shared opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opportunity that is available to more than one person or group.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội được chia sẻ, có sẵn cho nhiều hơn một người hoặc một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Providing shared opportunities for education is crucial for social mobility."
"Cung cấp các cơ hội giáo dục được chia sẻ là rất quan trọng đối với sự dịch chuyển xã hội."
-
"The company is committed to creating shared opportunities for all employees."
"Công ty cam kết tạo ra những cơ hội chung cho tất cả nhân viên."
-
"This project represents a shared opportunity for both nations to prosper."
"Dự án này thể hiện một cơ hội chung cho cả hai quốc gia cùng thịnh vượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | share | chia sẻ, phân chia |
| Noun | share | phần, cổ phần |
| Noun | shareholder | cổ đông |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'shared opportunity' nhấn mạnh đến tính bao trùm và bình đẳng trong việc tiếp cận cơ hội. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến phát triển kinh tế, giáo dục, và chính sách xã hội. Khác với 'individual opportunity' (cơ hội cá nhân), 'shared opportunity' đề cao lợi ích chung và sự hợp tác.
Prepositions
for: 'a shared opportunity for growth' (cơ hội chung cho sự phát triển). in: 'a shared opportunity in the market' (cơ hội chung trên thị trường). to: 'a shared opportunity to succeed' (cơ hội chung để thành công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great shared opportunity (cơ hội chung tuyệt vời)
-
unique unique shared opportunity (cơ hội chung độc đáo)
-
valuable valuable shared opportunity (cơ hội chung có giá trị)
-
create create shared opportunity (tạo ra cơ hội chung)
-
maximize maximize shared opportunity (tối đa hóa cơ hội chung)
-
seize seize shared opportunity (nắm bắt cơ hội chung)
-
for cooperation shared opportunity for cooperation (cơ hội chung để hợp tác)
-
for innovation shared opportunity for innovation (cơ hội chung để đổi mới)
Idioms
-
a sense of shared opportunity
một cảm giác về cơ hội chung
"The project fostered a strong sense of shared opportunity among the partners."
(Dự án đã nuôi dưỡng một cảm giác mạnh mẽ về cơ hội chung giữa các đối tác.)
-
to foster shared opportunity
thúc đẩy/nuôi dưỡng cơ hội chung
"Governments should work to foster shared opportunity for all citizens."
(Các chính phủ nên nỗ lực thúc đẩy cơ hội chung cho mọi công dân.)
-
leverage shared opportunity
tận dụng cơ hội chung
"Businesses can leverage shared opportunity by collaborating on new ventures."
(Các doanh nghiệp có thể tận dụng cơ hội chung bằng cách hợp tác trong các liên doanh mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shared opportunity
Tính từ + Danh từMột cơ hội được chia sẻ, có sẵn cho nhiều hơn một người hoặc một nhóm.
"Providing shared opportunities for education is crucial for social mobility."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared opportunity".
