sex segregation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The separation of people according to their sex or gender.
Vietnamese Meaning
Sự phân biệt đối xử hoặc tách biệt giữa người theo giới tính của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sex segregation in education can limit opportunities for girls and women."
"Sự phân biệt giới tính trong giáo dục có thể hạn chế cơ hội cho trẻ em gái và phụ nữ."
-
"Historically, sex segregation was common in many professions."
"Trong lịch sử, sự phân biệt giới tính là phổ biến trong nhiều ngành nghề."
-
"The lawsuit challenged sex segregation in the military."
"Vụ kiện đã thách thức sự phân biệt giới tính trong quân đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | segregate | phân biệt, tách riêng |
| Adjective | segregated | bị phân biệt, bị tách riêng |
| Noun | segregationist | người ủng hộ sự phân biệt |
| Noun | desegregation | sự xóa bỏ phân biệt |
| Noun | gender segregation | sự phân biệt giới tính (đồng nghĩa) |
| Noun | sexism | chủ nghĩa phân biệt giới tính (khái niệm liên quan) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả tình trạng phân chia vai trò, cơ hội hoặc quyền lợi dựa trên giới tính, có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, việc làm, tôn giáo và các hoạt động xã hội khác. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự bất bình đẳng.
Prepositions
"in sex segregation" chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự phân biệt xảy ra. Ví dụ: "Sex segregation in the workplace".
"within sex segregation" chỉ ra một khía cạnh hoặc yếu tố cụ thể nằm trong hệ thống phân biệt. Ví dụ: "Inequalities within sex segregation".
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict sex segregation (sự phân biệt giới tính nghiêm ngặt)
-
widespread widespread sex segregation (sự phân biệt giới tính phổ biến rộng rãi)
-
occupational occupational sex segregation (sự phân biệt giới tính trong nghề nghiệp)
-
workplace workplace sex segregation (sự phân biệt giới tính ở nơi làm việc)
-
to combat to combat sex segregation (chống lại sự phân biệt giới tính)
-
to reduce to reduce sex segregation (giảm bớt sự phân biệt giới tính)
-
to challenge to challenge sex segregation (thách thức sự phân biệt giới tính)
-
to experience to experience sex segregation (trải qua sự phân biệt giới tính)
-
sex segregation in education sex segregation in education (sự phân biệt giới tính trong giáo dục)
-
sex segregation policies sex segregation policies (các chính sách phân biệt giới tính)
-
patterns of sex segregation patterns of sex segregation (các mô hình phân biệt giới tính)
-
the extent of sex segregation the extent of sex segregation (mức độ của sự phân biệt giới tính)
Idioms
-
to break down sex segregation
phá bỏ sự phân biệt giới tính
"Efforts are being made to break down sex segregation in STEM fields."
(Những nỗ lực đang được thực hiện để phá bỏ sự phân biệt giới tính trong các lĩnh vực STEM.)
-
to address sex segregation
giải quyết vấn đề phân biệt giới tính
"The new policy aims to address sex segregation in public spaces."
(Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết vấn đề phân biệt giới tính ở những nơi công cộng.)
-
the persistence of sex segregation
sự dai dẳng của sự phân biệt giới tính
"Despite progress, the persistence of sex segregation remains a global issue."
(Mặc dù có những tiến bộ, sự dai dẳng của phân biệt giới tính vẫn là một vấn đề toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sex segregation
NounSự phân biệt đối xử hoặc tách biệt giữa người theo giới tính của họ.
"Sex segregation in education can limit opportunities for girls and women."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex segregation".
