shared power
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shared power'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quyền lực được phân chia hoặc chia sẻ giữa nhiều cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.
Definition (English Meaning)
Power that is distributed or divided among multiple individuals, groups, or entities.
Ví dụ Thực tế với 'Shared power'
-
"The new constitution promotes shared power between the president and the parliament."
"Hiến pháp mới thúc đẩy quyền lực được chia sẻ giữa tổng thống và quốc hội."
-
"Shared power in the workplace leads to greater employee engagement."
"Quyền lực được chia sẻ tại nơi làm việc dẫn đến sự gắn kết của nhân viên lớn hơn."
-
"The agreement established a system of shared power to prevent future conflicts."
"Thỏa thuận thiết lập một hệ thống quyền lực được chia sẻ để ngăn ngừa xung đột trong tương lai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shared power'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: shared
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shared power'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hệ thống chính trị hoặc tổ chức nơi quyền lực không tập trung vào một người hoặc một nhóm duy nhất. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và phân quyền. Khác với 'absolute power' (quyền lực tuyệt đối) hoặc 'centralized power' (quyền lực tập trung).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* in: mô tả quyền lực được chia sẻ trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'shared power in the government'). * among: nhấn mạnh sự phân chia quyền lực giữa các nhóm (e.g., 'shared power among different departments'). * between: nhấn mạnh sự thỏa thuận chia sẻ quyền lực giữa các bên (e.g., 'shared power between the two parties').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shared power'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.