(Top Banner Ad)
gender integration
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu giới, Xã hội học, Phát triển quốc tế

gender integration

UK: /ˈdʒɛndə ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈdʒɛndər ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tích hợp giới hòa nhập giới lồng ghép vấn đề giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of incorporating a gender perspective into policies, programs, and projects to ensure that both women and men benefit equally and that gender equality is achieved.

Vietnamese Meaning

Quá trình tích hợp quan điểm giới vào các chính sách, chương trình và dự án để đảm bảo cả phụ nữ và nam giới đều được hưởng lợi một cách bình đẳng và đạt được bình đẳng giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gender integration is crucial for achieving sustainable development goals."

    "Tích hợp giới là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững."

  • "The organization promotes gender integration in all its projects."

    "Tổ chức thúc đẩy tích hợp giới trong tất cả các dự án của mình."

  • "Successful gender integration requires a comprehensive approach."

    "Tích hợp giới thành công đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính, giới
Adjective gendered được gán giới tính; liên quan đến giới
Noun integration sự hội nhập, sự hợp nhất
Verb integrate hội nhập, hợp nhất
Adjective integrated đã được hội nhập, tổng hợp
Noun integrator người/yếu tố giúp hội nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu giới, Xã hội học, Phát triển quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
Middle English
gendre
Modern English
gender
Latin
integratio
English
integration

Nguồn gốc của 'Gender Integration'

Từ 'gender' (giới) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' (loại, chủng), qua tiếng Pháp cổ 'gendre', ban đầu chỉ các loại ngữ pháp (giống đực, giống cái, giống trung). Vào thế kỷ 20, ý nghĩa của 'gender' phát triển để chỉ các vai trò xã hội, đặc điểm và cơ hội mà xã hội gán cho nam và nữ. Từ 'integration' (hội nhập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'integratio' (sự khôi phục, làm cho toàn vẹn), mang nghĩa hành động kết hợp các bộ phận thành một thể thống nhất, hoàn chỉnh. Khi kết hợp, 'gender integration' trở thành một thuật ngữ hiện đại trong xã hội học và chính sách, đề cập đến việc hòa nhập các giới vào mọi mặt của đời sống.

Usage Note

Gender integration không đơn thuần là việc thêm phụ nữ vào các chương trình hiện có. Nó đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về vai trò, nhu cầu và quyền lợi của cả nam và nữ, từ đó điều chỉnh các hoạt động cho phù hợp. Khác với 'gender mainstreaming' (lồng ghép giới) ở chỗ nó nhấn mạnh vào hành động cụ thể và kết quả đo lường được.

Prepositions

into in

* 'Gender integration into policies/programs': nhấn mạnh sự tích hợp vào trong một chính sách/chương trình cụ thể.
* 'Gender integration in development': nhấn mạnh sự tích hợp trong một lĩnh vực rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender integration
  • successful successful gender integration
    (hội nhập giới thành công)
  • effective effective gender integration
    (hội nhập giới hiệu quả)
  • full full gender integration
    (hội nhập giới hoàn toàn)
  • meaningful meaningful gender integration
    (hội nhập giới có ý nghĩa)
Verb + gender integration
  • promote promote gender integration
    (thúc đẩy hội nhập giới)
  • achieve achieve gender integration
    (đạt được hội nhập giới)
  • facilitate facilitate gender integration
    (tạo điều kiện cho hội nhập giới)
  • ensure ensure gender integration
    (đảm bảo hội nhập giới)

Idioms

  • mainstreaming gender integration

    lồng ghép hội nhập giới vào các chính sách và hoạt động chính

    "The government is committed to mainstreaming gender integration across all its development programs."

    (Chính phủ cam kết lồng ghép hội nhập giới vào tất cả các chương trình phát triển của mình.)

  • advancing gender integration efforts

    thúc đẩy các nỗ lực hội nhập giới

    "Our organization is actively advancing gender integration efforts in conflict-affected regions."

    (Tổ chức của chúng tôi đang tích cực thúc đẩy các nỗ lực hội nhập giới ở các khu vực bị ảnh hưởng bởi xung đột.)

  • barriers to gender integration

    những rào cản đối với hội nhập giới

    "Identifying and overcoming barriers to gender integration is crucial for social progress."

    (Việc xác định và vượt qua những rào cản đối với hội nhập giới là rất quan trọng cho tiến bộ xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender integration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tích hợp quan điểm giới vào các chính sách, chương trình và dự án để đảm bảo cả phụ nữ và nam giới đều được hưởng lợi một cách bình đẳng và đạt được bình đẳng giới.

"Gender integration is crucial for achieving sustainable development goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve sustainable development, gender integration, a crucial aspect, must be prioritized in all policies.
Để đạt được phát triển bền vững, hội nhập giới, một khía cạnh quan trọng, phải được ưu tiên trong tất cả các chính sách.
Phủ định
Despite efforts, gender integration, though seemingly straightforward, has not been fully achieved in many sectors, and further action is needed.
Mặc dù đã có những nỗ lực, hội nhập giới, mặc dù có vẻ đơn giản, vẫn chưa đạt được đầy đủ ở nhiều lĩnh vực, và cần có những hành động tiếp theo.
Nghi vấn
Considering the benefits, does gender integration, when implemented effectively, lead to more equitable outcomes for all?
Xét đến những lợi ích, liệu hội nhập giới, khi được thực hiện hiệu quả, có dẫn đến kết quả công bằng hơn cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender integration".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

'Gender integration' là một khái niệm cốt lõi trong Mục tiêu Phát triển Bền vững số 5 của Liên Hợp Quốc (SDG 5): 'Bình đẳng giới'. Nó nhấn mạnh việc không chỉ thúc đẩy bình đẳng mà còn phải đảm bảo rằng phụ nữ và nam giới được tham gia đầy đủ, bình đẳng vào tất cả các lĩnh vực xã hội, kinh tế và chính trị, từ việc ra quyết định đến phân bổ nguồn lực. Điều này phản ánh cam kết toàn cầu nhằm phá bỏ các rào cản giới và tạo ra một xã hội công bằng hơn.

Hội nhập giới trong môi trường công sở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức quốc tế, 'gender integration' là một mục tiêu quan trọng trong chính sách đa dạng và hòa nhập tại nơi làm việc (Diversity & Inclusion). Nó không chỉ có nghĩa là tuyển dụng số lượng nam và nữ cân bằng mà còn là tạo ra một môi trường nơi mọi giới đều có cơ hội phát triển nghề nghiệp, được lắng nghe và tham gia vào mọi cấp độ của tổ chức, phá vỡ các khuôn mẫu vai trò truyền thống và trần kính.