(Top Banner Ad)
common opportunity
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế, Xã hội

common opportunity

UK: /ˈkɒmən ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈkɑːmən ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội chung cơ hội phổ biến cơ hội rộng rãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Common" meaning shared, widespread, or belonging to or affecting the whole of a community, group, or nation. "Opportunity" meaning a set of circumstances that makes it possible to do something.

Vietnamese Meaning

"Common" mang nghĩa chung, phổ biến, hoặc thuộc về hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng, nhóm hoặc quốc gia. "Opportunity" mang nghĩa một tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is creating a common opportunity for all citizens to access education."

    "Chính phủ đang tạo ra một cơ hội chung cho tất cả công dân được tiếp cận giáo dục."

  • "The internet has created a common opportunity for people to access information."

    "Internet đã tạo ra một cơ hội chung cho mọi người để tiếp cận thông tin."

  • "Investing in renewable energy presents a common opportunity to address climate change."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo mang đến một cơ hội chung để giải quyết biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Phổ biến, chung.
Adverb commonly Thường xuyên, thường thấy.
Noun commonality Điểm chung, tính phổ biến.
Noun opportunity Cơ hội.
Adjective opportune Thích hợp, đúng lúc.
Noun opportunist Người cơ hội (theo nghĩa tiêu cực).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kom-
Latin
communis
Latin
opportunus
Old French
commun / opportunité
Middle English
commun / opportunite
Modern English
common opportunity

Nguồn gốc của 'Common'

Từ 'common' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', nghĩa đen là 'cùng nhau' hoặc 'chia sẻ giữa nhiều người'. Điều này nhấn mạnh khía cạnh thuộc về cộng đồng hoặc phổ biến cho tất cả mọi người.

Cơ hội từ Cảng Biển

Từ 'opportunity' (cơ hội) xuất phát từ tiếng Latin 'opportunus'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả một con tàu đang di chuyển thuận lợi về phía cảng (portus), ngụ ý một thời điểm hoặc điều kiện 'thích hợp' để hành động.

Usage Note

"Common opportunity" thường đề cập đến một cơ hội mà nhiều người có thể tiếp cận hoặc hưởng lợi từ nó. Nó nhấn mạnh tính chất bao trùm và khả dụng của cơ hội đó cho một nhóm người nhất định. Khác với "unique opportunity" (cơ hội duy nhất) hoặc "exclusive opportunity" (cơ hội độc quyền), "common opportunity" hướng tới sự công bằng và khả năng tiếp cận rộng rãi.

Prepositions

for to

"Common opportunity for": chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà cơ hội này hướng đến. Ví dụ: "a common opportunity for advancement". "Common opportunity to": chỉ hành động hoặc mục tiêu mà cơ hội này tạo điều kiện để đạt được. Ví dụ: "a common opportunity to learn new skills".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + common opportunity
  • seize seize a common opportunity
    (nắm bắt một cơ hội chung)
  • provide provide a common opportunity
    (cung cấp một cơ hội chung)
  • utilize utilize the common opportunity
    (tận dụng cơ hội chung)
Adjective + common opportunity
  • equal an equal common opportunity
    (một cơ hội chung bình đẳng)
  • shared a shared common opportunity
    (một cơ hội chung được chia sẻ)
Contextual Phrases
  • maximize maximize the common opportunity
    (tối đa hóa cơ hội chung)
  • access access to common opportunity
    (quyền tiếp cận cơ hội chung)

Idioms

  • Ensure common opportunity for all citizens.

    Đảm bảo cơ hội chung cho mọi công dân.

    "The new policy aims to ensure common opportunity for all citizens, regardless of background."

    (Chính sách mới nhằm mục đích đảm bảo cơ hội chung cho mọi công dân, bất kể xuất thân.)

  • Shared commitment to common opportunity.

    Cam kết chung đối với cơ hội chung.

    "Success requires a shared commitment to common opportunity and mutual growth."

    (Thành công đòi hỏi một cam kết chung đối với cơ hội chung và sự phát triển lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common opportunity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Common" mang nghĩa chung, phổ biến, hoặc thuộc về hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng, nhóm hoặc quốc gia. "Opportunity" mang nghĩa một tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện để làm điều gì đó.

"The government is creating a common opportunity for all citizens to access education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common opportunity".

Nguyên tắc Bình đẳng Cơ hội (Equal Opportunity)

Khái niệm 'common opportunity' (cơ hội chung) là nền tảng của nguyên tắc Bình đẳng Cơ hội (Equal Opportunity) tại các quốc gia phương Tây. Nguyên tắc này khẳng định rằng mọi cá nhân phải có quyền truy cập như nhau vào giáo dục, việc làm và thăng tiến, không bị phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính hay tôn giáo.

Thuyết Công trạng (Meritocracy)

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, 'cơ hội chung' liên quan mật thiết đến Thuyết Công trạng (Meritocracy), niềm tin rằng thành công nên được quyết định bởi tài năng và nỗ lực cá nhân (công trạng), chứ không phải bởi địa vị xã hội hoặc đặc quyền cha truyền con nối. Xã hội cần phải cung cấp cơ hội chung để nguyên tắc này hoạt động.