(Top Banner Ad)
reiki
B2
danh từ B2 Liệu pháp thay thế

reiki

UK: /ˈreɪki/ • US: /ˈreɪki/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp reiki phương pháp reiki
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A healing technique based on the principle that the therapist can channel energy into the patient by means of touch, to activate the natural healing processes of the patient's body and restore physical and emotional well-being.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật chữa bệnh dựa trên nguyên tắc rằng nhà trị liệu có thể truyền năng lượng vào bệnh nhân thông qua tiếp xúc, để kích hoạt các quá trình chữa bệnh tự nhiên của cơ thể bệnh nhân và phục hồi sức khỏe thể chất và tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She practices reiki to help people with stress and anxiety."

    "Cô ấy thực hành reiki để giúp mọi người giảm căng thẳng và lo lắng."

  • "Many people find reiki to be a relaxing and beneficial therapy."

    "Nhiều người thấy reiki là một liệu pháp thư giãn và có lợi."

  • "She is a trained reiki practitioner."

    "Cô ấy là một người hành nghề reiki được đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reiki phương pháp trị liệu bằng năng lượng (Reiki)
Noun reiki master chuyên gia/thầy Reiki
Noun reiki practitioner người thực hành/chuyên viên Reiki
Noun reiki session buổi trị liệu Reiki

Synonyms

energy healing (chữa lành bằng năng lượng)spiritual healing (chữa lành tâm linh)

Related Words

Subject Area

Liệu pháp thay thế

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
靈氣 / 霊気 (reiki)
English
reiki

Nguồn gốc tên gọi 'reiki'

Từ 'reiki' có nguồn gốc từ tiếng Nhật, kết hợp hai từ: 'rei' (靈/霊), có nghĩa là 'linh hồn', 'vũ trụ' hoặc 'thần thánh', và 'ki' (氣), có nghĩa là 'năng lượng sống' hoặc 'sinh lực'. Do đó, 'reiki' thường được hiểu là 'năng lượng sống vũ trụ' hoặc 'năng lượng tinh thần'. Đây là một phương pháp trị liệu bằng năng lượng có nguồn gốc từ Nhật Bản.

Usage Note

Reiki thường được coi là một liệu pháp bổ sung hoặc thay thế, và nó không thay thế cho điều trị y tế chính thống. Các phương pháp điều trị khác như châm cứu, xoa bóp có một số điểm tương đồng, nhưng Reiki nhấn mạnh vào việc truyền năng lượng vũ trụ.

Prepositions

in for with

Ví dụ: 'belief in reiki', 'reiki for pain relief', 'treatment with reiki'. 'In' dùng để chỉ niềm tin, 'for' chỉ mục đích sử dụng, 'with' chỉ phương pháp điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reiki
  • practice practice reiki
    (thực hành Reiki)
  • receive receive reiki
    (tiếp nhận/nhận trị liệu Reiki)
  • offer offer reiki
    (cung cấp/đề nghị trị liệu Reiki)
  • learn learn reiki
    (học Reiki)
Adjective + reiki
  • traditional traditional reiki
    (Reiki truyền thống)
  • healing healing reiki
    (Reiki trị liệu)
  • gentle gentle reiki
    (Reiki nhẹ nhàng)
Reiki + Noun
  • treatment reiki treatment
    (phương pháp trị liệu Reiki)
  • energy reiki energy
    (năng lượng Reiki)
  • principles reiki principles
    (các nguyên tắc của Reiki)

Idioms

  • channel reiki energy

    dẫn/truyền năng lượng Reiki

    "A reiki practitioner learns to channel reiki energy for healing and balance."

    (Một người thực hành Reiki học cách dẫn năng lượng Reiki để chữa lành và cân bằng.)

  • receive a reiki attunement

    nhận sự điều chỉnh/khai mở năng lượng Reiki

    "To become a reiki practitioner, you must receive an attunement from a reiki master."

    (Để trở thành người thực hành Reiki, bạn phải nhận sự khai mở năng lượng từ một chuyên gia Reiki.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reiki

danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật chữa bệnh dựa trên nguyên tắc rằng nhà trị liệu có thể truyền năng lượng vào bệnh nhân thông qua tiếp xúc, để kích hoạt các quá trình chữa bệnh tự nhiên của cơ thể bệnh nhân và phục hồi sức khỏe thể chất và tinh thần.

"She practices reiki to help people with stress and anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that reiki helps her relax.
Cô ấy tin rằng reiki giúp cô ấy thư giãn.
Phủ định
They don't think reiki is effective.
Họ không nghĩ rằng reiki có hiệu quả.
Nghi vấn
Does he practice reiki regularly?
Anh ấy có tập reiki thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reiki".

Nguồn gốc và Triết lý

Reiki có nguồn gốc từ Nhật Bản vào đầu thế kỷ 20, được phát triển bởi Mikao Usui. Triết lý của Reiki là sử dụng năng lượng vũ trụ để thúc đẩy sự cân bằng và chữa lành tự nhiên cho cơ thể, tâm trí và tinh thần. Nó không phải là một tôn giáo mà là một thực hành tâm linh nhằm giảm căng thẳng và thư giãn.

Reiki trong xã hội phương Tây

Trong những thập kỷ gần đây, Reiki đã trở nên phổ biến ở các nước phương Tây như một liệu pháp bổ trợ (complementary therapy). Nó thường được sử dụng cùng với y học truyền thống để giảm căng thẳng, lo âu, hỗ trợ phục hồi sức khỏe và tăng cường cảm giác hạnh phúc. Một số bệnh viện và trung tâm chăm sóc sức khỏe còn đưa Reiki vào danh mục dịch vụ của họ.