(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shared power
B2

shared power

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ quyền lực quyền lực được phân chia phân quyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shared power'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quyền lực được phân chia hoặc chia sẻ giữa nhiều cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

Definition (English Meaning)

Power that is distributed or divided among multiple individuals, groups, or entities.

Ví dụ Thực tế với 'Shared power'

  • "The new constitution promotes shared power between the president and the parliament."

    "Hiến pháp mới thúc đẩy quyền lực được chia sẻ giữa tổng thống và quốc hội."

  • "Shared power in the workplace leads to greater employee engagement."

    "Quyền lực được chia sẻ tại nơi làm việc dẫn đến sự gắn kết của nhân viên lớn hơn."

  • "The agreement established a system of shared power to prevent future conflicts."

    "Thỏa thuận thiết lập một hệ thống quyền lực được chia sẻ để ngăn ngừa xung đột trong tương lai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shared power'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: shared
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

distributed power(quyền lực được phân phối)
decentralized power(quyền lực phi tập trung)
collaborative power(quyền lực hợp tác)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị học Quản trị kinh doanh Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Shared power'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hệ thống chính trị hoặc tổ chức nơi quyền lực không tập trung vào một người hoặc một nhóm duy nhất. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và phân quyền. Khác với 'absolute power' (quyền lực tuyệt đối) hoặc 'centralized power' (quyền lực tập trung).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in among between

* in: mô tả quyền lực được chia sẻ trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'shared power in the government'). * among: nhấn mạnh sự phân chia quyền lực giữa các nhóm (e.g., 'shared power among different departments'). * between: nhấn mạnh sự thỏa thuận chia sẻ quyền lực giữa các bên (e.g., 'shared power between the two parties').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shared power'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)