(Top Banner Ad)
sex segregation
C1
Noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Nghiên cứu giới

sex segregation

UK: /ˈseks ˌseɡrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈseks ˌseɡrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt giới tính tách biệt theo giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The separation of people according to their sex or gender.

Vietnamese Meaning

Sự phân biệt đối xử hoặc tách biệt giữa người theo giới tính của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sex segregation in education can limit opportunities for girls and women."

    "Sự phân biệt giới tính trong giáo dục có thể hạn chế cơ hội cho trẻ em gái và phụ nữ."

  • "Historically, sex segregation was common in many professions."

    "Trong lịch sử, sự phân biệt giới tính là phổ biến trong nhiều ngành nghề."

  • "The lawsuit challenged sex segregation in the military."

    "Vụ kiện đã thách thức sự phân biệt giới tính trong quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb segregate phân biệt, tách riêng
Adjective segregated bị phân biệt, bị tách riêng
Noun segregationist người ủng hộ sự phân biệt
Noun desegregation sự xóa bỏ phân biệt
Noun gender segregation sự phân biệt giới tính (đồng nghĩa)
Noun sexism chủ nghĩa phân biệt giới tính (khái niệm liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
Latin
segregatio
English
segregation

Nguồn gốc của 'sex segregation'

Từ 'sex' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', ban đầu mang nghĩa 'sự chia cắt' hoặc 'giới tính'. Từ 'segregation' (sự phân biệt, tách riêng) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'segregatio', có nghĩa là 'tách ra khỏi đàn' (ghép từ 'se-' là 'riêng' và 'grex' là 'đàn, bầy'). Khi ghép lại, 'sex segregation' mô tả hành động hoặc tình trạng con người bị phân chia hoặc tách biệt dựa trên giới tính của họ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả tình trạng phân chia vai trò, cơ hội hoặc quyền lợi dựa trên giới tính, có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, việc làm, tôn giáo và các hoạt động xã hội khác. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự bất bình đẳng.

Prepositions

in within

"in sex segregation" chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự phân biệt xảy ra. Ví dụ: "Sex segregation in the workplace".
"within sex segregation" chỉ ra một khía cạnh hoặc yếu tố cụ thể nằm trong hệ thống phân biệt. Ví dụ: "Inequalities within sex segregation".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex segregation
  • strict strict sex segregation
    (sự phân biệt giới tính nghiêm ngặt)
  • widespread widespread sex segregation
    (sự phân biệt giới tính phổ biến rộng rãi)
  • occupational occupational sex segregation
    (sự phân biệt giới tính trong nghề nghiệp)
  • workplace workplace sex segregation
    (sự phân biệt giới tính ở nơi làm việc)
Verb + sex segregation
  • to combat to combat sex segregation
    (chống lại sự phân biệt giới tính)
  • to reduce to reduce sex segregation
    (giảm bớt sự phân biệt giới tính)
  • to challenge to challenge sex segregation
    (thách thức sự phân biệt giới tính)
  • to experience to experience sex segregation
    (trải qua sự phân biệt giới tính)
Sex segregation + Noun/Prepositional Phrase
  • sex segregation in education sex segregation in education
    (sự phân biệt giới tính trong giáo dục)
  • sex segregation policies sex segregation policies
    (các chính sách phân biệt giới tính)
  • patterns of sex segregation patterns of sex segregation
    (các mô hình phân biệt giới tính)
  • the extent of sex segregation the extent of sex segregation
    (mức độ của sự phân biệt giới tính)

Idioms

  • to break down sex segregation

    phá bỏ sự phân biệt giới tính

    "Efforts are being made to break down sex segregation in STEM fields."

    (Những nỗ lực đang được thực hiện để phá bỏ sự phân biệt giới tính trong các lĩnh vực STEM.)

  • to address sex segregation

    giải quyết vấn đề phân biệt giới tính

    "The new policy aims to address sex segregation in public spaces."

    (Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết vấn đề phân biệt giới tính ở những nơi công cộng.)

  • the persistence of sex segregation

    sự dai dẳng của sự phân biệt giới tính

    "Despite progress, the persistence of sex segregation remains a global issue."

    (Mặc dù có những tiến bộ, sự dai dẳng của phân biệt giới tính vẫn là một vấn đề toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex segregation

Noun
Lật mặt

Sự phân biệt đối xử hoặc tách biệt giữa người theo giới tính của họ.

"Sex segregation in education can limit opportunities for girls and women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex segregation".

Ảnh hưởng đến nghề nghiệp và thu nhập

Phân biệt giới tính thường dẫn đến việc nam và nữ có xu hướng tập trung vào các ngành nghề khác nhau (ví dụ: nam giới vào kỹ thuật, nữ giới vào chăm sóc), gây ra sự chênh lệch đáng kể về lương và cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

Bối cảnh lịch sử và tôn giáo

Trong nhiều xã hội và tôn giáo truyền thống, việc phân biệt giới tính được duy trì thông qua các quy tắc xã hội hoặc kiến trúc, ví dụ như tách biệt không gian thờ cúng, khu vực học tập hoặc các hoạt động xã hội chỉ dành cho nam hoặc nữ.