shaft of sunlight
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shaft of sunlight'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tia hoặc luồng ánh sáng từ mặt trời.
Ví dụ Thực tế với 'Shaft of sunlight'
-
"A shaft of sunlight pierced through the dusty attic window."
"Một tia nắng xuyên qua cửa sổ áp mái bụi bặm."
-
"The shaft of sunlight illuminated the painting."
"Tia nắng chiếu sáng bức tranh."
-
"She stood in the shaft of sunlight, warming her face."
"Cô ấy đứng dưới tia nắng, sưởi ấm khuôn mặt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shaft of sunlight'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shaft, sunlight
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shaft of sunlight'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một luồng ánh sáng mạnh mẽ và trực tiếp xuyên qua một không gian tối hoặc khu vực bị che khuất. Nó mang sắc thái của sự rõ ràng, hy vọng, và sự ấm áp. So với 'sunbeam', 'shaft of sunlight' có vẻ mạnh mẽ và tập trung hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' dùng để chỉ nguồn gốc của ánh sáng (shaft *of* sunlight). 'through' dùng để chỉ sự di chuyển của ánh sáng (shaft of sunlight *through* the clouds).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shaft of sunlight'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.