(Top Banner Ad)
shared opportunity
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

shared opportunity

UK: /ʃeəd ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ʃerd ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội được chia sẻ cơ hội chung cơ hội cho mọi người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opportunity that is available to more than one person or group.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội được chia sẻ, có sẵn cho nhiều hơn một người hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Providing shared opportunities for education is crucial for social mobility."

    "Cung cấp các cơ hội giáo dục được chia sẻ là rất quan trọng đối với sự dịch chuyển xã hội."

  • "The company is committed to creating shared opportunities for all employees."

    "Công ty cam kết tạo ra những cơ hội chung cho tất cả nhân viên."

  • "This project represents a shared opportunity for both nations to prosper."

    "Dự án này thể hiện một cơ hội chung cho cả hai quốc gia cùng thịnh vượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, phân chia
Noun share phần, cổ phần
Noun shareholder cổ đông
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp
Noun opportunist người cơ hội

Synonyms

collective opportunity (cơ hội tập thể)common opportunity (cơ hội chung)joint opportunity (cơ hội liên kết)

Antonyms

exclusive opportunity (cơ hội độc quyền)private opportunity (cơ hội riêng tư)

Related Words

equal opportunity (cơ hội bình đẳng)shared resources (tài nguyên được chia sẻ)inclusive growth (tăng trưởng bao trùm)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearu (for 'share')
Latin
opportunitas (for 'opportunity')
Modern English
shared opportunity

Nguồn gốc của 'Share'

Từ 'share' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearu' (có nghĩa là 'phần', 'sự chia'). Nó ban đầu chỉ việc phân chia một thứ gì đó thành các phần cho nhiều người. 'Shared' là dạng quá khứ phân từ, mô tả một thứ đã được chia sẻ hoặc thuộc về nhiều người.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' đến từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'sự thuận tiện', 'lợi thế'. Gốc rễ của nó là 'ob portum veniens', mô tả một con tàu đang 'đi về phía cảng' với gió thuận lợi. Điều này gợi lên ý nghĩa của một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ 'shared opportunity' nhấn mạnh đến tính bao trùm và bình đẳng trong việc tiếp cận cơ hội. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến phát triển kinh tế, giáo dục, và chính sách xã hội. Khác với 'individual opportunity' (cơ hội cá nhân), 'shared opportunity' đề cao lợi ích chung và sự hợp tác.

Prepositions

for in to

for: 'a shared opportunity for growth' (cơ hội chung cho sự phát triển). in: 'a shared opportunity in the market' (cơ hội chung trên thị trường). to: 'a shared opportunity to succeed' (cơ hội chung để thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared opportunity
  • great great shared opportunity
    (cơ hội chung tuyệt vời)
  • unique unique shared opportunity
    (cơ hội chung độc đáo)
  • valuable valuable shared opportunity
    (cơ hội chung có giá trị)
Verb + shared opportunity
  • create create shared opportunity
    (tạo ra cơ hội chung)
  • maximize maximize shared opportunity
    (tối đa hóa cơ hội chung)
  • seize seize shared opportunity
    (nắm bắt cơ hội chung)
shared opportunity + Prepositional phrase
  • for cooperation shared opportunity for cooperation
    (cơ hội chung để hợp tác)
  • for innovation shared opportunity for innovation
    (cơ hội chung để đổi mới)

Idioms

  • a sense of shared opportunity

    một cảm giác về cơ hội chung

    "The project fostered a strong sense of shared opportunity among the partners."

    (Dự án đã nuôi dưỡng một cảm giác mạnh mẽ về cơ hội chung giữa các đối tác.)

  • to foster shared opportunity

    thúc đẩy/nuôi dưỡng cơ hội chung

    "Governments should work to foster shared opportunity for all citizens."

    (Các chính phủ nên nỗ lực thúc đẩy cơ hội chung cho mọi công dân.)

  • leverage shared opportunity

    tận dụng cơ hội chung

    "Businesses can leverage shared opportunity by collaborating on new ventures."

    (Các doanh nghiệp có thể tận dụng cơ hội chung bằng cách hợp tác trong các liên doanh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared opportunity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội được chia sẻ, có sẵn cho nhiều hơn một người hoặc một nhóm.

"Providing shared opportunities for education is crucial for social mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared opportunity".

Tình huống đôi bên cùng có lợi (Win-Win)

Khái niệm 'shared opportunity' thường liên quan đến tư duy 'win-win', nơi các bên cùng hợp tác để đạt được lợi ích chung. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác thay vì cạnh tranh, tạo ra kết quả tích cực cho tất cả những người tham gia.

Phát triển Cộng đồng và Hợp tác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, 'shared opportunity' là một khái niệm trung tâm trong phát triển cộng đồng và các sáng kiến hợp tác. Nó khuyến khích việc xác định và cùng nhau theo đuổi các mục tiêu mang lại lợi ích cho một nhóm, cộng đồng hoặc thậm chí là các quốc gia khác nhau.