doner kebab (similar, turkish)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Turkish dish consisting of meat cooked on a vertical spit and sliced off to order, typically served in a pita or wrap with salad and sauces.
Vietnamese Meaning
Một món ăn Thổ Nhĩ Kỳ bao gồm thịt được nấu trên một xiên quay dọc và cắt lát theo yêu cầu, thường được phục vụ trong bánh mì pita hoặc bánh tráng với salad và nước sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a doner kebab with extra sauce."
"Tôi đã gọi một phần doner kebab với thêm sốt."
-
"He grabbed a doner kebab on his way home from work."
"Anh ấy mua một phần doner kebab trên đường từ chỗ làm về nhà."
-
"The doner kebab was delicious and filling."
"Phần doner kebab rất ngon và no bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kebab | Một món ăn Trung Đông và Nam Á bao gồm thịt (thường là thịt cừu hoặc thịt bò) nướng trên xiên hoặc được nấu chín trên vỉ nướng. (món thịt nướng xiên) |
| Noun | doner | Dạng rút gọn không chính thức của 'doner kebab'. (kebab doner) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Doner kebab là một món ăn đường phố phổ biến. Nó thường được so sánh với gyros của Hy Lạp và shawarma của Trung Đông, mặc dù có những khác biệt nhỏ về cách chế biến và gia vị. 'Similar' trong ngoặc đơn chỉ ra rằng từ này có thể có những biến thể tùy thuộc vào khu vực và cách chế biến.
Prepositions
'with' dùng để chỉ những thứ đi kèm với doner kebab (ví dụ: 'doner kebab with salad'). 'in' dùng để chỉ nơi doner kebab được đựng (ví dụ: 'doner kebab in a pita').
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious a delicious doner kebab (một chiếc kebab doner ngon miệng)
-
spicy a spicy doner kebab (một chiếc kebab doner cay)
-
fresh fresh doner kebab meat (thịt kebab doner tươi)
-
eat eat a doner kebab (ăn một chiếc kebab doner)
-
order order a doner kebab (gọi một chiếc kebab doner)
-
have have a doner kebab (dùng một chiếc kebab doner)
-
doner kebab a doner kebab shop (một cửa hàng bán kebab doner)
-
doner kebab a doner kebab stand (một quầy bán kebab doner)
Idioms
-
grab a doner kebab
mua hoặc ăn nhanh một chiếc kebab doner
"After the concert, we decided to grab a doner kebab before heading home."
(Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi quyết định mua nhanh một chiếc kebab doner trước khi về nhà.)
-
a late-night doner kebab
một chiếc kebab doner được ăn vào đêm muộn (thường sau khi ra ngoài chơi)
"A late-night doner kebab is a classic comfort food after a night out with friends."
(Một chiếc kebab doner ăn đêm muộn là món ăn vặt kinh điển sau một đêm đi chơi với bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doner kebab (similar, turkish)
danh từMột món ăn Thổ Nhĩ Kỳ bao gồm thịt được nấu trên một xiên quay dọc và cắt lát theo yêu cầu, thường được phục vụ trong bánh mì pita hoặc bánh tráng với salad và nước sốt.
"I ordered a doner kebab with extra sauce."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were hungry, I would buy a doner kebab. |
Nếu tôi đói, tôi sẽ mua một bánh mì doner kebab. |
| Phủ định | If I didn't like fast food, I wouldn't eat a doner kebab. |
Nếu tôi không thích đồ ăn nhanh, tôi sẽ không ăn bánh mì doner kebab. |
| Nghi vấn | Would you order a doner kebab if you were in Turkey? |
Bạn có gọi một bánh mì doner kebab nếu bạn ở Thổ Nhĩ Kỳ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doner kebab (similar, turkish)".
