protected by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ, che chở, hoặc che chắn bởi một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house is protected by an alarm system."
"Ngôi nhà được bảo vệ bởi một hệ thống báo động."
-
"The data is protected by encryption."
"Dữ liệu được bảo vệ bằng mã hóa."
-
"The president is protected by the Secret Service."
"Tổng thống được bảo vệ bởi Mật vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | Bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | Sự bảo vệ, che chở |
| Adjective | protective | Có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | Người bảo vệ, vật bảo vệ |
| Adverb | protectively | Một cách bảo vệ, che chở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'protected by' nhấn mạnh sự che chắn, bảo vệ hoặc phòng thủ một cách chủ động. Nó thường đi kèm với một chủ thể thực hiện hành động bảo vệ. Sự bảo vệ có thể là hữu hình (ví dụ: tường, lính canh) hoặc vô hình (ví dụ: luật pháp, bảo hiểm). Khác với 'safe from', 'protected by' thường chỉ rõ tác nhân hoặc phương tiện bảo vệ.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ rõ ai hoặc cái gì đang cung cấp sự bảo vệ. Ví dụ: 'Protected by a firewall' (Được bảo vệ bởi tường lửa), 'Protected by bodyguards' (Được bảo vệ bởi vệ sĩ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
protected protected by law (được pháp luật bảo vệ)
-
protected protected by copyright (được bảo vệ bởi bản quyền)
-
protected protected by a treaty (được bảo vệ bởi một hiệp ước)
-
protected protected by regulations (được bảo vệ bởi các quy định)
-
protected protected by its natural habitat (được bảo vệ bởi môi trường sống tự nhiên của nó)
-
protected protected by a thick fur (được bảo vệ bởi lớp lông dày)
-
protected protected by a strong immune system (được bảo vệ bởi hệ miễn dịch mạnh mẽ)
-
protected protected by bodyguards (được vệ sĩ bảo vệ)
-
protected protected by a security system (được bảo vệ bởi hệ thống an ninh)
-
protected protected by a strong fence (được bảo vệ bởi hàng rào kiên cố)
-
fully fully protected by (được bảo vệ hoàn toàn bởi)
-
well well protected by (được bảo vệ tốt bởi)
-
strictly strictly protected by (được bảo vệ nghiêm ngặt bởi)
Idioms
-
protected by law
Được pháp luật bảo vệ; có giá trị pháp lý
"Your personal data is protected by law."
(Dữ liệu cá nhân của bạn được pháp luật bảo vệ.)
-
protected by copyright/patent
Được bảo vệ bởi bản quyền/bằng sáng chế
"This software is protected by copyright."
(Phần mềm này được bảo vệ bởi bản quyền.)
-
protected by a higher power
Được một thế lực siêu nhiên/thần thánh che chở
"He truly believes he was protected by a higher power during the accident."
(Anh ấy thực sự tin rằng mình đã được một thế lực siêu nhiên che chở trong vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protected by
Cụm giới từĐược bảo vệ, che chở, hoặc che chắn bởi một cái gì đó hoặc ai đó.
"The house is protected by an alarm system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected by".
