common opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Common" meaning shared, widespread, or belonging to or affecting the whole of a community, group, or nation. "Opportunity" meaning a set of circumstances that makes it possible to do something.
Vietnamese Meaning
"Common" mang nghĩa chung, phổ biến, hoặc thuộc về hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng, nhóm hoặc quốc gia. "Opportunity" mang nghĩa một tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is creating a common opportunity for all citizens to access education."
"Chính phủ đang tạo ra một cơ hội chung cho tất cả công dân được tiếp cận giáo dục."
-
"The internet has created a common opportunity for people to access information."
"Internet đã tạo ra một cơ hội chung cho mọi người để tiếp cận thông tin."
-
"Investing in renewable energy presents a common opportunity to address climate change."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo mang đến một cơ hội chung để giải quyết biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | common | Phổ biến, chung. |
| Adverb | commonly | Thường xuyên, thường thấy. |
| Noun | commonality | Điểm chung, tính phổ biến. |
| Noun | opportunity | Cơ hội. |
| Adjective | opportune | Thích hợp, đúng lúc. |
| Noun | opportunist | Người cơ hội (theo nghĩa tiêu cực). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Common opportunity" thường đề cập đến một cơ hội mà nhiều người có thể tiếp cận hoặc hưởng lợi từ nó. Nó nhấn mạnh tính chất bao trùm và khả dụng của cơ hội đó cho một nhóm người nhất định. Khác với "unique opportunity" (cơ hội duy nhất) hoặc "exclusive opportunity" (cơ hội độc quyền), "common opportunity" hướng tới sự công bằng và khả năng tiếp cận rộng rãi.
Prepositions
"Common opportunity for": chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà cơ hội này hướng đến. Ví dụ: "a common opportunity for advancement". "Common opportunity to": chỉ hành động hoặc mục tiêu mà cơ hội này tạo điều kiện để đạt được. Ví dụ: "a common opportunity to learn new skills".
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize seize a common opportunity (nắm bắt một cơ hội chung)
-
provide provide a common opportunity (cung cấp một cơ hội chung)
-
utilize utilize the common opportunity (tận dụng cơ hội chung)
-
equal an equal common opportunity (một cơ hội chung bình đẳng)
-
shared a shared common opportunity (một cơ hội chung được chia sẻ)
-
maximize maximize the common opportunity (tối đa hóa cơ hội chung)
-
access access to common opportunity (quyền tiếp cận cơ hội chung)
Idioms
-
Ensure common opportunity for all citizens.
Đảm bảo cơ hội chung cho mọi công dân.
"The new policy aims to ensure common opportunity for all citizens, regardless of background."
(Chính sách mới nhằm mục đích đảm bảo cơ hội chung cho mọi công dân, bất kể xuất thân.)
-
Shared commitment to common opportunity.
Cam kết chung đối với cơ hội chung.
"Success requires a shared commitment to common opportunity and mutual growth."
(Thành công đòi hỏi một cam kết chung đối với cơ hội chung và sự phát triển lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common opportunity
Tính từ + Danh từ"Common" mang nghĩa chung, phổ biến, hoặc thuộc về hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng, nhóm hoặc quốc gia. "Opportunity" mang nghĩa một tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện để làm điều gì đó.
"The government is creating a common opportunity for all citizens to access education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common opportunity".
