(Top Banner Ad)
sex roles
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới

sex roles

UK: /ˈseks rəʊlz/ • US: /ˈseks roʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò giới tính khuôn mẫu giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Social and cultural expectations about how people of different sexes are supposed to behave.

Vietnamese Meaning

Những kỳ vọng về mặt xã hội và văn hóa về cách những người thuộc các giới tính khác nhau nên cư xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional sex roles often dictate that women should be caregivers."

    "Các vai trò giới tính truyền thống thường quy định rằng phụ nữ nên là người chăm sóc."

  • "Challenging traditional sex roles is essential for achieving gender equality."

    "Việc thách thức các vai trò giới tính truyền thống là điều cần thiết để đạt được bình đẳng giới."

  • "The media often reinforces stereotypical sex roles."

    "Truyền thông thường củng cố các vai trò giới tính rập khuôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính
Noun role vai trò
Adjective sexual thuộc về giới tính/tính dục
Noun sexuality tính dục; xu hướng tính dục
Adjective sexist phân biệt giới tính
Noun sexism chủ nghĩa phân biệt giới tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sexe
English
sex
Old French
rolle
Middle English
rolle
English
role
Modern English
sex roles

Nguồn gốc của "sex roles"

Từ "sex" (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin "sexus", trong khi từ "role" (vai trò) đến từ tiếng Pháp cổ "rolle" (ngụ ý một cuộn giấy mà trên đó kịch bản của một diễn viên được viết). Cụm từ "sex roles" được hình thành trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực xã hội học và tâm lý học từ giữa thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ những kỳ vọng, hành vi và nhiệm vụ mà xã hội gán cho nam hoặc nữ dựa trên giới tính sinh học của họ.

Usage Note

Khái niệm 'sex roles' đề cập đến các vai trò và hành vi được xã hội gán cho nam và nữ dựa trên giới tính sinh học của họ. Những vai trò này thường được xây dựng dựa trên các chuẩn mực và khuôn mẫu văn hóa, và có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và thời kỳ lịch sử khác nhau. 'Sex roles' khác với 'gender roles', mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Gender roles' nhấn mạnh sự xây dựng xã hội của các vai trò này, trong khi 'sex roles' có thể ngụ ý một yếu tố sinh học lớn hơn (mặc dù trong thực tế, cả hai đều chịu ảnh hưởng của cả yếu tố sinh học và xã hội).

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà các vai trò này được thể hiện (ví dụ: sex roles in the family). Sử dụng 'within' để nhấn mạnh sự tồn tại của các vai trò này bên trong một hệ thống hoặc cấu trúc (ví dụ: sex roles within a traditional society).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex roles
  • traditional traditional sex roles
    (vai trò giới tính truyền thống)
  • rigid rigid sex roles
    (vai trò giới tính cứng nhắc)
  • changing changing sex roles
    (vai trò giới tính đang thay đổi)
  • stereotypical stereotypical sex roles
    (vai trò giới tính rập khuôn)
  • expected expected sex roles
    (các vai trò giới tính được mong đợi)
Verb + sex roles
  • challenge challenge sex roles
    (thách thức các vai trò giới tính)
  • conform to conform to sex roles
    (tuân thủ các vai trò giới tính)
  • define define sex roles
    (xác định các vai trò giới tính)
  • reverse reverse sex roles
    (đảo ngược các vai trò giới tính)

Idioms

  • to challenge traditional sex roles

    Thách thức các vai trò giới tính truyền thống

    "Activists continue to challenge traditional sex roles, advocating for gender equality."

    (Các nhà hoạt động tiếp tục thách thức các vai trò giới tính truyền thống, ủng hộ bình đẳng giới.)

  • to conform to sex roles

    Tuân thủ các vai trò giới tính

    "Many individuals feel pressure to conform to sex roles dictated by society."

    (Nhiều cá nhân cảm thấy áp lực phải tuân thủ các vai trò giới tính do xã hội quy định.)

  • to break free from sex roles

    Thoát khỏi các vai trò giới tính

    "It takes courage to break free from sex roles that limit personal expression."

    (Cần có lòng dũng cảm để thoát khỏi các vai trò giới tính giới hạn sự thể hiện cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex roles

Danh từ
Lật mặt

Những kỳ vọng về mặt xã hội và văn hóa về cách những người thuộc các giới tính khác nhau nên cư xử.

"Traditional sex roles often dictate that women should be caregivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traditional sex roles are still prevalent in some communities, aren't they?
Vai trò giới tính truyền thống vẫn còn phổ biến ở một số cộng đồng, phải không?
Phủ định
Sex roles shouldn't dictate a person's career choices, should they?
Vai trò giới tính không nên quyết định lựa chọn nghề nghiệp của một người, phải không?
Nghi vấn
The study examines how sex roles influence social interactions, doesn't it?
Nghiên cứu xem xét vai trò giới tính ảnh hưởng đến tương tác xã hội như thế nào, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex roles".

Vai trò giới tính trong lịch sử và xã hội

"Vai trò giới tính" là những kỳ vọng xã hội và văn hóa về hành vi, thái độ và đặc điểm cho nam và nữ. Trong lịch sử, các vai trò này thường được định nghĩa rất cứng nhắc, với nam giới thường gắn liền với công việc nặng nhọc và lãnh đạo, trong khi nữ giới gắn liền với việc nội trợ và chăm sóc gia đình.

Sự thay đổi và bình đẳng giới

Với sự phát triển của xã hội và các phong trào bình đẳng giới, quan niệm về vai trò giới tính đã trở nên linh hoạt và ít cứng nhắc hơn. Ngày nay, nhiều xã hội khuyến khích cá nhân không bị giới hạn bởi các vai trò truyền thống, cho phép nam và nữ tự do theo đuổi sở thích và nghề nghiệp của mình mà không phân biệt giới tính.