hut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà nhỏ, đơn giản, thường chỉ có một phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They lived in a small hut in the forest."
"Họ sống trong một túp lều nhỏ trong rừng."
-
"The fishermen used the hut to store their nets."
"Những người đánh cá dùng túp lều để cất giữ lưới của họ."
-
"We built a small hut for the children to play in."
"Chúng tôi xây một túp lều nhỏ cho bọn trẻ chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hut | Túp lều, chòi |
| Noun | hutment | Khu lều trại (thường dùng cho quân đội hoặc nơi ở tạm thời) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hut' thường mang ý nghĩa về một nơi ở tạm bợ, thô sơ, đơn giản, hoặc ở vùng nông thôn, hẻo lánh. Nó khác với 'house' (nhà) ở quy mô và sự tiện nghi, 'cabin' (nhà gỗ) ở chất liệu xây dựng chính, và 'shack' (túp lều, nhà ổ chuột) ở mức độ tồi tàn.
Prepositions
'in a hut': bên trong một túp lều. 'near a hut': gần một túp lều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small hut (một túp lều nhỏ)
-
humble a humble hut (một túp lều khiêm tốn/đơn sơ)
-
remote a remote hut (một túp lều hẻo lánh)
-
beach a beach hut (một túp lều trên bãi biển)
-
log a log hut (một túp lều gỗ)
-
build build a hut (xây một túp lều)
-
live in live in a hut (sống trong một túp lều)
-
shelter in shelter in a hut (trú ẩn trong một túp lều)
Idioms
-
Hut, two, three, four!
Một, hai, ba, bốn! (một câu hô nhịp điệu phổ biến trong quân đội khi hành quân)
"The soldiers chanted, 'Hut, two, three, four!' as they marched."
(Những người lính hô vang 'Hut, two, three, four!' khi họ hành quân.)
-
A humble hut
Một túp lều khiêm tốn/đơn sơ (ám chỉ cuộc sống giản dị, không cầu kỳ, đôi khi khó khăn)
"Despite his fame, he preferred living in a humble hut in the mountains."
(Dù nổi tiếng, ông vẫn thích sống trong một túp lều đơn sơ trên núi.)
-
To live in a hut
Sống trong túp lều (thường gợi lên hình ảnh về cuộc sống giản dị, đôi khi thiếu thốn)
"Many pioneering families had to live in a hut before they built a proper house."
(Nhiều gia đình tiên phong phải sống trong túp lều trước khi họ xây được một ngôi nhà tử tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hut
danh từMột tòa nhà nhỏ, đơn giản, thường chỉ có một phòng.
"They lived in a small hut in the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hut".
