(Top Banner Ad)
gender segregation
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

gender segregation

UK: /ˈdʒɛndə ˌseɡrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈdʒɛndər ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt giới tính tách biệt theo giới tính phân ly giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The separation of individuals based on their gender.

Vietnamese Meaning

Sự phân biệt đối xử hoặc tách biệt cá nhân dựa trên giới tính của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gender segregation in the workplace can lead to unequal pay and limited career advancement opportunities for women."

    "Sự phân biệt giới tính tại nơi làm việc có thể dẫn đến việc trả lương không công bằng và hạn chế cơ hội thăng tiến nghề nghiệp cho phụ nữ."

  • "Studies show that gender segregation in certain industries has decreased over the past decade."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng sự phân biệt giới tính trong một số ngành công nghiệp nhất định đã giảm trong thập kỷ qua."

  • "Historically, gender segregation was prevalent in many educational institutions."

    "Trong lịch sử, sự phân biệt giới tính phổ biến ở nhiều cơ sở giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới tính, giới
Verb gender Xếp loại theo giới, quy định giới tính
Adjective gendered Mang tính giới, có sự phân biệt giới tính
Noun segregation Sự phân biệt, sự tách biệt
Verb segregate Phân biệt, tách biệt
Adjective segregated Bị phân biệt, bị tách biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
Middle English
gendre
Latin
segregare
Latin
segregatio
English
gender segregation

Nguồn gốc 'Gender'

Từ 'gender' (giới tính/giới) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' (loại, chủng tộc) qua tiếng Pháp cổ 'gendre'. Ban đầu nó chủ yếu dùng để chỉ các loại ngữ pháp (giống đực, giống cái, giống trung). Đến thế kỷ 20, nó được dùng rộng rãi hơn trong khoa học xã hội để phân biệt giữa giới tính sinh học (sex) và các vai trò xã hội, văn hóa (gender).

Nguồn gốc 'Segregation'

Từ 'segregation' (sự phân biệt/tách biệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'segregare', có nghĩa đen là 'tách khỏi đàn' (se- 'tách ra' + grex 'đàn cừu'). Nó mô tả hành động hoặc trạng thái bị tách ra khỏi một nhóm lớn hơn. Khi kết hợp với 'gender', nó nói về sự tách biệt con người dựa trên giới tính của họ.

Usage Note

Gender segregation often manifests in different forms, such as occupational segregation (where certain jobs are dominated by one gender), educational segregation (historically or currently in some regions), and social segregation (separate spaces or activities for men and women). The term carries a negative connotation when it implies unequal access to opportunities or resources based on gender.

Prepositions

in within

‘Gender segregation in’ thường dùng để chỉ sự phân biệt giới tính trong một lĩnh vực, khu vực cụ thể. Ví dụ: gender segregation in the workplace. ‘Gender segregation within’ thường dùng để chỉ sự phân biệt giới tính bên trong một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: gender segregation within schools.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender segregation
  • strict strict gender segregation
    (sự phân biệt giới tính nghiêm ngặt)
  • extreme extreme gender segregation
    (sự phân biệt giới tính cực đoan)
  • spatial spatial gender segregation
    (sự phân biệt giới tính theo không gian)
  • occupational occupational gender segregation
    (sự phân biệt giới tính trong nghề nghiệp)
Verb + gender segregation
  • combat combat gender segregation
    (chống lại sự phân biệt giới tính)
  • perpetuate perpetuate gender segregation
    (duy trì, làm cho sự phân biệt giới tính tiếp diễn)
  • reduce reduce gender segregation
    (giảm thiểu sự phân biệt giới tính)
  • challenge challenge gender segregation
    (thách thức, phản đối sự phân biệt giới tính)
  • address address gender segregation
    (giải quyết vấn đề phân biệt giới tính)
Noun + of gender segregation
  • forms forms of gender segregation
    (các hình thức phân biệt giới tính)
  • impact impact of gender segregation
    (tác động của sự phân biệt giới tính)
  • levels levels of gender segregation
    (mức độ phân biệt giới tính)

Idioms

  • combat gender segregation

    chống lại sự phân biệt giới tính

    "Many organizations actively combat gender segregation in the workplace."

    (Nhiều tổ chức tích cực chống lại sự phân biệt giới tính tại nơi làm việc.)

  • perpetuate gender segregation

    duy trì, làm cho sự phân biệt giới tính tiếp diễn

    "Traditional practices can inadvertently perpetuate gender segregation in various social settings."

    (Các tập quán truyền thống có thể vô tình duy trì sự phân biệt giới tính trong nhiều bối cảnh xã hội khác nhau.)

  • address gender segregation

    giải quyết vấn đề phân biệt giới tính

    "The new policy aims to address gender segregation in education by promoting co-education."

    (Chính sách mới nhằm giải quyết vấn đề phân biệt giới tính trong giáo dục bằng cách thúc đẩy đồng giáo dục (cho cả nam và nữ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender segregation

Danh từ
Lật mặt

Sự phân biệt đối xử hoặc tách biệt cá nhân dựa trên giới tính của họ.

"Gender segregation in the workplace can lead to unequal pay and limited career advancement opportunities for women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That gender segregation persists in some industries is undeniable.
Việc phân biệt giới tính vẫn tồn tại ở một số ngành công nghiệp là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether gender segregation is beneficial for productivity is not clear.
Liệu phân biệt giới tính có lợi cho năng suất hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why gender segregation is still prevalent in traditionally male-dominated fields is a question worth exploring.
Tại sao phân biệt giới tính vẫn còn phổ biến trong các lĩnh vực vốn do nam giới thống trị là một câu hỏi đáng để khám phá.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender segregation".

Phân biệt giới tính trong lịch sử và xã hội

Sự phân biệt giới tính đã tồn tại dưới nhiều hình thức trong suốt lịch sử ở nhiều nền văn hóa, từ việc tách biệt không gian công cộng, trường học, cho đến vai trò nghề nghiệp. Trong nhiều xã hội truyền thống, sự phân biệt này thường được coi là bình thường hoặc cần thiết để duy trì trật tự xã hội.

Tác động đến bình đẳng giới

Ngày nay, 'gender segregation' thường được xem là một rào cản lớn đối với bình đẳng giới. Nó có thể dẫn đến sự bất bình đẳng về cơ hội giáo dục, việc làm, thu nhập và quyền lực, đặc biệt ảnh hưởng đến phụ nữ và các nhóm giới tính thiểu số. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đang nỗ lực để giảm thiểu và loại bỏ các hình thức phân biệt giới tính gây hại.