(Top Banner Ad)
shielded by
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

shielded by

UK: /ˈʃiːldɪd baɪ/ • US: /ˈʃiːldɪd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

được che chắn bởi được bảo vệ bởi được che chở bởi được bao bọc bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected or covered by something that prevents harm or damage.

Vietnamese Meaning

Được che chắn, bảo vệ bởi một thứ gì đó để ngăn chặn tác hại hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village was shielded by the mountains from the harsh winds."

    "Ngôi làng được che chắn bởi những ngọn núi khỏi những cơn gió khắc nghiệt."

  • "The data is shielded by multiple layers of encryption."

    "Dữ liệu được che chắn bởi nhiều lớp mã hóa."

  • "The negotiator was shielded by diplomatic immunity."

    "Người đàm phán được bảo vệ bởi quyền miễn trừ ngoại giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shield Tấm khiên, vật che chắn, sự bảo vệ
Verb shield Che chở, bảo vệ, che chắn
Adjective shielded Được che chở, được bảo vệ, được che chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skelduz
Old English
scield
Middle English
scheld
Modern English
shield

Nguồn gốc của 'shield'

Từ 'shield' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skelduz' mang nghĩa 'tấm ván' hoặc 'sự bảo vệ'. Nó tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'scield' và tiếng Anh Trung đại 'scheld', luôn giữ ý nghĩa là một vật che chắn phòng thủ. Ngày nay, nghĩa này được mở rộng để chỉ sự bảo vệ cả về thể chất lẫn tinh thần hoặc pháp lý.

Usage Note

Cụm từ 'shielded by' thường được sử dụng để mô tả việc một người hoặc vật được bảo vệ khỏi một lực lượng, ảnh hưởng hoặc yếu tố nguy hiểm nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của đối tượng che chắn, bảo vệ.

Prepositions

by

Giới từ 'by' trong 'shielded by' chỉ ra tác nhân hoặc phương tiện cung cấp sự bảo vệ. Nó xác định cái gì hoặc ai đã thực hiện hành động che chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Agent/Means of Protection
  • law shielded by law
    (được luật pháp che chở/bảo vệ)
  • parents shielded by loving parents
    (được cha mẹ yêu thương che chở)
  • darkness shielded by darkness
    (được bóng tối che khuất/bảo vệ)
  • trees a house shielded by trees
    (một ngôi nhà được cây cối che chắn)
Degree of Protection
  • fully fully shielded by
    (được che chở hoàn toàn bởi)
  • partially partially shielded by
    (được che chở một phần bởi)
  • effectively effectively shielded by
    (được che chở một cách hiệu quả bởi)

Idioms

  • shielded by silence

    được che chở bởi sự im lặng (không bị tiết lộ hoặc đưa ra ánh sáng)

    "The truth was shielded by silence for years."

    (Sự thật đã được che giấu trong im lặng nhiều năm.)

  • shielded by anonymity

    được che chở bởi sự ẩn danh (không bị nhận diện hoặc chịu trách nhiệm)

    "Online trolls often feel shielded by anonymity."

    (Những kẻ phá hoại trực tuyến thường cảm thấy được ẩn danh che chở.)

  • shielded by privilege

    được che chở bởi đặc quyền (không bị ảnh hưởng bởi những hậu quả xấu mà người khác phải đối mặt)

    "Some powerful individuals seem shielded by privilege from legal consequences."

    (Một số cá nhân quyền lực dường như được đặc quyền che chở khỏi các hậu quả pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shielded by

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Được che chắn, bảo vệ bởi một thứ gì đó để ngăn chặn tác hại hoặc thiệt hại.

"The village was shielded by the mountains from the harsh winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shielded by".

Biểu tượng của sự bảo vệ trong lịch sử

Từ thời cổ đại, chiếc khiên (shield) đã là vật phẩm phòng thủ quan trọng, bảo vệ chiến binh khỏi các đòn tấn công. Nó tượng trưng cho sự an toàn, bảo vệ và là dấu hiệu của sự chuẩn bị cho chiến đấu. Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh chiếc khiên còn đại diện cho sức mạnh và sự kiên cường.

Khiên chắn vô hình trong xã hội hiện đại

Trong xã hội ngày nay, cụm từ 'shielded by' thường được dùng để chỉ sự bảo vệ vô hình từ các yếu tố phi vật chất như luật pháp, quyền riêng tư, hoặc thậm chí là tình yêu thương và sự quan tâm của gia đình. Ví dụ, trẻ em được cha mẹ che chở khỏi những nguy hiểm của thế giới bên ngoài, hoặc công dân được pháp luật bảo vệ quyền lợi.