(Top Banner Ad)
shaft of sunlight
B1
Danh từ B1 Thiên nhiên, Mô tả

shaft of sunlight

UK: /ʃɑːft əv ˈsʌnˌlaɪt/ • US: /ʃæft əv ˈsʌnˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tia nắng luồng ánh sáng mặt trời vệt nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beam or ray of light from the sun.

Vietnamese Meaning

Một tia hoặc luồng ánh sáng từ mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A shaft of sunlight pierced through the dusty attic window."

    "Một tia nắng xuyên qua cửa sổ áp mái bụi bặm."

  • "The shaft of sunlight illuminated the painting."

    "Tia nắng chiếu sáng bức tranh."

  • "She stood in the shaft of sunlight, warming her face."

    "Cô ấy đứng dưới tia nắng, sưởi ấm khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shaft cây gậy, mũi tên, thân, tia (sáng)
Verb shaft đâm, xuyên qua (ít dùng với nghĩa này trong văn cảnh thông thường)
Noun shafting hệ thống trục, vật liệu làm trục
Noun sun mặt trời
Noun light ánh sáng
Adjective sunny có nắng, tươi sáng
Noun moonlight ánh trăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên nhiên, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skabh-
Proto-Germanic
*skaftaz
Old English
sceaft
Modern English
shaft

Từ Mũi Giáo Đến Tia Sáng

Từ nguyên, từ "shaft" trong tiếng Anh cổ (sceaft) có nghĩa là một cây gậy, một ngọn giáo hoặc một cái cán. Thật thú vị, ngay từ thời đó, nó đã được dùng để chỉ một tia sáng, có lẽ vì hình dạng thẳng, dài và sắc nét của tia sáng giống như một cây giáo hoặc một mũi tên xuyên qua không gian. Ngày nay, khi chúng ta nói "shaft of sunlight", chúng ta vẫn dùng hình ảnh trực quan này để mô tả một chùm sáng mạnh mẽ, xuyên thẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một luồng ánh sáng mạnh mẽ và trực tiếp xuyên qua một không gian tối hoặc khu vực bị che khuất. Nó mang sắc thái của sự rõ ràng, hy vọng, và sự ấm áp. So với 'sunbeam', 'shaft of sunlight' có vẻ mạnh mẽ và tập trung hơn.

Prepositions

of through

'of' dùng để chỉ nguồn gốc của ánh sáng (shaft *of* sunlight). 'through' dùng để chỉ sự di chuyển của ánh sáng (shaft of sunlight *through* the clouds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaft of sunlight
  • bright bright shaft of sunlight
    (một tia nắng chói chang)
  • golden golden shaft of sunlight
    (một tia nắng vàng óng)
  • dusty dusty shaft of sunlight
    (một tia nắng lờ mờ (có bụi lơ lửng))
  • solitary solitary shaft of sunlight
    (một tia nắng đơn độc)
  • warm warm shaft of sunlight
    (một tia nắng ấm áp)
Verb + shaft of sunlight (actions of the shaft)
  • pierces A shaft of sunlight pierces the clouds.
    (Một tia nắng xuyên qua những đám mây.)
  • streamed A shaft of sunlight streamed through the window.
    (Một tia nắng chiếu thẳng qua cửa sổ.)
  • falls A shaft of sunlight falls on the floor.
    (Một tia nắng chiếu xuống sàn nhà.)
Verb + (object) + shaft of sunlight (actions towards the shaft)
  • catch to catch a shaft of sunlight
    (hứng một tia nắng)
  • let in to let in a shaft of sunlight
    (để cho một tia nắng chiếu vào)

Idioms

  • A shaft of sunlight in the darkness

    Một tia hy vọng, một điểm sáng trong tình huống khó khăn/tối tăm.

    "After weeks of bad news, her phone call was a shaft of sunlight in the darkness."

    (Sau nhiều tuần tin xấu, cuộc gọi của cô ấy là một tia nắng trong bóng tối (một tia hy vọng).)

  • Like a shaft of sunlight

    Như một tia sáng lóe lên (ám chỉ một sự nhận thức, ý tưởng đột ngột và rõ ràng).

    "Her explanation was like a shaft of sunlight, suddenly making everything clear."

    (Lời giải thích của cô ấy như một tia nắng, đột nhiên làm mọi thứ trở nên rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaft of sunlight

Danh từ
Lật mặt

Một tia hoặc luồng ánh sáng từ mặt trời.

"A shaft of sunlight pierced through the dusty attic window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaft of sunlight".

Biểu Tượng Của Hy Vọng và Sự Thiêng Liêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một tia nắng (shaft of sunlight) xuyên qua đám mây hoặc qua một khe hở thường được xem là biểu tượng của hy vọng, sự soi sáng, hoặc thậm chí là sự hiện diện của thần linh. Nó gợi lên hình ảnh về ánh sáng dẫn lối trong bóng tối, mang lại sự ấm áp và sự sống. Trong nghệ thuật, đặc biệt là thời Baroque, các nghệ sĩ thường dùng các "shafts of light" để tạo hiệu ứng kịch tính, nhấn mạnh sự thiêng liêng hoặc một khoảnh khắc trọng đại.

Ánh Sáng Qua Bụi Trần

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường thấy những "tia nắng" (shafts of sunlight) chiếu qua cửa sổ vào một căn phòng tối, làm lộ rõ những hạt bụi nhỏ li ti lơ lửng trong không khí. Hình ảnh này rất phổ biến và thường được dùng trong nhiếp ảnh hoặc hội họa để tạo ra không khí trầm tư, tĩnh lặng hoặc để nhấn mạnh sự tồn tại của những điều nhỏ bé mà ta không thường để ý.