(Top Banner Ad)
protected by
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

protected by

Nghĩa tiếng Việt

được bảo vệ bởi được che chở bởi được che chắn bởi được phòng vệ bởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Guarded, defended, or shielded by something or someone.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ, che chở, hoặc che chắn bởi một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is protected by an alarm system."

    "Ngôi nhà được bảo vệ bởi một hệ thống báo động."

  • "The data is protected by encryption."

    "Dữ liệu được bảo vệ bằng mã hóa."

  • "The president is protected by the Secret Service."

    "Tổng thống được bảo vệ bởi Mật vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, che chở
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo vệ
Adverb protectively Một cách bảo vệ, che chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
Modern English
protect

Nguồn gốc 'Bảo vệ' từ Latin

Từ 'protected' có nguồn gốc từ động từ Latin 'protegere', được hình thành từ tiền tố 'pro-' (có nghĩa là 'ở phía trước') và 'tegere' (có nghĩa là 'che đậy' hoặc 'bảo vệ'). Vì vậy, 'to protect' ban đầu mang ý nghĩa 'che chắn ở phía trước', hình dung hành động đứng chắn để bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm. Khi chúng ta nói 'protected by', chúng ta đang nói về việc được che chắn hoặc được bảo vệ bởi một cái gì đó hoặc ai đó.

Usage Note

Cụm từ 'protected by' nhấn mạnh sự che chắn, bảo vệ hoặc phòng thủ một cách chủ động. Nó thường đi kèm với một chủ thể thực hiện hành động bảo vệ. Sự bảo vệ có thể là hữu hình (ví dụ: tường, lính canh) hoặc vô hình (ví dụ: luật pháp, bảo hiểm). Khác với 'safe from', 'protected by' thường chỉ rõ tác nhân hoặc phương tiện bảo vệ.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ rõ ai hoặc cái gì đang cung cấp sự bảo vệ. Ví dụ: 'Protected by a firewall' (Được bảo vệ bởi tường lửa), 'Protected by bodyguards' (Được bảo vệ bởi vệ sĩ).

Collocations (Từ đi kèm)

Protected by law/rules
  • protected protected by law
    (được pháp luật bảo vệ)
  • protected protected by copyright
    (được bảo vệ bởi bản quyền)
  • protected protected by a treaty
    (được bảo vệ bởi một hiệp ước)
  • protected protected by regulations
    (được bảo vệ bởi các quy định)
Protected by nature/environment
  • protected protected by its natural habitat
    (được bảo vệ bởi môi trường sống tự nhiên của nó)
  • protected protected by a thick fur
    (được bảo vệ bởi lớp lông dày)
  • protected protected by a strong immune system
    (được bảo vệ bởi hệ miễn dịch mạnh mẽ)
Protected by people/things
  • protected protected by bodyguards
    (được vệ sĩ bảo vệ)
  • protected protected by a security system
    (được bảo vệ bởi hệ thống an ninh)
  • protected protected by a strong fence
    (được bảo vệ bởi hàng rào kiên cố)
Adverb + protected by
  • fully fully protected by
    (được bảo vệ hoàn toàn bởi)
  • well well protected by
    (được bảo vệ tốt bởi)
  • strictly strictly protected by
    (được bảo vệ nghiêm ngặt bởi)

Idioms

  • protected by law

    Được pháp luật bảo vệ; có giá trị pháp lý

    "Your personal data is protected by law."

    (Dữ liệu cá nhân của bạn được pháp luật bảo vệ.)

  • protected by copyright/patent

    Được bảo vệ bởi bản quyền/bằng sáng chế

    "This software is protected by copyright."

    (Phần mềm này được bảo vệ bởi bản quyền.)

  • protected by a higher power

    Được một thế lực siêu nhiên/thần thánh che chở

    "He truly believes he was protected by a higher power during the accident."

    (Anh ấy thực sự tin rằng mình đã được một thế lực siêu nhiên che chở trong vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected by

Cụm giới từ
Lật mặt

Được bảo vệ, che chở, hoặc che chắn bởi một cái gì đó hoặc ai đó.

"The house is protected by an alarm system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected by".

Quyền con người và sự bảo vệ

Khái niệm 'protected by' gắn liền mật thiết với quyền con người. Nhiều quyền cơ bản như quyền tự do ngôn luận, quyền được sống, quyền riêng tư đều được hiến pháp hoặc luật pháp quốc tế 'bảo vệ'. Ví dụ, 'protected by the Universal Declaration of Human Rights' (được bảo vệ bởi Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền) là một cụm từ thường gặp.

Bảo tồn loài nguy cấp

Trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên, các loài động vật hoặc thực vật có nguy cơ tuyệt chủng thường được 'protected by' luật pháp hoặc các khu bảo tồn. Ví dụ, 'endangered species are protected by strict conservation laws' (các loài nguy cấp được bảo vệ bởi luật bảo tồn nghiêm ngặt). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học.