(Top Banner Ad)
sexual activity
B2
Danh từ ghép B2 Sức khỏe, Xã hội học, Luật pháp

sexual activity

UK: /ˈsɛksjuəl ækˈtɪvɪti/ • US: /ˈsɛkʃuəl ækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động tình dục sinh hoạt tình dục quan hệ tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any activity, solitary or between two or more people, which leads to sexual arousal or orgasm.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hoạt động nào, một mình hoặc giữa hai hoặc nhiều người, dẫn đến sự kích thích tình dục hoặc cực khoái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular sexual activity is important for both physical and mental health."

    "Hoạt động tình dục thường xuyên rất quan trọng cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần."

  • "Unprotected sexual activity can lead to STIs."

    "Hoạt động tình dục không được bảo vệ có thể dẫn đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục."

  • "Doctors recommend discussing sexual activity with patients."

    "Các bác sĩ khuyến nghị thảo luận về hoạt động tình dục với bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Noun sexuality tính dục, xu hướng tình dục
Noun activity hoạt động
Noun activist nhà hoạt động
Verb act hành động, hoạt động
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adjective active năng động, chủ động
Adverb sexually một cách tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
Latin
actus
Old French
activité
English
activity
English
sexual activity

Nguồn gốc của 'Sexual'

Từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', nghĩa là 'giới tính' hoặc 'giống'. Sau đó, nó phát triển thành 'sexualis' và được du nhập vào tiếng Anh, mô tả bất cứ điều gì liên quan đến giới tính, sinh sản, hoặc các mối quan hệ thân mật. Sự kết hợp với 'activity' tạo nên cụm từ mô tả các hành động thuộc lĩnh vực này.

Câu chuyện về 'Activity'

Từ 'activity' bắt nguồn từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Nó phát triển qua tiếng Latin muộn thành 'activitas' và tiếng Pháp cổ 'activité' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. 'Activity' dùng để chỉ trạng thái hoạt động hoặc những việc được thực hiện. Khi kết hợp với 'sexual', nó cụ thể hóa loại hành động được nhắc đến.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trung lập, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như y học, pháp luật và đời sống thường nhật. Nó bao gồm một loạt các hành vi và trải nghiệm liên quan đến tình dục, từ những hành động thân mật đơn giản đến các hành vi phức tạp hơn. Tính trung lập này giúp tránh những đánh giá đạo đức hoặc thành kiến cá nhân khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tình dục.

Prepositions

in during after

Ví dụ: "an increase in sexual activity", "sexual activity during adolescence", "sexual activity after marriage". Các giới từ này giúp xác định thời điểm, bối cảnh hoặc mức độ liên quan của hoạt động tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual activity
  • consensual consensual sexual activity
    (hoạt động tình dục có sự đồng thuận)
  • unprotected unprotected sexual activity
    (hoạt động tình dục không được bảo vệ)
  • risky risky sexual activity
    (hoạt động tình dục rủi ro)
  • illicit illicit sexual activity
    (hoạt động tình dục bất hợp pháp/phi pháp)
  • frequent frequent sexual activity
    (hoạt động tình dục thường xuyên)
Verb + sexual activity
  • engage in engage in sexual activity
    (tham gia vào hoạt động tình dục)
  • abstain from abstain from sexual activity
    (kiêng hoạt động tình dục)
  • initiate initiate sexual activity
    (bắt đầu hoạt động tình dục)
  • resume resume sexual activity
    (tiếp tục hoạt động tình dục (sau một thời gian gián đoạn))
Noun + sexual activity
  • forms of various forms of sexual activity
    (các hình thức hoạt động tình dục khác nhau)
  • history of history of sexual activity
    (tiền sử hoạt động tình dục)
  • risk of risk of sexual activity
    (rủi ro khi hoạt động tình dục)

Idioms

  • engage in sexual activity

    tham gia vào hoạt động tình dục; có quan hệ tình dục

    "It is important to ensure consent before engaging in sexual activity."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo có sự đồng thuận trước khi tham gia vào hoạt động tình dục.)

