exclusive opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available to only one person or group; not shared.
Vietnamese Meaning
Dành riêng cho một người hoặc một nhóm; không được chia sẻ; độc quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This offer is exclusive to our loyal customers."
"Ưu đãi này chỉ dành riêng cho những khách hàng thân thiết của chúng tôi."
-
"An exclusive opportunity to invest in a promising startup."
"Một cơ hội độc quyền để đầu tư vào một công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn."
-
"The conference offers an exclusive opportunity for networking with industry leaders."
"Hội nghị mang đến một cơ hội độc quyền để kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exclude | loại trừ, không bao gồm |
| Noun | exclusion | sự loại trừ, sự ngăn chặn |
| Adverb | exclusively | một cách độc quyền, riêng biệt, chỉ |
| Adjective | opportune | (thời điểm) thuận lợi, thích hợp |
| Noun | opportunist | người cơ hội, người chớp thời cơ |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội, chớp thời cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'exclusive' nhấn mạnh sự duy nhất, đặc quyền, hoặc sự hạn chế tiếp cận. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự cao cấp hoặc giá trị cao. So với 'special opportunity' (cơ hội đặc biệt), 'exclusive opportunity' nhấn mạnh tính độc quyền và hạn chế về số lượng hoặc người được hưởng lợi.
Danh từ 'opportunity' đề cập đến một thời điểm hoặc một tình huống thuận lợi để làm điều gì đó. Nó hàm ý khả năng thành công hoặc lợi ích. Sự khác biệt với 'chance' là 'opportunity' thường mang tính chủ động hơn, đòi hỏi sự chuẩn bị và hành động.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'exclusive' chỉ đối tượng được hưởng đặc quyền (ví dụ: exclusive to members). Khi đi với 'for', 'exclusive' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà đặc quyền dành cho (ví dụ: exclusive for VIP clients).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare exclusive opportunity (một cơ hội độc quyền hiếm có)
-
unique unique exclusive opportunity (một cơ hội độc quyền độc nhất vô nhị)
-
limited limited exclusive opportunity (một cơ hội độc quyền có giới hạn)
-
special special exclusive opportunity (một cơ hội độc quyền đặc biệt)
-
offer offer an exclusive opportunity (đưa ra một cơ hội độc quyền)
-
present present an exclusive opportunity (mang đến một cơ hội độc quyền)
-
provide provide an exclusive opportunity (cung cấp một cơ hội độc quyền)
-
get get an exclusive opportunity (có được một cơ hội độc quyền)
-
seize seize an exclusive opportunity (nắm bắt một cơ hội độc quyền)
Idioms
-
a once-in-a-lifetime exclusive opportunity
một cơ hội độc quyền có một không hai trong đời
"Being invited to the royal ball was a once-in-a-lifetime exclusive opportunity."
(Việc được mời đến vũ hội hoàng gia là một cơ hội độc quyền có một không hai trong đời.)
-
an exclusive opportunity to [do something]
một cơ hội độc quyền để [làm điều gì đó]
"Members receive an exclusive opportunity to meet the author after the talk."
(Các thành viên nhận được một cơ hội độc quyền để gặp gỡ tác giả sau buổi nói chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive opportunity
Tính từDành riêng cho một người hoặc một nhóm; không được chia sẻ; độc quyền.
"This offer is exclusive to our loyal customers."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having an exclusive opportunity to study abroad is a dream come true for many students. |
Việc có một cơ hội độc quyền để học tập ở nước ngoài là một giấc mơ trở thành hiện thực đối với nhiều sinh viên. |
| Phủ định | Not seizing the exclusive opportunity presented to him led to years of regret. |
Việc không nắm bắt cơ hội độc quyền được trao cho anh ấy đã dẫn đến nhiều năm hối tiếc. |
| Nghi vấn | Is getting an exclusive opportunity what motivates you to work harder? |
Có được một cơ hội độc quyền có phải là điều thúc đẩy bạn làm việc chăm chỉ hơn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She grabbed the exclusive opportunity to study abroad. |
Cô ấy đã nắm lấy cơ hội độc quyền để đi du học. |
| Phủ định | He didn't have the exclusive opportunity to meet the president. |
Anh ấy không có cơ hội đặc biệt để gặp tổng thống. |
| Nghi vấn | Did they offer you the exclusive opportunity to lead the project? |
Họ có trao cho bạn cơ hội độc quyền để dẫn dắt dự án không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been pursuing an exclusive opportunity to study abroad before she finally got accepted. |
Cô ấy đã theo đuổi một cơ hội độc quyền để du học trước khi cuối cùng được chấp nhận. |
| Phủ định | They hadn't been focusing on the exclusive opportunity because they didn't think they were qualified. |
Họ đã không tập trung vào cơ hội độc quyền vì họ không nghĩ rằng mình đủ tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Had he been preparing for the exclusive opportunity to interview with the CEO? |
Anh ấy đã chuẩn bị cho cơ hội độc quyền để phỏng vấn với CEO chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive opportunity".
