(Top Banner Ad)
exclusive opportunity
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Marketing

exclusive opportunity

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội độc quyền cơ hội có một không hai cơ hội hiếm có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to only one person or group; not shared.

Vietnamese Meaning

Dành riêng cho một người hoặc một nhóm; không được chia sẻ; độc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This offer is exclusive to our loyal customers."

    "Ưu đãi này chỉ dành riêng cho những khách hàng thân thiết của chúng tôi."

  • "An exclusive opportunity to invest in a promising startup."

    "Một cơ hội độc quyền để đầu tư vào một công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn."

  • "The conference offers an exclusive opportunity for networking with industry leaders."

    "Hội nghị mang đến một cơ hội độc quyền để kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude loại trừ, không bao gồm
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn
Adverb exclusively một cách độc quyền, riêng biệt, chỉ
Adjective opportune (thời điểm) thuận lợi, thích hợp
Noun opportunist người cơ hội, người chớp thời cơ
Adjective opportunistic có tính cơ hội, chớp thời cơ

Synonyms

Antonyms

common opportunity (cơ hội thông thường)widespread opportunity (cơ hội phổ biến)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere
Old French
exclusif
English
exclusive
Latin
opportunitas
Old French
opportunite
English
opportunity

Nguồn gốc của 'exclusive'

Từ 'exclusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excludere', có nghĩa là 'đóng lại, ngăn chặn'. Trong cụm 'exclusive opportunity', nó nhấn mạnh tính chất độc quyền, chỉ dành riêng cho một nhóm người nhất định hoặc một mục đích cụ thể, không phải ai cũng có thể tiếp cận.

Câu chuyện về 'opportunity'

Từ 'opportunity' có một câu chuyện nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'opportunus', ban đầu có nghĩa là 'hướng về bến cảng'. Hình ảnh một con tàu đang thuận buồm xuôi gió tiến vào cảng an toàn đã tạo nên ý nghĩa 'thời điểm thích hợp, cơ hội vàng'.

Usage Note

Tính từ 'exclusive' nhấn mạnh sự duy nhất, đặc quyền, hoặc sự hạn chế tiếp cận. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự cao cấp hoặc giá trị cao. So với 'special opportunity' (cơ hội đặc biệt), 'exclusive opportunity' nhấn mạnh tính độc quyền và hạn chế về số lượng hoặc người được hưởng lợi.
Danh từ 'opportunity' đề cập đến một thời điểm hoặc một tình huống thuận lợi để làm điều gì đó. Nó hàm ý khả năng thành công hoặc lợi ích. Sự khác biệt với 'chance' là 'opportunity' thường mang tính chủ động hơn, đòi hỏi sự chuẩn bị và hành động.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', 'exclusive' chỉ đối tượng được hưởng đặc quyền (ví dụ: exclusive to members). Khi đi với 'for', 'exclusive' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà đặc quyền dành cho (ví dụ: exclusive for VIP clients).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive opportunity
  • rare rare exclusive opportunity
    (một cơ hội độc quyền hiếm có)
  • unique unique exclusive opportunity
    (một cơ hội độc quyền độc nhất vô nhị)
  • limited limited exclusive opportunity
    (một cơ hội độc quyền có giới hạn)
  • special special exclusive opportunity
    (một cơ hội độc quyền đặc biệt)
Verb + exclusive opportunity
  • offer offer an exclusive opportunity
    (đưa ra một cơ hội độc quyền)
  • present present an exclusive opportunity
    (mang đến một cơ hội độc quyền)
  • provide provide an exclusive opportunity
    (cung cấp một cơ hội độc quyền)
  • get get an exclusive opportunity
    (có được một cơ hội độc quyền)
  • seize seize an exclusive opportunity
    (nắm bắt một cơ hội độc quyền)

Idioms

  • a once-in-a-lifetime exclusive opportunity

    một cơ hội độc quyền có một không hai trong đời

    "Being invited to the royal ball was a once-in-a-lifetime exclusive opportunity."

    (Việc được mời đến vũ hội hoàng gia là một cơ hội độc quyền có một không hai trong đời.)

  • an exclusive opportunity to [do something]

    một cơ hội độc quyền để [làm điều gì đó]

    "Members receive an exclusive opportunity to meet the author after the talk."

    (Các thành viên nhận được một cơ hội độc quyền để gặp gỡ tác giả sau buổi nói chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive opportunity

Tính từ
Lật mặt

Dành riêng cho một người hoặc một nhóm; không được chia sẻ; độc quyền.

"This offer is exclusive to our loyal customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having an exclusive opportunity to study abroad is a dream come true for many students.
Việc có một cơ hội độc quyền để học tập ở nước ngoài là một giấc mơ trở thành hiện thực đối với nhiều sinh viên.
Phủ định
Not seizing the exclusive opportunity presented to him led to years of regret.
Việc không nắm bắt cơ hội độc quyền được trao cho anh ấy đã dẫn đến nhiều năm hối tiếc.
Nghi vấn
Is getting an exclusive opportunity what motivates you to work harder?
Có được một cơ hội độc quyền có phải là điều thúc đẩy bạn làm việc chăm chỉ hơn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grabbed the exclusive opportunity to study abroad.
Cô ấy đã nắm lấy cơ hội độc quyền để đi du học.
Phủ định
He didn't have the exclusive opportunity to meet the president.
Anh ấy không có cơ hội đặc biệt để gặp tổng thống.
Nghi vấn
Did they offer you the exclusive opportunity to lead the project?
Họ có trao cho bạn cơ hội độc quyền để dẫn dắt dự án không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been pursuing an exclusive opportunity to study abroad before she finally got accepted.
Cô ấy đã theo đuổi một cơ hội độc quyền để du học trước khi cuối cùng được chấp nhận.
Phủ định
They hadn't been focusing on the exclusive opportunity because they didn't think they were qualified.
Họ đã không tập trung vào cơ hội độc quyền vì họ không nghĩ rằng mình đủ tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Had he been preparing for the exclusive opportunity to interview with the CEO?
Anh ấy đã chuẩn bị cho cơ hội độc quyền để phỏng vấn với CEO chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive opportunity".

Marketing sự khan hiếm

Trong kinh doanh phương Tây, việc tạo ra 'exclusive opportunity' (cơ hội độc quyền) là một chiến lược marketing phổ biến. Khi một sản phẩm, dịch vụ hay trải nghiệm được giới thiệu là 'có hạn' hoặc 'chỉ dành riêng cho một số ít', nó thường tạo ra cảm giác cấp bách và mong muốn sở hữu cao hơn ở người tiêu dùng.

Mạng lưới quan hệ và đặc quyền

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'exclusive opportunities' thường gắn liền với mạng lưới quan hệ xã hội (networking) và đặc quyền. Những cơ hội này có thể đến từ việc quen biết đúng người, hoặc thuộc về một nhóm, câu lạc bộ, hay tầng lớp nhất định, mang lại lợi thế không có sẵn cho số đông.