  • protected sexual activity

    hoạt động tình dục có bảo vệ (ví dụ: dùng bao cao su)

    "Using condoms ensures protected sexual activity and prevents STIs."

    (Sử dụng bao cao su đảm bảo hoạt động tình dục có bảo vệ và phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)

  • consensual sexual activity

    hoạt động tình dục dựa trên sự đồng thuận

    "All sexual activity must be consensual to be ethical and legal."

    (Mọi hoạt động tình dục đều phải có sự đồng thuận để đảm bảo tính đạo đức và hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual activity

Danh từ ghép
Lật mặt

Bất kỳ hoạt động nào, một mình hoặc giữa hai hoặc nhiều người, dẫn đến sự kích thích tình dục hoặc cực khoái.

"Regular sexual activity is important for both physical and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their sexual activity seems to be quite frequent these days.
Ồ, hoạt động tình dục của họ có vẻ khá thường xuyên dạo gần đây.
Phủ định
Oh dear, there is no sexual activity in their relationship currently.
Ôi trời, hiện tại không có hoạt động tình dục nào trong mối quan hệ của họ.
Nghi vấn
Good heavens, is that sexual activity really happening in public?
Lạy chúa, hoạt động tình dục đó thực sự đang diễn ra ở nơi công cộng sao?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sexual activity is a private matter for many people.
Hoạt động tình dục là một vấn đề riêng tư đối với nhiều người.
Phủ định
There is no sexual activity allowed on school grounds.
Không được phép có hoạt động tình dục trong khuôn viên trường học.
Nghi vấn
Is sexual activity consensual and safe?
Hoạt động tình dục có được sự đồng thuận và an toàn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been drinking, he would engage in sexual activity with her now.
Nếu anh ấy không uống rượu, anh ấy sẽ quan hệ tình dục với cô ấy ngay bây giờ.
Phủ định
If she were more confident, she wouldn't have regretted not engaging in sexual activity that night.
Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy sẽ không hối hận vì đã không quan hệ tình dục đêm đó.
Nghi vấn
If they had been more careful, would they be engaging in sexual activity without protection now?
Nếu họ cẩn thận hơn, liệu họ có đang quan hệ tình dục mà không có biện pháp bảo vệ ngay bây giờ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teenagers' sexual activity is a growing concern for parents.
Hoạt động tình dục của thanh thiếu niên đang là mối quan tâm ngày càng tăng của các bậc phụ huynh.
Phủ định
The students' sexual activity isn't always discussed openly in schools.
Hoạt động tình dục của học sinh không phải lúc nào cũng được thảo luận cởi mở ở trường học.
Nghi vấn
Is the community's focus on young adults' sexual activity adequate?
Liệu sự tập trung của cộng đồng vào hoạt động tình dục của thanh niên đã đủ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual activity".

Tầm quan trọng của sự đồng thuận (Consent)

Trong văn hóa phương Tây và nhiều xã hội hiện đại, sự đồng thuận là yếu tố tối quan trọng đối với mọi hoạt động tình dục. Điều này có nghĩa là tất cả các bên tham gia phải tự nguyện đồng ý và có khả năng đưa ra quyết định đó một cách rõ ràng và không bị ép buộc. Không có sự đồng thuận là vi phạm đạo đức và pháp luật nghiêm trọng.

Hoạt động tình dục an toàn (Safe Sex)

Khái niệm hoạt động tình dục an toàn rất được nhấn mạnh trong giáo dục giới tính ở nhiều nước. Nó liên quan đến việc sử dụng các biện pháp tránh thai và bảo vệ để ngăn ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) và mang thai ngoài ý muốn, ví dụ như sử dụng bao cao su một cách đúng đắn và kiểm tra sức khỏe định kỳ.