(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shaft of sunlight
B1

shaft of sunlight

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tia nắng luồng ánh sáng mặt trời vệt nắng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shaft of sunlight'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tia hoặc luồng ánh sáng từ mặt trời.

Definition (English Meaning)

A beam or ray of light from the sun.

Ví dụ Thực tế với 'Shaft of sunlight'

  • "A shaft of sunlight pierced through the dusty attic window."

    "Một tia nắng xuyên qua cửa sổ áp mái bụi bặm."

  • "The shaft of sunlight illuminated the painting."

    "Tia nắng chiếu sáng bức tranh."

  • "She stood in the shaft of sunlight, warming her face."

    "Cô ấy đứng dưới tia nắng, sưởi ấm khuôn mặt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shaft of sunlight'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shaft, sunlight
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thiên nhiên Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Shaft of sunlight'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một luồng ánh sáng mạnh mẽ và trực tiếp xuyên qua một không gian tối hoặc khu vực bị che khuất. Nó mang sắc thái của sự rõ ràng, hy vọng, và sự ấm áp. So với 'sunbeam', 'shaft of sunlight' có vẻ mạnh mẽ và tập trung hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of through

'of' dùng để chỉ nguồn gốc của ánh sáng (shaft *of* sunlight). 'through' dùng để chỉ sự di chuyển của ánh sáng (shaft of sunlight *through* the clouds).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shaft of sunlight'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)