shielded by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protected or covered by something that prevents harm or damage.
Vietnamese Meaning
Được che chắn, bảo vệ bởi một thứ gì đó để ngăn chặn tác hại hoặc thiệt hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The village was shielded by the mountains from the harsh winds."
"Ngôi làng được che chắn bởi những ngọn núi khỏi những cơn gió khắc nghiệt."
-
"The data is shielded by multiple layers of encryption."
"Dữ liệu được che chắn bởi nhiều lớp mã hóa."
-
"The negotiator was shielded by diplomatic immunity."
"Người đàm phán được bảo vệ bởi quyền miễn trừ ngoại giao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'shielded by' thường được sử dụng để mô tả việc một người hoặc vật được bảo vệ khỏi một lực lượng, ảnh hưởng hoặc yếu tố nguy hiểm nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của đối tượng che chắn, bảo vệ.
Prepositions
Giới từ 'by' trong 'shielded by' chỉ ra tác nhân hoặc phương tiện cung cấp sự bảo vệ. Nó xác định cái gì hoặc ai đã thực hiện hành động che chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
law shielded by law (được luật pháp che chở/bảo vệ)
-
parents shielded by loving parents (được cha mẹ yêu thương che chở)
-
darkness shielded by darkness (được bóng tối che khuất/bảo vệ)
-
trees a house shielded by trees (một ngôi nhà được cây cối che chắn)
-
fully fully shielded by (được che chở hoàn toàn bởi)
-
partially partially shielded by (được che chở một phần bởi)
-
effectively effectively shielded by (được che chở một cách hiệu quả bởi)
Idioms
-
shielded by silence
được che chở bởi sự im lặng (không bị tiết lộ hoặc đưa ra ánh sáng)
"The truth was shielded by silence for years."
(Sự thật đã được che giấu trong im lặng nhiều năm.)
-
shielded by anonymity
được che chở bởi sự ẩn danh (không bị nhận diện hoặc chịu trách nhiệm)
"Online trolls often feel shielded by anonymity."
(Những kẻ phá hoại trực tuyến thường cảm thấy được ẩn danh che chở.)
-
shielded by privilege
được che chở bởi đặc quyền (không bị ảnh hưởng bởi những hậu quả xấu mà người khác phải đối mặt)
"Some powerful individuals seem shielded by privilege from legal consequences."
(Một số cá nhân quyền lực dường như được đặc quyền che chở khỏi các hậu quả pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shielded by
Động từ (quá khứ phân từ)Được che chắn, bảo vệ bởi một thứ gì đó để ngăn chặn tác hại hoặc thiệt hại.
"The village was shielded by the mountains from the harsh winds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shielded by".
