(Top Banner Ad)
sex criminal
C1
noun C1 Luật pháp, Tội phạm học

sex criminal

UK: /ˈsɛks ˈkrɪmɪnl/ • US: /ˈsɛks ˈkrɪmənəl/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm tình dục kẻ phạm tội tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has committed a crime of a sexual nature.

Vietnamese Meaning

Một người đã phạm tội có tính chất tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sex criminal was sentenced to life in prison."

    "Tội phạm tình dục đó đã bị kết án tù chung thân."

  • "The police arrested a sex criminal suspected of multiple assaults."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một tội phạm tình dục bị nghi ngờ thực hiện nhiều vụ tấn công."

  • "Laws regarding sex criminals vary from state to state."

    "Luật liên quan đến tội phạm tình dục khác nhau giữa các tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Noun sexuality tình dục, tính dục
Noun crime tội ác
Noun criminal tội phạm
Adjective criminal có tính chất tội phạm
Noun sex crime tội phạm tình dục
Noun sex offender kẻ phạm tội tình dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
Modern English
sex
Latin
crimen
Old French
criminel
Middle English
criminal
Modern English
criminal

Nguồn gốc từ 'sex criminal'

'Sex criminal' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'sex' và 'criminal'. 'Sex' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus' (nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'giới tính'), qua tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh trung đại. 'Criminal' cũng có gốc từ tiếng Latin 'crimen' (nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'tội ác'), sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi ghép lại, 'sex criminal' mô tả một cách trực tiếp người phạm tội liên quan đến tình dục.

Usage Note

Thuật ngữ 'sex criminal' mang tính tiêu cực mạnh mẽ và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc báo chí. Nó nhấn mạnh bản chất tình dục của tội phạm. Không nên nhầm lẫn với 'sexual offender' (người phạm tội tình dục), một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm nhiều loại hành vi hơn và ít mang tính phán xét hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ loại tội mà 'sex criminal' đã phạm, ví dụ: 'a sex criminal of child abuse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex criminal
  • convicted a convicted sex criminal
    (một tội phạm tình dục đã bị kết án)
  • alleged an alleged sex criminal
    (một nghi phạm tội phạm tình dục)
  • dangerous a dangerous sex criminal
    (một tội phạm tình dục nguy hiểm)
  • serial a serial sex criminal
    (một tội phạm tình dục hàng loạt)
Verb + sex criminal
  • apprehend to apprehend a sex criminal
    (bắt giữ một tội phạm tình dục)
  • prosecute to prosecute a sex criminal
    (truy tố một tội phạm tình dục)
  • track to track a sex criminal
    (theo dõi một tội phạm tình dục)

Idioms

  • known sex criminal

    tội phạm tình dục đã được biết đến/nhận diện

    "Police are searching for a known sex criminal who violated his parole."

    (Cảnh sát đang truy lùng một tội phạm tình dục đã biết đến, kẻ đã vi phạm quy định tha bổng.)

  • alleged sex criminal

    nghi phạm tội phạm tình dục

    "The newspaper reported on the arrest of an alleged sex criminal."

    (Tờ báo đưa tin về việc bắt giữ một nghi phạm tội phạm tình dục.)

  • serial sex criminal

    tội phạm tình dục hàng loạt

    "The city was gripped by fear due to the actions of a serial sex criminal."

    (Thành phố chìm trong nỗi sợ hãi vì hành động của một tội phạm tình dục hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex criminal

noun
Lật mặt

Một người đã phạm tội có tính chất tình dục.

"The sex criminal was sentenced to life in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex criminal".

Hệ thống đăng ký tội phạm tình dục

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, những người bị kết án là tội phạm tình dục thường được yêu cầu đăng ký vào một cơ sở dữ liệu công khai (sex offender registry). Mục đích là để các cơ quan thực thi pháp luật và đôi khi cả cộng đồng có thể theo dõi vị trí của những cá nhân này, nhằm bảo vệ an toàn công cộng, đặc biệt là trẻ em.

Sự kỳ thị xã hội và tái hòa nhập

Thuật ngữ 'sex criminal' mang theo một sự kỳ thị xã hội rất nặng nề. Do tính chất nghiêm trọng của tội danh, những người bị coi là tội phạm tình dục thường đối mặt với sự cô lập, khó khăn lớn trong việc tìm kiếm việc làm, nhà ở và tái hòa nhập vào cộng đồng, ngay cả sau khi đã chấp hành xong án phạt.