(Top Banner Ad)
pummelo
B1
danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực

pummelo

UK: /ˈpʌmələʊ/ • US: /ˈpʌməloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bưởi bưởi da xanh (một giống bưởi) bưởi năm roi (một giống bưởi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large citrus fruit with a thick rind, pale green to yellow in color, and a sweet, mild flavor.

Vietnamese Meaning

Một loại trái cây họ cam quýt lớn với lớp vỏ dày, màu xanh nhạt đến vàng, và có vị ngọt, dịu nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a pummelo at the market because I wanted to make a refreshing salad."

    "Tôi đã mua một quả bưởi ở chợ vì tôi muốn làm một món salad giải khát."

  • "Pummelo is a popular fruit in Southeast Asia."

    "Bưởi là một loại trái cây phổ biến ở Đông Nam Á."

  • "The skin of the pummelo is often used to make marmalade."

    "Vỏ bưởi thường được dùng để làm mứt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pummelo Quả bưởi (tên gọi chính, chỉ một loại trái cây có múi lớn)
Noun pomelo Quả bưởi (tên gọi khác phổ biến, thường dùng thay thế cho 'pummelo')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Tamil
pampaḷimācu
Portuguese
pomelo
Dutch
pompelmoes
English
pummelo

Hành trình của Quả Bưởi

Từ 'pummelo' có nguồn gốc từ 'pomelo' trong tiếng Bồ Đào Nha, có thể xuất phát từ từ 'pampaḷimācu' trong tiếng Tamil (một ngôn ngữ ở miền nam Ấn Độ và Sri Lanka). Qua tiếng Hà Lan 'pompelmoes', từ này đã du nhập vào tiếng Anh. Điều này cho thấy quả bưởi (pummelo) có một lịch sử lâu đời và đã được giao thương rộng rãi từ các vùng nhiệt đới châu Á đến phương Tây.

Usage Note

Pummelo thường bị nhầm lẫn với bưởi (grapefruit) vì kích thước lớn của chúng. Tuy nhiên, pummelo thường ngọt hơn và ít chua hơn bưởi. Vỏ của pummelo cũng dày hơn và dễ bóc hơn. Nó cũng thường được biết đến với tên gọi khác như pomelo hoặc shaddock, mặc dù đôi khi 'shaddock' có thể chỉ một giống cụ thể.

Prepositions

of with

* **of**: Thường dùng để chỉ nguồn gốc, thành phần, hoặc đặc tính: 'a slice of pummelo' (một múi bưởi).
* **with**: Thường dùng để mô tả các món ăn hoặc đồ uống có chứa bưởi: 'salad with pummelo' (salad có bưởi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pummelo
  • ripe ripe pummelo
    (bưởi chín)
  • sweet sweet pummelo
    (bưởi ngọt)
  • juicy juicy pummelo
    (bưởi mọng nước)
Verb + pummelo
  • eat eat pummelo
    (ăn bưởi)
  • peel a peel a pummelo
    (bóc vỏ một quả bưởi)
  • grow grow pummelos
    (trồng bưởi)
Noun + pummelo (as modifier)
  • pummelo pummelo juice
    (nước ép bưởi)
  • pummelo pummelo tree
    (cây bưởi)
  • pummelo pummelo salad
    (gỏi bưởi/salad bưởi)

Idioms

  • pummelo season

    mùa bưởi

    "Pummelo season is my favorite time of year because the fruit is so fresh."

    (Mùa bưởi là thời điểm yêu thích nhất trong năm của tôi vì trái cây rất tươi ngon.)

  • pummelo zest

    vỏ bưởi bào (dùng làm gia vị hoặc trang trí)

    "The recipe calls for a bit of pummelo zest to add a fresh citrus aroma."

    (Công thức này yêu cầu một chút vỏ bưởi bào để thêm hương thơm cam quýt tươi mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pummelo

danh từ
Lật mặt

Một loại trái cây họ cam quýt lớn với lớp vỏ dày, màu xanh nhạt đến vàng, và có vị ngọt, dịu nhẹ.

"I bought a pummelo at the market because I wanted to make a refreshing salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pummelo, which is a citrus fruit, is known for its thick rind.
Quả bưởi, một loại trái cây họ cam quýt, được biết đến với lớp vỏ dày của nó.
Phủ định
The pummelo, which I bought at the market, wasn't as sweet as I expected.
Quả bưởi mà tôi mua ở chợ không ngọt như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the pummelo, which is often used in Asian desserts, your favorite fruit?
Có phải quả bưởi, thường được dùng trong các món tráng miệng châu Á, là loại trái cây yêu thích của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That pummelo is delicious, isn't it?
Quả bưởi đó ngon thật, phải không?
Phủ định
She doesn't like pummelo, does she?
Cô ấy không thích bưởi, phải không?
Nghi vấn
Pummelos are citrus fruits, aren't they?
Bưởi là trái cây có múi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pummelo".

Ý nghĩa trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là ở Việt Nam và Trung Quốc, quả bưởi (pummelo) mang ý nghĩa tượng trưng cho sự thịnh vượng, may mắn và sung túc. Nó thường được dùng để thờ cúng tổ tiên hoặc làm quà biếu trong dịp Tết Nguyên Đán và các lễ hội quan trọng khác.

Lợi ích sức khỏe và ẩm thực

Bưởi được biết đến rộng rãi với hàm lượng vitamin C cao, chất xơ dồi dào và các chất chống oxy hóa, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Trong ẩm thực, bưởi không chỉ ăn tươi mà còn được dùng làm nước ép, gỏi, salad và thậm chí cả các món tráng miệng, thể hiện sự đa dạng trong cách chế biến.