(Top Banner Ad)
collaborative consumption
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học

collaborative consumption

UK: /kəˈlæbərətɪv kənˈsʌmpʃən/ • US: /kəˈlæbəreɪtɪv kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu dùng hợp tác kinh tế hợp tác tiêu dùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A socioeconomic model based on sharing, swapping, trading or renting products and services, enabling access over ownership.

Vietnamese Meaning

Một mô hình kinh tế-xã hội dựa trên việc chia sẻ, trao đổi, buôn bán hoặc cho thuê các sản phẩm và dịch vụ, cho phép tiếp cận thay vì sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Collaborative consumption is changing the way people access goods and services."

    "Tiêu dùng hợp tác đang thay đổi cách mọi người tiếp cận hàng hóa và dịch vụ."

  • "The rise of Airbnb is a prime example of collaborative consumption in the tourism industry."

    "Sự trỗi dậy của Airbnb là một ví dụ điển hình về tiêu dùng hợp tác trong ngành du lịch."

  • "Collaborative consumption can lead to a more sustainable and equitable economy."

    "Tiêu dùng hợp tác có thể dẫn đến một nền kinh tế bền vững và công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collaborate hợp tác, cộng tác
Noun collaboration sự cộng tác
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Adjective consumable có thể tiêu thụ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collaborare (com- + laborare)
Latin
consumptio
French
collaboratif + consommation
Modern English
collaborative consumption

Sự trỗi dậy của nền kinh tế chia sẻ

Thuật ngữ này lần đầu tiên được đề cập bởi Marcus Felson và Joe L. Spaeth vào năm 1978, nhưng chỉ thực sự bùng nổ vào năm 2010 khi Rachel Botsman và Roo Rogers xuất bản cuốn sách 'What's Mine Is Yours'. Nó đánh dấu sự chuyển dịch từ chủ nghĩa cá nhân sang việc chia sẻ tài nguyên nhờ vào công nghệ số.

Usage Note

Collaborative consumption tập trung vào việc sử dụng hiệu quả nguồn lực và giảm thiểu lãng phí bằng cách cho phép nhiều người cùng sử dụng một tài sản. Nó khác với mô hình tiêu dùng truyền thống, nơi mỗi cá nhân sở hữu riêng các sản phẩm và dịch vụ. Thuật ngữ này thường liên quan đến các nền tảng trực tuyến tạo điều kiện cho việc chia sẻ và cho thuê.

Prepositions

of in

of: Collaborative consumption of resources. in: Participating in collaborative consumption.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collaborative consumption
  • promote promote collaborative consumption
    (thúc đẩy tiêu dùng cộng tác)
  • engage in engage in collaborative consumption
    (tham gia vào hoạt động tiêu dùng cộng tác)
Adjective + collaborative consumption
  • sustainable sustainable collaborative consumption
    (tiêu dùng cộng tác bền vững)
  • digital digital collaborative consumption
    (tiêu dùng cộng tác trên nền tảng số)
Collaborative consumption + Noun
  • platform collaborative consumption platform
    (nền tảng tiêu dùng cộng tác (ví dụ: Airbnb, Uber))
  • model collaborative consumption model
    (mô hình tiêu dùng cộng tác)

Idioms

  • What's mine is yours

    Cái gì của tôi cũng là của bạn (triết lý cốt lõi của tiêu dùng cộng tác)

    "The whole idea of collaborative consumption is based on the 'what's mine is yours' philosophy."

    (Toàn bộ ý tưởng về tiêu dùng cộng tác dựa trên triết lý 'cái gì của tôi cũng là của bạn'.)

  • Access over ownership

    Quyền truy cập quan trọng hơn quyền sở hữu

    "Millennials often prefer access over ownership, driving the growth of collaborative consumption."

    (Thế hệ Millennials thường ưu tiên quyền sử dụng hơn là quyền sở hữu, thúc đẩy sự phát triển của tiêu dùng cộng tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collaborative consumption

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình kinh tế-xã hội dựa trên việc chia sẻ, trao đổi, buôn bán hoặc cho thuê các sản phẩm và dịch vụ, cho phép tiếp cận thay vì sở hữu.

"Collaborative consumption is changing the way people access goods and services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collaborative consumption".

Nền kinh tế chia sẻ (Sharing Economy)

Đây là một khái niệm văn hóa xã hội mới ở phương Tây, nơi mọi người mượn hoặc thuê tài sản thuộc sở hữu của người khác thay vì mua mới. Nó phản ánh xu hướng bảo vệ môi trường và tối ưu hóa chi phí trong xã hội hiện đại.

Sự tin tưởng giữa người lạ

Tiêu dùng cộng tác yêu cầu một sự tin tưởng cao giữa những người xa lạ. Các hệ thống đánh giá (ratings) và phản hồi (reviews) trên các ứng dụng đóng vai trò là 'đơn vị tiền tệ' của sự tin tưởng trong văn hóa này.