sexual expertise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comprehensive knowledge, skill, and experience related to sexuality, sexual behavior, and relationships.
Vietnamese Meaning
Kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm toàn diện liên quan đến tình dục, hành vi tình dục và các mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The therapist had sexual expertise and was able to help the couple with their intimacy issues."
"Nhà trị liệu có chuyên môn tình dục và có thể giúp cặp vợ chồng giải quyết các vấn đề thân mật của họ."
-
"Her sexual expertise made her a valuable consultant to the film crew."
"Chuyên môn tình dục của cô ấy khiến cô ấy trở thành một cố vấn có giá trị cho đoàn làm phim."
-
"The book provides readers with sexual expertise on improving their relationships."
"Cuốn sách cung cấp cho độc giả chuyên môn tình dục về việc cải thiện các mối quan hệ của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | Giới tính, hoạt động tình dục |
| Adjective | sexy | Quyến rũ, gợi cảm |
| Noun | sexuality | Tính dục, bản năng tình dục |
| Adverb | sexually | Liên quan đến tình dục, một cách tình dục |
| Noun | expert | Chuyên gia, người thành thạo |
| Adjective | expert | Thành thạo, chuyên nghiệp |
| Adverb | expertly | Một cách thành thạo, khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ một trình độ hiểu biết và thành thạo cao về tình dục, vượt xa kiến thức thông thường. Nó có thể đề cập đến kiến thức lý thuyết (ví dụ: hiểu biết về giải phẫu học, sinh lý học, tâm lý học tình dục) hoặc kỹ năng thực tế (ví dụ: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tạo khoái cảm). 'Sexual expertise' thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn hoặc học thuật, ví dụ như trong nghiên cứu về tình dục học hoặc trong tư vấn tình dục. Nó khác với 'sexual experience' (kinh nghiệm tình dục), vốn chỉ đơn thuần đề cập đến việc đã từng tham gia vào các hoạt động tình dục.
Prepositions
* **in:** Nhấn mạnh lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Ví dụ: 'She has sexual expertise in female sexuality.' (Cô ấy có chuyên môn tình dục về tình dục nữ.) * **on:** Tập trung vào kiến thức hoặc kỹ năng về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'He is a consultant with sexual expertise on erectile dysfunction.' (Ông ấy là một nhà tư vấn có chuyên môn tình dục về rối loạn cương dương.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable considerable sexual expertise (kiến thức/kỹ năng tình dục đáng kể)
-
extensive extensive sexual expertise (kiến thức/kỹ năng tình dục sâu rộng)
-
limited limited sexual expertise (kiến thức/kỹ năng tình dục hạn chế)
-
high level of a high level of sexual expertise (mức độ thành thạo tình dục cao)
-
acquire acquire sexual expertise (tiếp thu kiến thức/kỹ năng tình dục)
-
develop develop sexual expertise (phát triển kiến thức/kỹ năng tình dục)
-
demonstrate demonstrate sexual expertise (thể hiện kiến thức/kỹ năng tình dục)
-
possess possess sexual expertise (sở hữu kiến thức/kỹ năng tình dục)
-
lack lack sexual expertise (thiếu kiến thức/kỹ năng tình dục)
Idioms
-
possess a wealth of sexual expertise
sở hữu kho tàng kiến thức và kỹ năng tình dục phong phú
"She was known to possess a wealth of sexual expertise, often sought after for advice."
(Cô ấy được biết đến là người sở hữu kho tàng kiến thức và kỹ năng tình dục phong phú, thường được tìm đến để xin lời khuyên.)
-
lack sexual expertise
thiếu kiến thức và kỹ năng tình dục
"Many young adults feel insecure due to a lack of sexual expertise."
(Nhiều người trẻ trưởng thành cảm thấy bất an do thiếu kiến thức và kỹ năng tình dục.)
-
cultivate sexual expertise
trau dồi kiến thức và kỹ năng tình dục
"Open communication helps couples cultivate sexual expertise together."
(Giao tiếp cởi mở giúp các cặp đôi cùng nhau trau dồi kiến thức và kỹ năng tình dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual expertise
Danh từKiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm toàn diện liên quan đến tình dục, hành vi tình dục và các mối quan hệ.
"The therapist had sexual expertise and was able to help the couple with their intimacy issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual expertise".
