(Top Banner Ad)
sexual expertise
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Sức khỏe sinh sản

sexual expertise

UK: /ˈsɛksjuəl ˌɛkspɜːˈtiːz/ • US: /ˈsɛkʃuəl ˌɛkspərˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên môn tình dục kiến thức chuyên sâu về tình dục sự am hiểu sâu sắc về tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comprehensive knowledge, skill, and experience related to sexuality, sexual behavior, and relationships.

Vietnamese Meaning

Kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm toàn diện liên quan đến tình dục, hành vi tình dục và các mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist had sexual expertise and was able to help the couple with their intimacy issues."

    "Nhà trị liệu có chuyên môn tình dục và có thể giúp cặp vợ chồng giải quyết các vấn đề thân mật của họ."

  • "Her sexual expertise made her a valuable consultant to the film crew."

    "Chuyên môn tình dục của cô ấy khiến cô ấy trở thành một cố vấn có giá trị cho đoàn làm phim."

  • "The book provides readers with sexual expertise on improving their relationships."

    "Cuốn sách cung cấp cho độc giả chuyên môn tình dục về việc cải thiện các mối quan hệ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex Giới tính, hoạt động tình dục
Adjective sexy Quyến rũ, gợi cảm
Noun sexuality Tính dục, bản năng tình dục
Adverb sexually Liên quan đến tình dục, một cách tình dục
Noun expert Chuyên gia, người thành thạo
Adjective expert Thành thạo, chuyên nghiệp
Adverb expertly Một cách thành thạo, khéo léo

Synonyms

sexual proficiency (sự thành thạo về tình dục)sexual competence (năng lực về tình dục)sexual mastery (sự tinh thông về tình dục)

Antonyms

sexual inexperience (sự thiếu kinh nghiệm về tình dục)sexual ignorance (sự thiếu hiểu biết về tình dục)

Related Words

sexology (tình dục học)sexual health (sức khỏe tình dục)sexual education (giáo dục giới tính)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Sức khỏe sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English (via Latin)
sexual
Latin
expertus
French
expertise
English
sexual expertise

Hành trình của 'Sexual Expertise'

'Sexual' bắt nguồn từ 'sexus' trong tiếng Latin, chỉ giới tính. 'Expertise' lại có gốc từ 'expertus' (kinh nghiệm) trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp 'expertise' để chỉ sự thành thạo. Khi kết hợp, 'sexual expertise' mô tả sự hiểu biết sâu rộng và kỹ năng điêu luyện trong các vấn đề liên quan đến tình dục.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ một trình độ hiểu biết và thành thạo cao về tình dục, vượt xa kiến thức thông thường. Nó có thể đề cập đến kiến thức lý thuyết (ví dụ: hiểu biết về giải phẫu học, sinh lý học, tâm lý học tình dục) hoặc kỹ năng thực tế (ví dụ: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tạo khoái cảm). 'Sexual expertise' thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn hoặc học thuật, ví dụ như trong nghiên cứu về tình dục học hoặc trong tư vấn tình dục. Nó khác với 'sexual experience' (kinh nghiệm tình dục), vốn chỉ đơn thuần đề cập đến việc đã từng tham gia vào các hoạt động tình dục.

Prepositions

in on

* **in:** Nhấn mạnh lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Ví dụ: 'She has sexual expertise in female sexuality.' (Cô ấy có chuyên môn tình dục về tình dục nữ.) * **on:** Tập trung vào kiến thức hoặc kỹ năng về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'He is a consultant with sexual expertise on erectile dysfunction.' (Ông ấy là một nhà tư vấn có chuyên môn tình dục về rối loạn cương dương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual expertise
  • considerable considerable sexual expertise
    (kiến thức/kỹ năng tình dục đáng kể)
  • extensive extensive sexual expertise
    (kiến thức/kỹ năng tình dục sâu rộng)
  • limited limited sexual expertise
    (kiến thức/kỹ năng tình dục hạn chế)
  • high level of a high level of sexual expertise
    (mức độ thành thạo tình dục cao)
Verb + sexual expertise
  • acquire acquire sexual expertise
    (tiếp thu kiến thức/kỹ năng tình dục)
  • develop develop sexual expertise
    (phát triển kiến thức/kỹ năng tình dục)
  • demonstrate demonstrate sexual expertise
    (thể hiện kiến thức/kỹ năng tình dục)
  • possess possess sexual expertise
    (sở hữu kiến thức/kỹ năng tình dục)
  • lack lack sexual expertise
    (thiếu kiến thức/kỹ năng tình dục)

Idioms

  • possess a wealth of sexual expertise

    sở hữu kho tàng kiến thức và kỹ năng tình dục phong phú

    "She was known to possess a wealth of sexual expertise, often sought after for advice."

    (Cô ấy được biết đến là người sở hữu kho tàng kiến thức và kỹ năng tình dục phong phú, thường được tìm đến để xin lời khuyên.)

  • lack sexual expertise

    thiếu kiến thức và kỹ năng tình dục

    "Many young adults feel insecure due to a lack of sexual expertise."

    (Nhiều người trẻ trưởng thành cảm thấy bất an do thiếu kiến thức và kỹ năng tình dục.)

  • cultivate sexual expertise

    trau dồi kiến thức và kỹ năng tình dục

    "Open communication helps couples cultivate sexual expertise together."

    (Giao tiếp cởi mở giúp các cặp đôi cùng nhau trau dồi kiến thức và kỹ năng tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual expertise

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm toàn diện liên quan đến tình dục, hành vi tình dục và các mối quan hệ.

"The therapist had sexual expertise and was able to help the couple with their intimacy issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual expertise".

Giáo dục giới tính và sự cấm kỵ

Trong nhiều nền văn hóa, việc thảo luận hoặc giáo dục về 'sexual expertise' thường bị xem là điều cấm kỵ. Điều này dẫn đến việc nhiều người thiếu hiểu biết cần thiết về tình dục, gây ra những hiểu lầm hoặc khó khăn trong các mối quan hệ thân mật. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào ủng hộ giáo dục giới tính toàn diện để nâng cao nhận thức và sức khỏe tình dục.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông đại chúng, đặc biệt là phim ảnh và internet, thường khắc họa các hình mẫu về 'sexual expertise' có thể không thực tế. Điều này có thể tạo ra những kỳ vọng sai lệch về kỹ năng và trải nghiệm tình dục, dẫn đến áp lực hoặc sự thất vọng cho cá nhân trong đời sống tình cảm của họ.