(Top Banner Ad)
social roles
B2
Noun B2 Sociology, Psychology, Social Sciences

social roles

UK: /ˈsəʊʃəl rəʊlz/ • US: /ˈsoʊʃəl roʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò xã hội vai trò trong xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The patterns of behavior that are expected of individuals in specific social positions or statuses.

Vietnamese Meaning

Những khuôn mẫu hành vi được kỳ vọng ở các cá nhân trong các vị trí hoặc địa vị xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In traditional societies, gender roles were often rigidly defined."

    "Trong các xã hội truyền thống, vai trò giới thường được định nghĩa một cách cứng nhắc."

  • "Children learn social roles through observation and interaction."

    "Trẻ em học các vai trò xã hội thông qua quan sát và tương tác."

  • "The social roles people adopt can significantly influence their self-perception."

    "Những vai trò xã hội mà mọi người đảm nhận có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức về bản thân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao tiếp xã hội
Noun socialization sự xã hội hóa
Adverb socially một cách xã hội
Adjective antisocial chống đối xã hội, phản xã hội
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Noun role-playing hoạt động nhập vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Psychology, Social Sciences

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Old French
rolle
English
role
English (Phrase)
social roles

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (người bạn đồng hành) và sau đó là 'socialis' (thuộc về bạn đồng hành hoặc liên minh). Điều này nhấn mạnh khía cạnh tập thể, sự kết nối và tương tác giữa các cá nhân trong một cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Role'

Từ 'role' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rolle', có nghĩa là một cuộn giấy hoặc một danh sách. Ban đầu, nó dùng để chỉ kịch bản hoặc phần lời thoại của một diễn viên được viết trên cuộn giấy, sau đó phát triển để chỉ vai diễn hoặc vai trò mà một người đảm nhận trong cuộc sống.

Usage Note

Social roles define how individuals are expected to behave in various contexts. They are influenced by cultural norms, values, and societal expectations. Understanding social roles is crucial for analyzing social interactions and group dynamics. The term emphasizes the socially constructed nature of behaviour rather than innate personality traits. A 'role' is distinct from a 'status', which is a position within a society or group; roles are the behaviours associated with that status.

Prepositions

in within as

'In' and 'within' indicate the context in which the roles are performed (e.g., 'in the family,' 'within the workplace'). 'As' indicates the way someone performs a role (e.g., 'acting as a leader').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social roles
  • predefined predefined social roles
    (các vai trò xã hội được định sẵn)
  • traditional traditional social roles
    (các vai trò xã hội truyền thống)
  • gender gender social roles
    (các vai trò xã hội theo giới tính)
  • expected expected social roles
    (các vai trò xã hội được mong đợi)
  • conflicting conflicting social roles
    (các vai trò xã hội mâu thuẫn)
  • multiple multiple social roles
    (nhiều vai trò xã hội)
Verb + social roles
  • play play social roles
    (đóng các vai trò xã hội)
  • assume assume social roles
    (đảm nhận các vai trò xã hội)
  • fulfill fulfill social roles
    (hoàn thành các vai trò xã hội)
  • perform perform social roles
    (thực hiện các vai trò xã hội)
  • challenge challenge social roles
    (thách thức các vai trò xã hội)
  • define define social roles
    (định nghĩa các vai trò xã hội)

Idioms

  • play a social role

    đóng một vai trò xã hội

    "Individuals are expected to play various social roles throughout their lives."

    (Các cá nhân được kỳ vọng sẽ đóng nhiều vai trò xã hội khác nhau trong suốt cuộc đời của họ.)

  • fulfill one's social role

    hoàn thành vai trò xã hội của mình

    "It is important for citizens to fulfill their social role in community development."

    (Điều quan trọng là công dân phải hoàn thành vai trò xã hội của mình trong phát triển cộng đồng.)

  • gender social roles

    các vai trò xã hội theo giới tính

    "Societies often have clear expectations about gender social roles."

    (Các xã hội thường có những kỳ vọng rõ ràng về các vai trò xã hội theo giới tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social roles

Noun
Lật mặt

Những khuôn mẫu hành vi được kỳ vọng ở các cá nhân trong các vị trí hoặc địa vị xã hội cụ thể.

"In traditional societies, gender roles were often rigidly defined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He understands the importance of social roles in his community.
Anh ấy hiểu tầm quan trọng của các vai trò xã hội trong cộng đồng của mình.
Phủ định
She does not believe that social roles should limit individual expression.
Cô ấy không tin rằng các vai trò xã hội nên hạn chế sự thể hiện cá nhân.
Nghi vấn
Do they often discuss the evolution of social roles in different cultures?
Họ có thường thảo luận về sự tiến hóa của các vai trò xã hội trong các nền văn hóa khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social roles".

Lý thuyết vai trò trong Xã hội học (Role Theory)

Trong xã hội học và tâm lý học xã hội, 'Lý thuyết vai trò' giải thích cách hành vi của con người bị ảnh hưởng bởi những kỳ vọng liên quan đến các vị trí xã hội khác nhau. Mỗi vai trò đi kèm với một bộ quy tắc, hành vi và trách nhiệm nhất định mà cá nhân phải tuân thủ để duy trì trật tự xã hội.

Vai trò được gán và Vai trò đạt được (Ascribed vs. Achieved Roles)

Vai trò xã hội có thể được phân loại thành vai trò được gán (ascribed roles) – những vai trò cá nhân có được từ khi sinh ra hoặc được chỉ định mà không cần nỗ lực (ví dụ: giới tính, con trai/con gái), và vai trò đạt được (achieved roles) – những vai trò mà cá nhân giành được thông qua sự nỗ lực, kỹ năng và lựa chọn (ví dụ: bác sĩ, giáo viên).