(Top Banner Ad)
hut
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

hut

UK: /hʌt/ • US: /hʌt/

Nghĩa tiếng Việt

túp lều lều chòi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, simple building, usually consisting of one room.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà nhỏ, đơn giản, thường chỉ có một phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They lived in a small hut in the forest."

    "Họ sống trong một túp lều nhỏ trong rừng."

  • "The fishermen used the hut to store their nets."

    "Những người đánh cá dùng túp lều để cất giữ lưới của họ."

  • "We built a small hut for the children to play in."

    "Chúng tôi xây một túp lều nhỏ cho bọn trẻ chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hut Túp lều, chòi
Noun hutment Khu lều trại (thường dùng cho quân đội hoặc nơi ở tạm thời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hudjō
Old French
hutte
English (16th Century)
hut

Nguồn gốc cổ xưa của 'Hut'

Từ 'hut' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, nhưng nguồn gốc của nó sâu xa hơn nhiều. Nó được mượn từ tiếng Pháp cổ 'hutte', mà bản thân từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, cuối cùng là từ gốc Proto-Germanic '*hudjō', mang nghĩa là 'nơi trú ẩn' hoặc 'túp lều'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'hut' - một nơi ở đơn giản, che chở - đã tồn tại từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'hut' thường mang ý nghĩa về một nơi ở tạm bợ, thô sơ, đơn giản, hoặc ở vùng nông thôn, hẻo lánh. Nó khác với 'house' (nhà) ở quy mô và sự tiện nghi, 'cabin' (nhà gỗ) ở chất liệu xây dựng chính, và 'shack' (túp lều, nhà ổ chuột) ở mức độ tồi tàn.

Prepositions

in near

'in a hut': bên trong một túp lều. 'near a hut': gần một túp lều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hut
  • small a small hut
    (một túp lều nhỏ)
  • humble a humble hut
    (một túp lều khiêm tốn/đơn sơ)
  • remote a remote hut
    (một túp lều hẻo lánh)
  • beach a beach hut
    (một túp lều trên bãi biển)
  • log a log hut
    (một túp lều gỗ)
Verb + hut
  • build build a hut
    (xây một túp lều)
  • live in live in a hut
    (sống trong một túp lều)
  • shelter in shelter in a hut
    (trú ẩn trong một túp lều)

Idioms

  • Hut, two, three, four!

    Một, hai, ba, bốn! (một câu hô nhịp điệu phổ biến trong quân đội khi hành quân)

    "The soldiers chanted, 'Hut, two, three, four!' as they marched."

    (Những người lính hô vang 'Hut, two, three, four!' khi họ hành quân.)

  • A humble hut

    Một túp lều khiêm tốn/đơn sơ (ám chỉ cuộc sống giản dị, không cầu kỳ, đôi khi khó khăn)

    "Despite his fame, he preferred living in a humble hut in the mountains."

    (Dù nổi tiếng, ông vẫn thích sống trong một túp lều đơn sơ trên núi.)

  • To live in a hut

    Sống trong túp lều (thường gợi lên hình ảnh về cuộc sống giản dị, đôi khi thiếu thốn)

    "Many pioneering families had to live in a hut before they built a proper house."

    (Nhiều gia đình tiên phong phải sống trong túp lều trước khi họ xây được một ngôi nhà tử tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hut

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà nhỏ, đơn giản, thường chỉ có một phòng.

"They lived in a small hut in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hut".

Beach Huts (Túp lều bãi biển)

Tại Anh và một số quốc gia khác, 'beach hut' là những túp lều nhỏ bằng gỗ đầy màu sắc được tìm thấy dọc theo bờ biển. Chúng không dùng để ở qua đêm mà dùng để thay đồ, cất giữ đồ đạc đi biển và làm nơi thư giãn ban ngày, mang đậm nét văn hóa nghỉ dưỡng biển truyền thống.

Shepherd's Huts (Túp lều của người chăn cừu)

Trong lịch sử nông nghiệp Anh, 'shepherd's hut' là những túp lều nhỏ di động trên bánh xe, được sử dụng bởi những người chăn cừu để trú ẩn khỏi thời tiết, ngủ và giám sát đàn cừu của họ, đặc biệt là vào mùa sinh sản. Ngày nay, nhiều túp lều này đã được phục hồi và biến thành chỗ ở độc đáo cho khách du lịch.