guarded by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protected or watched over by someone or something.
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ hoặc canh gác bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The entrance was guarded by two armed soldiers."
"Lối vào được canh gác bởi hai người lính vũ trang."
-
"The secret documents were guarded by a high-tech security system."
"Các tài liệu mật được bảo vệ bởi một hệ thống an ninh công nghệ cao."
-
"The perimeter of the base is guarded by several watchtowers."
"Chu vi căn cứ được canh gác bởi một vài tháp canh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'guarded by' diễn tả trạng thái bị động, nhấn mạnh đối tượng được bảo vệ và tác nhân bảo vệ. Nó thường được sử dụng để mô tả các địa điểm, tài sản hoặc thông tin được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc truy cập trái phép. Khác với 'protected by', 'guarded by' thường mang ý nghĩa về sự canh gác, giám sát một cách chủ động.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân thực hiện hành động bảo vệ. Ví dụ: 'The building is guarded by security personnel.' (Tòa nhà được bảo vệ bởi nhân viên an ninh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily guarded by (được bảo vệ nghiêm ngặt bởi)
-
closely closely guarded by (được giám sát/bảo vệ chặt chẽ bởi)
-
well well guarded by (được bảo vệ cẩn mật/kỹ lưỡng bởi)
-
fiercely fiercely guarded by (được canh giữ hung tợn/dữ dội bởi)
-
soldiers guarded by soldiers (được lính canh gác/bảo vệ)
-
dogs guarded by dogs (được chó bảo vệ/canh giữ)
-
security cameras guarded by security cameras (được camera an ninh giám sát)
-
strict rules guarded by strict rules (được bảo vệ bởi các quy tắc nghiêm ngặt)
Idioms
-
guarded by a wall of silence
được bao bọc bởi một bức tường im lặng (ý nói được giữ kín đáo, không ai tiết lộ thông tin)
"The details of the negotiation were guarded by a wall of silence from both parties."
(Chi tiết cuộc đàm phán được cả hai bên giữ kín như bưng.)
-
guarded by ancient traditions
được bảo vệ bởi các truyền thống cổ xưa (ý nói một điều gì đó được duy trì, giữ gìn nhờ vào các tập tục lâu đời)
"The sacred rituals are guarded by ancient traditions passed down through generations."
(Các nghi lễ linh thiêng được bảo vệ bởi những truyền thống cổ xưa truyền từ đời này sang đời khác.)
-
guarded by a powerful force
được một thế lực hùng mạnh bảo vệ/che chở (thường mang ý nghĩa trừu tượng như số phận, định mệnh)
"Some believe that good fortune is guarded by a powerful unseen force."
(Một số người tin rằng vận may được một thế lực siêu nhiên mạnh mẽ bảo vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guarded by
Cụm động từ (passive voice)Được bảo vệ hoặc canh gác bởi ai đó hoặc cái gì đó.
"The entrance was guarded by two armed soldiers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guarded by".
