)
  • design design a sewage treatment plant
    (thiết kế một nhà máy xử lý nước thải)
  • visit visit a sewage treatment plant
    (tham quan nhà máy xử lý nước thải)
Adjective + sewage treatment plant
  • modern a modern sewage treatment plant
    (một nhà máy xử lý nước thải hiện đại)
  • large a large sewage treatment plant
    (một nhà máy xử lý nước thải lớn)
  • municipal a municipal sewage treatment plant
    (một nhà máy xử lý nước thải thành phố (của đô thị))
  • advanced an advanced sewage treatment plant
    (một nhà máy xử lý nước thải tiên tiến)
  • state-of-the-art a state-of-the-art sewage treatment plant
    (một nhà máy xử lý nước thải hiện đại bậc nhất)
Noun + sewage treatment plant
  • manager sewage treatment plant manager
    (quản lý nhà máy xử lý nước thải)
  • operator sewage treatment plant operator
    (người vận hành nhà máy xử lý nước thải)
  • technology sewage treatment plant technology
    (công nghệ nhà máy xử lý nước thải)

Idioms

  • The heart of urban sanitation

    Trái tim của hệ thống vệ sinh đô thị (ám chỉ vai trò trung tâm và thiết yếu)

    "The new sewage treatment plant is considered the heart of urban sanitation for the entire region."

    (Nhà máy xử lý nước thải mới được xem là trái tim của hệ thống vệ sinh đô thị cho toàn bộ khu vực.)

  • Running smoothly at the sewage treatment plant

    Hoạt động trơn tru/thuận lợi tại nhà máy xử lý nước thải

    "After the recent upgrades, operations are running smoothly at the sewage treatment plant."

    (Sau những nâng cấp gần đây, các hoạt động đang diễn ra trơn tru tại nhà máy xử lý nước thải.)

  • A crucial link in the environmental chain

    Một mắt xích quan trọng trong chuỗi môi trường (nhấn mạnh tầm quan trọng của nhà máy đối với môi trường)

    "Every sewage treatment plant is a crucial link in the environmental chain, protecting our water resources."

    (Mỗi nhà máy xử lý nước thải là một mắt xích quan trọng trong chuỗi môi trường, bảo vệ các nguồn nước của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sewage treatment plant

noun
Lật mặt

Một cơ sở xử lý nước thải để loại bỏ các chất ô nhiễm và tạp chất trước khi thải ra môi trường.

"The new sewage treatment plant has significantly reduced pollution in the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new sewage treatment plant significantly reduced pollution in the river.
Nhà máy xử lý nước thải mới đã giảm đáng kể ô nhiễm ở sông.
Phủ định
The city doesn't have a modern sewage treatment plant, so the wastewater is released untreated.
Thành phố không có nhà máy xử lý nước thải hiện đại, vì vậy nước thải được xả ra mà không được xử lý.
Nghi vấn
Does the sewage treatment plant meet all environmental regulations?
Nhà máy xử lý nước thải có đáp ứng tất cả các quy định về môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sewage treatment plant".

Người hùng thầm lặng của sức khỏe cộng đồng

Các nhà máy xử lý nước thải thường nằm ngoài tầm nhìn của công chúng nhưng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Chúng ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật do nước ô nhiễm và bảo vệ các hệ sinh thái thủy sinh. Ở nhiều quốc gia phương Tây, có luật pháp và tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng nước thải sau xử lý, thể hiện sự coi trọng vai trò của các nhà máy này.

Tiến bộ công nghệ và bền vững

Trong nhiều thập kỷ, công nghệ xử lý nước thải đã phát triển vượt bậc. Các nhà máy hiện đại không chỉ làm sạch nước mà còn có thể sản xuất năng lượng (biogas), tái chế chất dinh dưỡng (phân bón) và thậm chí biến nước thải thành nước uống được (tại một số khu vực khan hiếm nước). Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu hướng tới sự bền vững và quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.