(Top Banner Ad)
pomelo
A2
noun A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

pomelo

UK: /ˈpɒmələʊ/ • US: /ˈpɑːməloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bưởi quả bưởi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A citrus fruit similar to a grapefruit, but larger, with a thicker rind, and less bitter.

Vietnamese Meaning

Một loại quả thuộc họ cam quýt, tương tự như bưởi chùm (grapefruit) nhưng lớn hơn, vỏ dày hơn và ít đắng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She peeled a pomelo and shared it with her friends."

    "Cô ấy bóc một quả bưởi và chia sẻ nó với bạn bè."

  • "Pomelo is a popular fruit in many Asian countries."

    "Bưởi là một loại trái cây phổ biến ở nhiều nước châu Á."

  • "The pomelo tree in our garden is very productive."

    "Cây bưởi trong vườn nhà chúng tôi rất sai quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pomelo Quả bưởi (một loại quả cam quýt lớn, có vỏ dày và cùi ngọt hoặc hơi chua)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
pompelmoes
English
pomelo

Nguồn gốc tên gọi "pomelo"

Từ 'pomelo' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'pompelmoes'. 'Pompel' có thể liên quan đến từ tiếng Hà Lan cũ 'pompoen' (bí ngô), ám chỉ kích thước lớn của loại quả này. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó đã được rút gọn và biến đổi thành 'pomelo' như ngày nay.

Usage Note

Pomelo thường được so sánh với grapefruit. Điểm khác biệt chính là kích thước lớn hơn, vỏ dày hơn và vị ngọt dịu hơn của pomelo. Trong khi grapefruit có vị chua và hơi đắng đặc trưng, pomelo lại có vị ngọt thanh và ít đắng hơn đáng kể.

Prepositions

with in

"With": Dùng để miêu tả đặc điểm hoặc thành phần của pomelo. Ví dụ: "The salad was topped with pomelo segments." (Món salad được phủ bằng các múi bưởi).
"In": Dùng để nói về việc sử dụng pomelo trong một món ăn hoặc thức uống. Ví dụ: "Pomelo is often used in Thai salads." (Bưởi thường được sử dụng trong các món salad Thái Lan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pomelo
  • ripe ripe pomelo
    (bưởi chín)
  • fresh fresh pomelo
    (bưởi tươi)
  • juicy juicy pomelo
    (bưởi mọng nước)
  • sweet sweet pomelo
    (bưởi ngọt)
  • sour sour pomelo
    (bưởi chua)
  • large large pomelo
    (quả bưởi lớn)
Verb + pomelo
  • eat eat a pomelo
    (ăn bưởi)
  • peel peel a pomelo
    (gọt vỏ bưởi)
  • cut cut a pomelo
    (cắt bưởi)
  • grow grow pomelos
    (trồng bưởi)
  • taste taste a pomelo
    (nếm bưởi)
Noun + pomelo
  • pomelo juice pomelo juice
    (nước ép bưởi)
  • pomelo salad pomelo salad
    (gỏi bưởi)
  • pomelo skin pomelo skin
    (vỏ bưởi)
  • pomelo tree pomelo tree
    (cây bưởi)

Idioms

  • a slice of pomelo

    một múi bưởi / một lát bưởi

    "She offered me a refreshing slice of pomelo."

    (Cô ấy mời tôi một múi bưởi tươi mát.)

  • pomelo season

    mùa bưởi

    "Pomelo season usually starts in autumn."

    (Mùa bưởi thường bắt đầu vào mùa thu.)

  • pomelo blossom

    hoa bưởi

    "The fragrance of pomelo blossoms filled the air."

    (Hương hoa bưởi tràn ngập không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pomelo

noun
Lật mặt

Một loại quả thuộc họ cam quýt, tương tự như bưởi chùm (grapefruit) nhưng lớn hơn, vỏ dày hơn và ít đắng hơn.

"She peeled a pomelo and shared it with her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pomelo, a citrus fruit, is often enjoyed in Southeast Asia.
Bưởi, một loại trái cây họ cam quýt, thường được ưa chuộng ở Đông Nam Á.
Phủ định
Unlike oranges, pomelo, while still citrusy, is not as sweet.
Không giống như cam, bưởi, mặc dù vẫn thuộc họ cam quýt, không ngọt bằng.
Nghi vấn
Well, do you prefer pomelo, or would you rather have grapefruit?
Vậy, bạn thích bưởi hơn, hay bạn thích bưởi chùm hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked pomelos.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích bưởi.
Phủ định
He said that he did not want any pomelo.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn bưởi nào.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried a pomelo.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn thử quả bưởi nào chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pomelo".

Biểu tượng may mắn trong văn hóa Á Đông

Bưởi là loại trái cây rất phổ biến ở các nước châu Á, đặc biệt vào dịp Tết Nguyên Đán. Ở Việt Nam và nhiều nước khác, bưởi được coi là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và sung túc, thường được trưng bày trên bàn thờ hoặc làm quà biếu.

Lợi ích sức khỏe

Pomelo nổi tiếng với hàm lượng vitamin C cao, chất chống oxy hóa và chất xơ, giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ tiêu hóa và có lợi cho làn da. Đây là một loại trái cây bổ dưỡng được nhiều người ưa chuộng.