sex criminal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has committed a crime of a sexual nature.
Vietnamese Meaning
Một người đã phạm tội có tính chất tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sex criminal was sentenced to life in prison."
"Tội phạm tình dục đó đã bị kết án tù chung thân."
-
"The police arrested a sex criminal suspected of multiple assaults."
"Cảnh sát đã bắt giữ một tội phạm tình dục bị nghi ngờ thực hiện nhiều vụ tấn công."
-
"Laws regarding sex criminals vary from state to state."
"Luật liên quan đến tội phạm tình dục khác nhau giữa các tiểu bang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'sex criminal' mang tính tiêu cực mạnh mẽ và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc báo chí. Nó nhấn mạnh bản chất tình dục của tội phạm. Không nên nhầm lẫn với 'sexual offender' (người phạm tội tình dục), một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm nhiều loại hành vi hơn và ít mang tính phán xét hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ loại tội mà 'sex criminal' đã phạm, ví dụ: 'a sex criminal of child abuse'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
convicted a convicted sex criminal (một tội phạm tình dục đã bị kết án)
-
alleged an alleged sex criminal (một nghi phạm tội phạm tình dục)
-
dangerous a dangerous sex criminal (một tội phạm tình dục nguy hiểm)
-
serial a serial sex criminal (một tội phạm tình dục hàng loạt)
-
apprehend to apprehend a sex criminal (bắt giữ một tội phạm tình dục)
-
prosecute to prosecute a sex criminal (truy tố một tội phạm tình dục)
-
track to track a sex criminal (theo dõi một tội phạm tình dục)
Idioms
-
known sex criminal
tội phạm tình dục đã được biết đến/nhận diện
"Police are searching for a known sex criminal who violated his parole."
(Cảnh sát đang truy lùng một tội phạm tình dục đã biết đến, kẻ đã vi phạm quy định tha bổng.)
-
alleged sex criminal
nghi phạm tội phạm tình dục
"The newspaper reported on the arrest of an alleged sex criminal."
(Tờ báo đưa tin về việc bắt giữ một nghi phạm tội phạm tình dục.)
-
serial sex criminal
tội phạm tình dục hàng loạt
"The city was gripped by fear due to the actions of a serial sex criminal."
(Thành phố chìm trong nỗi sợ hãi vì hành động của một tội phạm tình dục hàng loạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sex criminal
nounMột người đã phạm tội có tính chất tình dục.
"The sex criminal was sentenced to life in prison."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex criminal".
