(Top Banner Ad)
shaddock
B2
noun B2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

shaddock

UK: /ˈʃædək/ • US: /ˈʃædək/

Nghĩa tiếng Việt

bưởi bưởi da xanh bưởi năm roi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A citrus fruit, Citrus maxima or Citrus grandis, with a thick rind and coarse pulp, related to the grapefruit.

Vietnamese Meaning

Một loại trái cây họ cam quýt, Citrus maxima hoặc Citrus grandis, có vỏ dày và tép thô, có quan hệ với bưởi chùm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shaddock is a large citrus fruit native to Southeast Asia."

    "Bưởi là một loại trái cây họ cam quýt lớn có nguồn gốc từ Đông Nam Á."

  • "She bought a shaddock at the market."

    "Cô ấy đã mua một quả bưởi ở chợ."

  • "The shaddock tree in our garden is very productive."

    "Cây bưởi trong vườn nhà chúng tôi rất sai quả."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
Shaddock (Proper Noun)
English (Common Noun)
shaddock

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'shaddock' được đặt theo tên của Thuyền trưởng Shaddock, người đã mang loại cây này từ Đông Ấn đến Tây Ấn vào thế kỷ 17. Sau đó, nó được trồng rộng rãi ở vùng Caribe.

Usage Note

Shaddock là tên gọi chung cho bưởi (Citrus maxima). Trong tiếng Anh hiện đại, 'pomelo' thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ loại quả này. 'Shaddock' có thể được dùng để chỉ các giống bưởi lớn, có vỏ dày và ít ngọt hơn. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'shaddock', 'pomelo' và 'grapefruit' (bưởi chùm). Bưởi chùm có kích thước nhỏ hơn và vị chua hơn so với bưởi thường.

Prepositions

of with

'Shaddock of': đề cập đến nguồn gốc hoặc loại bưởi. 'Shaddock with': đề cập đến đặc điểm của bưởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaddock
  • sweet sweet shaddock
    (bưởi ngọt)
  • ripe ripe shaddock
    (bưởi chín)
  • juicy juicy shaddock
    (bưởi mọng nước)
Verb + shaddock
  • eat eat shaddock
    (ăn bưởi)
  • peel peel a shaddock
    (gọt vỏ bưởi)
  • grow grow shaddock
    (trồng bưởi)
Noun + of + shaddock
  • slice a slice of shaddock
    (một múi/lát bưởi)
  • juice shaddock juice
    (nước ép bưởi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaddock

noun
Lật mặt

Một loại trái cây họ cam quýt, Citrus maxima hoặc Citrus grandis, có vỏ dày và tép thô, có quan hệ với bưởi chùm.

"The shaddock is a large citrus fruit native to Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a shaddock is a citrus fruit is widely known.
Việc quả bưởi chùm là một loại trái cây họ cam quýt được biết đến rộng rãi.
Phủ định
That he doesn't like shaddock surprised me.
Việc anh ấy không thích bưởi chùm khiến tôi ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whether a shaddock is healthier than an orange is debatable.
Việc bưởi chùm có tốt cho sức khỏe hơn cam hay không vẫn còn gây tranh cãi.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer grows shaddock in his orchard.
Người nông dân trồng bưởi chùm trong vườn cây ăn quả của mình.
Phủ định
She doesn't like the taste of shaddock.
Cô ấy không thích vị của bưởi chùm.
Nghi vấn
Have you ever tried shaddock before?
Bạn đã bao giờ thử bưởi chùm trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaddock".

Mối liên hệ với bưởi chùm

Bưởi (shaddock) là một trong những loài cam quýt nguyên thủy và được biết đến là tổ tiên trực tiếp của bưởi chùm (grapefruit), một loại quả rất phổ biến ở các nước phương Tây, thông qua quá trình lai tạo tự nhiên (thường là với cam ngọt).

Giới thiệu đến phương Tây

Thuyền trưởng Shaddock đã mang bưởi từ Đông Nam Á đến Tây Ấn vào thế kỷ 17, đánh dấu sự ra đời của nó trong thế giới phương Tây và khu vực Caribe, nơi nó đã thích nghi và phát triển, trở thành một loại trái cây quan trọng của vùng.