(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pomelo
A2

pomelo

noun

Nghĩa tiếng Việt

bưởi quả bưởi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pomelo'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả thuộc họ cam quýt, tương tự như bưởi chùm (grapefruit) nhưng lớn hơn, vỏ dày hơn và ít đắng hơn.

Definition (English Meaning)

A citrus fruit similar to a grapefruit, but larger, with a thicker rind, and less bitter.

Ví dụ Thực tế với 'Pomelo'

  • "She peeled a pomelo and shared it with her friends."

    "Cô ấy bóc một quả bưởi và chia sẻ nó với bạn bè."

  • "Pomelo is a popular fruit in many Asian countries."

    "Bưởi là một loại trái cây phổ biến ở nhiều nước châu Á."

  • "The pomelo tree in our garden is very productive."

    "Cây bưởi trong vườn nhà chúng tôi rất sai quả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pomelo'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pomelo
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Pomelo'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pomelo thường được so sánh với grapefruit. Điểm khác biệt chính là kích thước lớn hơn, vỏ dày hơn và vị ngọt dịu hơn của pomelo. Trong khi grapefruit có vị chua và hơi đắng đặc trưng, pomelo lại có vị ngọt thanh và ít đắng hơn đáng kể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

"With": Dùng để miêu tả đặc điểm hoặc thành phần của pomelo. Ví dụ: "The salad was topped with pomelo segments." (Món salad được phủ bằng các múi bưởi).
"In": Dùng để nói về việc sử dụng pomelo trong một món ăn hoặc thức uống. Ví dụ: "Pomelo is often used in Thai salads." (Bưởi thường được sử dụng trong các món salad Thái Lan).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pomelo'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pomelo, a citrus fruit, is often enjoyed in Southeast Asia.
Bưởi, một loại trái cây họ cam quýt, thường được ưa chuộng ở Đông Nam Á.
Phủ định
Unlike oranges, pomelo, while still citrusy, is not as sweet.
Không giống như cam, bưởi, mặc dù vẫn thuộc họ cam quýt, không ngọt bằng.
Nghi vấn
Well, do you prefer pomelo, or would you rather have grapefruit?
Vậy, bạn thích bưởi hơn, hay bạn thích bưởi chùm hơn?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked pomelos.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích bưởi.
Phủ định
He said that he did not want any pomelo.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn bưởi nào.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried a pomelo.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn thử quả bưởi nào chưa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)