reiki
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A healing technique based on the principle that the therapist can channel energy into the patient by means of touch, to activate the natural healing processes of the patient's body and restore physical and emotional well-being.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật chữa bệnh dựa trên nguyên tắc rằng nhà trị liệu có thể truyền năng lượng vào bệnh nhân thông qua tiếp xúc, để kích hoạt các quá trình chữa bệnh tự nhiên của cơ thể bệnh nhân và phục hồi sức khỏe thể chất và tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She practices reiki to help people with stress and anxiety."
"Cô ấy thực hành reiki để giúp mọi người giảm căng thẳng và lo lắng."
-
"Many people find reiki to be a relaxing and beneficial therapy."
"Nhiều người thấy reiki là một liệu pháp thư giãn và có lợi."
-
"She is a trained reiki practitioner."
"Cô ấy là một người hành nghề reiki được đào tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reiki | phương pháp trị liệu bằng năng lượng (Reiki) |
| Noun | reiki master | chuyên gia/thầy Reiki |
| Noun | reiki practitioner | người thực hành/chuyên viên Reiki |
| Noun | reiki session | buổi trị liệu Reiki |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reiki thường được coi là một liệu pháp bổ sung hoặc thay thế, và nó không thay thế cho điều trị y tế chính thống. Các phương pháp điều trị khác như châm cứu, xoa bóp có một số điểm tương đồng, nhưng Reiki nhấn mạnh vào việc truyền năng lượng vũ trụ.
Prepositions
Ví dụ: 'belief in reiki', 'reiki for pain relief', 'treatment with reiki'. 'In' dùng để chỉ niềm tin, 'for' chỉ mục đích sử dụng, 'with' chỉ phương pháp điều trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice reiki (thực hành Reiki)
-
receive receive reiki (tiếp nhận/nhận trị liệu Reiki)
-
offer offer reiki (cung cấp/đề nghị trị liệu Reiki)
-
learn learn reiki (học Reiki)
-
traditional traditional reiki (Reiki truyền thống)
-
healing healing reiki (Reiki trị liệu)
-
gentle gentle reiki (Reiki nhẹ nhàng)
-
treatment reiki treatment (phương pháp trị liệu Reiki)
-
energy reiki energy (năng lượng Reiki)
-
principles reiki principles (các nguyên tắc của Reiki)
Idioms
-
channel reiki energy
dẫn/truyền năng lượng Reiki
"A reiki practitioner learns to channel reiki energy for healing and balance."
(Một người thực hành Reiki học cách dẫn năng lượng Reiki để chữa lành và cân bằng.)
-
receive a reiki attunement
nhận sự điều chỉnh/khai mở năng lượng Reiki
"To become a reiki practitioner, you must receive an attunement from a reiki master."
(Để trở thành người thực hành Reiki, bạn phải nhận sự khai mở năng lượng từ một chuyên gia Reiki.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reiki
danh từMột kỹ thuật chữa bệnh dựa trên nguyên tắc rằng nhà trị liệu có thể truyền năng lượng vào bệnh nhân thông qua tiếp xúc, để kích hoạt các quá trình chữa bệnh tự nhiên của cơ thể bệnh nhân và phục hồi sức khỏe thể chất và tinh thần.
"She practices reiki to help people with stress and anxiety."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She believes that reiki helps her relax. |
Cô ấy tin rằng reiki giúp cô ấy thư giãn. |
| Phủ định | They don't think reiki is effective. |
Họ không nghĩ rằng reiki có hiệu quả. |
| Nghi vấn | Does he practice reiki regularly? |
Anh ấy có tập reiki thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reiki".
