(Top Banner Ad)
shannon's theorem
C1
Noun C1 Lý thuyết thông tin, Khoa học máy tính, Kỹ thuật điện

shannon's theorem

UK: /ˈʃænənz ˈθɪərəm/ • US: /ˈʃænənz ˈθiːərəm/

Nghĩa tiếng Việt

định lý Shannon định lý về dung lượng kênh của Shannon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shannon's theorem (or Shannon's capacity theorem, or the noisy-channel coding theorem) states the theoretical maximum rate at which information can be transmitted over a communication channel of a specified bandwidth in the presence of noise.

Vietnamese Meaning

Định lý Shannon (hoặc định lý dung lượng Shannon, hoặc định lý mã hóa kênh nhiễu) phát biểu tốc độ tối đa lý thuyết mà thông tin có thể được truyền qua một kênh truyền thông có băng thông được chỉ định khi có nhiễu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shannon's theorem provides a fundamental limit on the performance of communication systems."

    "Định lý Shannon cung cấp một giới hạn cơ bản về hiệu suất của các hệ thống truyền thông."

  • "Shannon's theorem allows engineers to calculate the maximum data rate possible on a given communication channel."

    "Định lý Shannon cho phép các kỹ sư tính toán tốc độ dữ liệu tối đa có thể trên một kênh truyền thông nhất định."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Lý thuyết thông tin, Khoa học máy tính, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

English
Claude Shannon
English
Shannon's theorem

Nguồn gốc của Định lý Shannon

Định lý Shannon được đặt theo tên của Claude Elwood Shannon (1916-2001), một nhà toán học, kỹ sư điện và nhà mật mã học người Mỹ. Ông được mệnh danh là 'cha đẻ của lý thuyết thông tin' nhờ vào công trình đột phá của mình, đặc biệt là bài báo 'A Mathematical Theory of Communication' (Một Lý thuyết Toán học về Truyền thông) xuất bản năm 1948, trong đó định lý này được trình bày lần đầu tiên.

Usage Note

Định lý Shannon là một kết quả quan trọng trong lý thuyết thông tin, thiết lập giới hạn trên về tốc độ dữ liệu đáng tin cậy có thể được truyền qua một kênh truyền thông bị nhiễu. Nó thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các hệ thống truyền thông và thiết kế các hệ thống mới. Quan trọng là nó chỉ ra giới hạn *lý thuyết*, các hệ thống thực tế có thể không đạt được giới hạn này.

Prepositions

over

Sử dụng 'over' để chỉ kênh truyền thông mà thông tin được truyền qua: '...transmitted *over* a communication channel...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Shannon's theorem
  • apply apply Shannon's theorem
    (áp dụng định lý Shannon)
  • state state Shannon's theorem
    (phát biểu định lý Shannon)
  • prove prove Shannon's theorem
    (chứng minh định lý Shannon)
  • understand understand Shannon's theorem
    (hiểu định lý Shannon)
Adjective + Shannon's theorem (mô tả định lý)
  • important the important Shannon's theorem
    (định lý Shannon quan trọng)
  • key the key Shannon's theorem
    (định lý Shannon then chốt)
  • famous the famous Shannon's theorem
    (định lý Shannon nổi tiếng)
Noun + of + Shannon's theorem
  • principles the principles of Shannon's theorem
    (các nguyên lý của định lý Shannon)
  • implications the implications of Shannon's theorem
    (những hàm ý/ý nghĩa sâu rộng của định lý Shannon)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shannon's theorem

Noun
Lật mặt

Định lý Shannon (hoặc định lý dung lượng Shannon, hoặc định lý mã hóa kênh nhiễu) phát biểu tốc độ tối đa lý thuyết mà thông tin có thể được truyền qua một kênh truyền thông có băng thông được chỉ định khi có nhiễu.

"Shannon's theorem provides a fundamental limit on the performance of communication systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineers have applied Shannon's theorem extensively in the design of modern communication systems.
Các kỹ sư đã áp dụng rộng rãi định lý Shannon trong thiết kế các hệ thống liên lạc hiện đại.
Phủ định
The researcher has not yet proven a similar theorem for this specific type of network.
Nhà nghiên cứu vẫn chưa chứng minh được một định lý tương tự cho loại mạng cụ thể này.
Nghi vấn
Has anyone ever disproven Shannon's theorem?
Đã có ai từng bác bỏ định lý Shannon chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shannon's theorem".

Người cha của Lý thuyết Thông tin

Claude Shannon, người mà định lý này được đặt theo tên, là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong thế kỷ 20 đối với sự phát triển của công nghệ và truyền thông. Công trình của ông đã đặt nền móng cho toàn bộ lĩnh vực lý thuyết thông tin, một bộ môn nghiên cứu về cách định lượng, lưu trữ và truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

Nền tảng của Thế giới Số hiện đại

Định lý Shannon, đặc biệt là Định lý mã hóa kênh Shannon (Shannon–Hartley theorem), đã thiết lập giới hạn lý thuyết về tốc độ tối đa mà thông tin có thể được truyền đáng tin cậy qua một kênh truyền nhiễu. Điều này có ý nghĩa cực kỳ lớn, là nền tảng cho sự phát triển của internet, điện thoại di động, truyền hình số, công nghệ nén dữ liệu và hầu hết mọi hình thức giao tiếp số mà chúng ta sử dụng ngày nay.