shiatsu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of Japanese bodywork based on traditional Chinese medicine, in which pressure is applied to acupuncture points with the thumbs and palms.
Vietnamese Meaning
Một hình thức trị liệu cơ thể của Nhật Bản dựa trên y học cổ truyền Trung Quốc, trong đó áp lực được tác động lên các huyệt đạo bằng ngón tay cái và lòng bàn tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses shiatsu to help alleviate her back pain."
"Cô ấy sử dụng shiatsu để giúp giảm bớt cơn đau lưng."
-
"Shiatsu is believed to promote healing and well-being."
"Shiatsu được cho là thúc đẩy quá trình chữa lành và khỏe mạnh."
-
"Many people find shiatsu to be a relaxing and therapeutic experience."
"Nhiều người thấy shiatsu là một trải nghiệm thư giãn và trị liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shiatsu | Một kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt truyền thống của Nhật Bản, sử dụng áp lực lên các điểm huyệt. |
| Noun (compound) | shiatsu practitioner | Người thực hành hoặc chuyên gia về kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt shiatsu. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shiatsu khác với xoa bóp thông thường ở chỗ nó tập trung vào việc kích thích các điểm năng lượng cụ thể trên cơ thể (các huyệt đạo) để cải thiện lưu thông khí huyết và khôi phục sự cân bằng. Nó không chỉ là thư giãn cơ bắp mà còn hướng đến việc điều trị các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Prepositions
"Shiatsu in" thường được dùng để chỉ vai trò của shiatsu trong việc điều trị hoặc cải thiện một tình trạng cụ thể (ví dụ: Shiatsu in pain management). "Shiatsu for" cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh mục đích của việc sử dụng shiatsu (ví dụ: Shiatsu for stress relief).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive shiatsu (nhận liệu pháp shiatsu)
-
have have shiatsu (được mát-xa shiatsu)
-
give give shiatsu (thực hiện mát-xa shiatsu)
-
undergo undergo shiatsu therapy (trải qua liệu pháp shiatsu)
-
traditional traditional shiatsu (shiatsu truyền thống)
-
deep deep shiatsu (shiatsu sâu (tác động mạnh))
-
gentle gentle shiatsu (shiatsu nhẹ nhàng)
-
shiatsu shiatsu massage (mát-xa shiatsu)
-
shiatsu shiatsu therapy (liệu pháp shiatsu)
-
shiatsu shiatsu session (buổi trị liệu shiatsu)
-
shiatsu shiatsu chair/mat (ghế/thảm mát-xa shiatsu)
Idioms
-
get a shiatsu massage
đi mát-xa shiatsu
"I'm so stressed; I need to get a shiatsu massage."
(Tôi căng thẳng quá; tôi cần đi mát-xa shiatsu.)
-
book a shiatsu session
đặt lịch một buổi trị liệu shiatsu
"She decided to book a shiatsu session for her chronic back pain."
(Cô ấy quyết định đặt lịch một buổi trị liệu shiatsu cho chứng đau lưng mãn tính của mình.)
-
benefit from shiatsu
có được lợi ích từ shiatsu
"Many people with stiff muscles benefit from shiatsu."
(Nhiều người bị căng cơ có được lợi ích từ shiatsu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shiatsu
Danh từMột hình thức trị liệu cơ thể của Nhật Bản dựa trên y học cổ truyền Trung Quốc, trong đó áp lực được tác động lên các huyệt đạo bằng ngón tay cái và lòng bàn tay.
"She uses shiatsu to help alleviate her back pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shiatsu".
