shannon's theorem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shannon's theorem (or Shannon's capacity theorem, or the noisy-channel coding theorem) states the theoretical maximum rate at which information can be transmitted over a communication channel of a specified bandwidth in the presence of noise.
Vietnamese Meaning
Định lý Shannon (hoặc định lý dung lượng Shannon, hoặc định lý mã hóa kênh nhiễu) phát biểu tốc độ tối đa lý thuyết mà thông tin có thể được truyền qua một kênh truyền thông có băng thông được chỉ định khi có nhiễu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shannon's theorem provides a fundamental limit on the performance of communication systems."
"Định lý Shannon cung cấp một giới hạn cơ bản về hiệu suất của các hệ thống truyền thông."
-
"Shannon's theorem allows engineers to calculate the maximum data rate possible on a given communication channel."
"Định lý Shannon cho phép các kỹ sư tính toán tốc độ dữ liệu tối đa có thể trên một kênh truyền thông nhất định."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Định lý Shannon là một kết quả quan trọng trong lý thuyết thông tin, thiết lập giới hạn trên về tốc độ dữ liệu đáng tin cậy có thể được truyền qua một kênh truyền thông bị nhiễu. Nó thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các hệ thống truyền thông và thiết kế các hệ thống mới. Quan trọng là nó chỉ ra giới hạn *lý thuyết*, các hệ thống thực tế có thể không đạt được giới hạn này.
Prepositions
Sử dụng 'over' để chỉ kênh truyền thông mà thông tin được truyền qua: '...transmitted *over* a communication channel...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply Shannon's theorem (áp dụng định lý Shannon)
-
state state Shannon's theorem (phát biểu định lý Shannon)
-
prove prove Shannon's theorem (chứng minh định lý Shannon)
-
understand understand Shannon's theorem (hiểu định lý Shannon)
-
important the important Shannon's theorem (định lý Shannon quan trọng)
-
key the key Shannon's theorem (định lý Shannon then chốt)
-
famous the famous Shannon's theorem (định lý Shannon nổi tiếng)
-
principles the principles of Shannon's theorem (các nguyên lý của định lý Shannon)
-
implications the implications of Shannon's theorem (những hàm ý/ý nghĩa sâu rộng của định lý Shannon)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shannon's theorem
NounĐịnh lý Shannon (hoặc định lý dung lượng Shannon, hoặc định lý mã hóa kênh nhiễu) phát biểu tốc độ tối đa lý thuyết mà thông tin có thể được truyền qua một kênh truyền thông có băng thông được chỉ định khi có nhiễu.
"Shannon's theorem provides a fundamental limit on the performance of communication systems."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Engineers have applied Shannon's theorem extensively in the design of modern communication systems. |
Các kỹ sư đã áp dụng rộng rãi định lý Shannon trong thiết kế các hệ thống liên lạc hiện đại. |
| Phủ định | The researcher has not yet proven a similar theorem for this specific type of network. |
Nhà nghiên cứu vẫn chưa chứng minh được một định lý tương tự cho loại mạng cụ thể này. |
| Nghi vấn | Has anyone ever disproven Shannon's theorem? |
Đã có ai từng bác bỏ định lý Shannon chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shannon's theorem".
