(Top Banner Ad)
shaved ice
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

shaved ice

UK: /ˈʃeɪvd ˌaɪs/ • US: /ˈʃeɪvd ˌaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đá bào kem đá bào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ice that has been shaved into thin ribbons or flakes.

Vietnamese Meaning

Đá bào, đá được cạo (bào) thành những sợi mỏng hoặc vụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a bowl of shaved ice with strawberry syrup."

    "Cô ấy gọi một bát đá bào với siro dâu tây."

  • "Shaved ice is a popular treat during the summer."

    "Đá bào là một món ăn vặt phổ biến vào mùa hè."

  • "The shaved ice was so refreshing on a hot day."

    "Đá bào rất sảng khoái trong một ngày nóng nực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shave cạo, bào (làm mỏng bề mặt bằng dao hoặc công cụ sắc bén)
Noun shaving sự cạo, sự bào; mảnh vụn (được cạo ra, ví dụ: ice shavings - vụn đá bào)
Noun ice nước đá, băng
Verb ice ướp lạnh, làm đông đá, phủ băng
Adjective icy lạnh như băng, phủ băng, rất lạnh

Synonyms

snow cone (tuyết hình nón)ice shavings (vụn đá bào)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
shave
English
shaved
English
ice
English
shaved ice

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'shaved ice' là một mô tả trực tiếp về món tráng miệng này. Nó kết hợp động từ 'shave' (cạo, bào) ở dạng quá khứ phân từ 'shaved' (đã được cạo/bào) và danh từ 'ice' (nước đá). Vì vậy, 'shaved ice' có nghĩa đen là 'đá được bào', mô tả chính xác cách thức chế biến và thành phần chính của món ăn, không có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ món tráng miệng làm từ đá bào, có thể ăn kèm với siro, trái cây, kem, hoặc các loại topping khác. Khác với 'crushed ice' (đá xay) ở chỗ 'shaved ice' có kết cấu mịn và mềm hơn do đá được bào chứ không phải xay nát. Nó gần giống với tuyết hơn.

Prepositions

with in on

Ví dụ: 'shaved ice with syrup' (đá bào với siro), 'shaved ice in a bowl' (đá bào trong một cái bát), 'syrup on shaved ice' (siro trên đá bào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaved ice
  • sweet sweet shaved ice
    (đá bào ngọt)
  • flavored flavored shaved ice
    (đá bào có hương vị)
  • colorful colorful shaved ice
    (đá bào nhiều màu sắc)
  • refreshing refreshing shaved ice
    (đá bào giải khát)
  • traditional traditional shaved ice
    (đá bào truyền thống)
Verb + shaved ice
  • eat eat shaved ice
    (ăn đá bào)
  • have have shaved ice
    (dùng đá bào)
  • enjoy enjoy shaved ice
    (thưởng thức đá bào)
  • make make shaved ice
    (làm đá bào)
  • serve serve shaved ice
    (phục vụ đá bào)
Noun + of + shaved ice
  • a bowl of a bowl of shaved ice
    (một tô đá bào)
  • a cup of a cup of shaved ice
    (một ly/cốc đá bào)

Idioms

  • shaved ice dessert

    món tráng miệng đá bào (một cách gọi phổ biến)

    "We had a delicious shaved ice dessert after our meal."

    (Chúng tôi đã thưởng thức một món tráng miệng đá bào ngon tuyệt sau bữa ăn.)

  • to cool down with shaved ice

    giải nhiệt bằng đá bào (cụm từ mô tả hành động phổ biến)

    "It's so hot today, I need to cool down with shaved ice."

    (Hôm nay trời nóng quá, tôi cần giải nhiệt bằng đá bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaved ice

Danh từ
Lật mặt

Đá bào, đá được cạo (bào) thành những sợi mỏng hoặc vụn.

"She ordered a bowl of shaved ice with strawberry syrup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaved ice".

Sự Phổ Biến Toàn Cầu

Đá bào là một món tráng miệng phổ biến trên khắp thế giới với nhiều biến thể và tên gọi khác nhau. Ví dụ, ở Hawaii có 'shave ice', Nhật Bản có 'kakigori', Hàn Quốc có 'bingsu', Philippines có 'halo-halo', và Việt Nam cũng có các món chè đá bào phong phú. Mỗi nơi lại có những loại siro và topping đặc trưng riêng, thể hiện sự đa dạng văn hóa ẩm thực.

Món Giải Khát Mùa Hè

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những nơi có khí hậu nóng ẩm, đá bào được xem là món giải khát lý tưởng trong những ngày hè oi bức. Vị ngọt mát của đá bào giúp xua tan cái nóng và mang lại cảm giác sảng khoái tức thì, thường được thưởng thức cùng bạn bè và gia đình.