(Top Banner Ad)
guarded by
B2
Cụm động từ (passive voice) B2 Chung

guarded by

UK: /ˈɡɑːdɪd baɪ/ • US: /ˈɡɑːrdɪd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

được canh gác bởi được bảo vệ bởi do...bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected or watched over by someone or something.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ hoặc canh gác bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entrance was guarded by two armed soldiers."

    "Lối vào được canh gác bởi hai người lính vũ trang."

  • "The secret documents were guarded by a high-tech security system."

    "Các tài liệu mật được bảo vệ bởi một hệ thống an ninh công nghệ cao."

  • "The perimeter of the base is guarded by several watchtowers."

    "Chu vi căn cứ được canh gác bởi một vài tháp canh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guard người bảo vệ, lính canh; sự canh gác
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ
Noun bodyguard vệ sĩ
Verb guard bảo vệ, canh gác, trông chừng
Adjective guarded thận trọng, kín đáo (về thái độ); được bảo vệ
Adjective unguarded không đề phòng, thiếu thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wardō
Old French
garde
Middle English
garde
Modern English
guard

Nguồn gốc của 'Guard'

Từ 'guard' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*wardō' với ý nghĩa 'quan sát' hoặc 'bảo vệ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'garde', mang nghĩa 'sự bảo vệ', trước khi được đưa vào tiếng Anh. Nguồn gốc này nhấn mạnh nhu cầu cơ bản của con người về an ninh và sự cảnh giác trước các mối đe dọa, là tiền đề cho cách chúng ta hiểu về 'guarded by' ngày nay.

Usage Note

Cụm động từ 'guarded by' diễn tả trạng thái bị động, nhấn mạnh đối tượng được bảo vệ và tác nhân bảo vệ. Nó thường được sử dụng để mô tả các địa điểm, tài sản hoặc thông tin được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc truy cập trái phép. Khác với 'protected by', 'guarded by' thường mang ý nghĩa về sự canh gác, giám sát một cách chủ động.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân thực hiện hành động bảo vệ. Ví dụ: 'The building is guarded by security personnel.' (Tòa nhà được bảo vệ bởi nhân viên an ninh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + guarded by
  • heavily heavily guarded by
    (được bảo vệ nghiêm ngặt bởi)
  • closely closely guarded by
    (được giám sát/bảo vệ chặt chẽ bởi)
  • well well guarded by
    (được bảo vệ cẩn mật/kỹ lưỡng bởi)
  • fiercely fiercely guarded by
    (được canh giữ hung tợn/dữ dội bởi)
Guarded by + Noun (Entity)
  • soldiers guarded by soldiers
    (được lính canh gác/bảo vệ)
  • dogs guarded by dogs
    (được chó bảo vệ/canh giữ)
  • security cameras guarded by security cameras
    (được camera an ninh giám sát)
  • strict rules guarded by strict rules
    (được bảo vệ bởi các quy tắc nghiêm ngặt)

Idioms

  • guarded by a wall of silence

    được bao bọc bởi một bức tường im lặng (ý nói được giữ kín đáo, không ai tiết lộ thông tin)

    "The details of the negotiation were guarded by a wall of silence from both parties."

    (Chi tiết cuộc đàm phán được cả hai bên giữ kín như bưng.)

  • guarded by ancient traditions

    được bảo vệ bởi các truyền thống cổ xưa (ý nói một điều gì đó được duy trì, giữ gìn nhờ vào các tập tục lâu đời)

    "The sacred rituals are guarded by ancient traditions passed down through generations."

    (Các nghi lễ linh thiêng được bảo vệ bởi những truyền thống cổ xưa truyền từ đời này sang đời khác.)

  • guarded by a powerful force

    được một thế lực hùng mạnh bảo vệ/che chở (thường mang ý nghĩa trừu tượng như số phận, định mệnh)

    "Some believe that good fortune is guarded by a powerful unseen force."

    (Một số người tin rằng vận may được một thế lực siêu nhiên mạnh mẽ bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guarded by

Cụm động từ (passive voice)
Lật mặt

Được bảo vệ hoặc canh gác bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The entrance was guarded by two armed soldiers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guarded by".

Rồng và Kho báu

Trong văn hóa dân gian và thần thoại phương Tây, hình ảnh những con rồng khổng lồ canh giữ những kho báu lấp lánh là một biểu tượng phổ biến. Chúng thường tượng trưng cho sự tham lam và sự bảo vệ tàn bạo đối với những thứ quý giá, đồng thời thể hiện khao khát phiêu lưu và thách thức để giành lấy phần thưởng.

Sự riêng tư được Pháp luật bảo vệ

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'riêng tư' (privacy) thường được 'bảo vệ bởi' các luật lệ nghiêm ngặt và công nghệ tiên tiến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân và không gian riêng tư khỏi sự xâm phạm, phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nơi quyền cá nhân được đề cao.