(Top Banner Ad)
shiatsu
B2
Danh từ B2 Y học thay thế

shiatsu

UK: /ʃiˈætsuː/ • US: /ʃiˈɑːtsuː/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp shiatsu xoa bóp shiatsu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of Japanese bodywork based on traditional Chinese medicine, in which pressure is applied to acupuncture points with the thumbs and palms.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trị liệu cơ thể của Nhật Bản dựa trên y học cổ truyền Trung Quốc, trong đó áp lực được tác động lên các huyệt đạo bằng ngón tay cái và lòng bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses shiatsu to help alleviate her back pain."

    "Cô ấy sử dụng shiatsu để giúp giảm bớt cơn đau lưng."

  • "Shiatsu is believed to promote healing and well-being."

    "Shiatsu được cho là thúc đẩy quá trình chữa lành và khỏe mạnh."

  • "Many people find shiatsu to be a relaxing and therapeutic experience."

    "Nhiều người thấy shiatsu là một trải nghiệm thư giãn và trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shiatsu Một kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt truyền thống của Nhật Bản, sử dụng áp lực lên các điểm huyệt.
Noun (compound) shiatsu practitioner Người thực hành hoặc chuyên gia về kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt shiatsu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học thay thế

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
指圧 (shiatsu)
English
shiatsu

Nguồn gốc từ Nhật Bản

Từ 'shiatsu' bắt nguồn từ tiếng Nhật, là sự kết hợp của hai từ 'shi' (指), nghĩa là ngón tay, và 'atsu' (圧), nghĩa là áp lực. Nó mô tả một kỹ thuật trị liệu truyền thống của Nhật Bản sử dụng áp lực từ ngón tay, lòng bàn tay, khuỷu tay và thậm chí cả bàn chân để tác động lên các điểm huyệt trên cơ thể, giúp cải thiện sức khỏe và thư giãn.

Usage Note

Shiatsu khác với xoa bóp thông thường ở chỗ nó tập trung vào việc kích thích các điểm năng lượng cụ thể trên cơ thể (các huyệt đạo) để cải thiện lưu thông khí huyết và khôi phục sự cân bằng. Nó không chỉ là thư giãn cơ bắp mà còn hướng đến việc điều trị các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Prepositions

in for

"Shiatsu in" thường được dùng để chỉ vai trò của shiatsu trong việc điều trị hoặc cải thiện một tình trạng cụ thể (ví dụ: Shiatsu in pain management). "Shiatsu for" cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh mục đích của việc sử dụng shiatsu (ví dụ: Shiatsu for stress relief).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shiatsu
  • receive receive shiatsu
    (nhận liệu pháp shiatsu)
  • have have shiatsu
    (được mát-xa shiatsu)
  • give give shiatsu
    (thực hiện mát-xa shiatsu)
  • undergo undergo shiatsu therapy
    (trải qua liệu pháp shiatsu)
Adjective + shiatsu
  • traditional traditional shiatsu
    (shiatsu truyền thống)
  • deep deep shiatsu
    (shiatsu sâu (tác động mạnh))
  • gentle gentle shiatsu
    (shiatsu nhẹ nhàng)
Shiatsu + Noun
  • shiatsu shiatsu massage
    (mát-xa shiatsu)
  • shiatsu shiatsu therapy
    (liệu pháp shiatsu)
  • shiatsu shiatsu session
    (buổi trị liệu shiatsu)
  • shiatsu shiatsu chair/mat
    (ghế/thảm mát-xa shiatsu)

Idioms

  • get a shiatsu massage

    đi mát-xa shiatsu

    "I'm so stressed; I need to get a shiatsu massage."

    (Tôi căng thẳng quá; tôi cần đi mát-xa shiatsu.)

  • book a shiatsu session

    đặt lịch một buổi trị liệu shiatsu

    "She decided to book a shiatsu session for her chronic back pain."

    (Cô ấy quyết định đặt lịch một buổi trị liệu shiatsu cho chứng đau lưng mãn tính của mình.)

  • benefit from shiatsu

    có được lợi ích từ shiatsu

    "Many people with stiff muscles benefit from shiatsu."

    (Nhiều người bị căng cơ có được lợi ích từ shiatsu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shiatsu

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức trị liệu cơ thể của Nhật Bản dựa trên y học cổ truyền Trung Quốc, trong đó áp lực được tác động lên các huyệt đạo bằng ngón tay cái và lòng bàn tay.

"She uses shiatsu to help alleviate her back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shiatsu".

Nguồn gốc và Triết lý

Shiatsu là một dạng bodywork Nhật Bản phát triển từ các phương pháp trị liệu truyền thống của Nhật Bản, với nguồn gốc sâu xa từ y học cổ truyền Trung Quốc. Nó dựa trên nguyên lý về 'khí' (hay 'ki' trong tiếng Nhật) – năng lượng sống chảy qua các kênh (kinh mạch) trong cơ thể. Shiatsu được thiết kế để điều chỉnh sự mất cân bằng trong dòng chảy năng lượng này, nhằm thúc đẩy quá trình tự chữa lành và cải thiện sức khỏe tổng thể.

Sự công nhận và Thực hành

Ở Nhật Bản, shiatsu được công nhận là một phương pháp điều trị chính thức. Các chuyên gia shiatsu được đào tạo bài bản và có chứng chỉ hành nghề. Liệu pháp này đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới như một phương pháp bổ sung để giảm căng thẳng, giảm đau và tăng cường thư giãn, thường được sử dụng trong các spa và trung tâm trị liệu sức khỏe.