shift rotation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system where employees work different shifts over a period of time, rotating between shifts according to a schedule.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống trong đó nhân viên làm việc các ca khác nhau trong một khoảng thời gian, luân phiên giữa các ca theo lịch trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital uses a shift rotation to ensure 24-hour coverage."
"Bệnh viện sử dụng một hệ thống luân phiên ca để đảm bảo việc bao phủ 24 giờ."
-
"The company implemented a new shift rotation to improve employee morale."
"Công ty đã triển khai một hệ thống luân phiên ca mới để cải thiện tinh thần của nhân viên."
-
"Understanding the shift rotation is crucial for effective teamwork."
"Hiểu rõ hệ thống luân phiên ca là rất quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shift | thay đổi, di chuyển, đổi ca |
| Noun | shift | ca làm việc, sự thay đổi |
| Noun | shifter | người thay đổi, cần số (trong xe) |
| Adjective | shifting | đang thay đổi, di chuyển |
| Verb | rotate | xoay, quay, luân phiên |
| Noun | rotation | sự xoay vòng, sự luân phiên |
| Adjective | rotational | thuộc về sự quay, luân phiên |
| Noun | rotator | cơ quay (trong giải phẫu), vật quay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp hoạt động 24/7, nơi cần có người làm việc liên tục, chẳng hạn như bệnh viện, nhà máy, trung tâm cuộc gọi và các dịch vụ khẩn cấp. Mục đích của việc luân phiên ca là để đảm bảo rằng không có nhân viên nào phải làm việc liên tục ca đêm hoặc ca không thuận tiện khác trong một thời gian dài, và để cung cấp sự công bằng và linh hoạt trong lịch trình làm việc. Việc thiết kế và quản lý hệ thống luân phiên ca đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về sức khỏe và an toàn của nhân viên, cũng như hiệu quả hoạt động.
Prepositions
in shift rotation: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào hệ thống luân phiên ca. Ví dụ: 'He is in shift rotation this week.' (Anh ấy đang trong ca luân phiên tuần này).
on shift rotation: tương tự như 'in' nhưng nhấn mạnh việc đang thực hiện nhiệm vụ theo lịch trình luân phiên. Ví dụ: 'The nurses are on shift rotation.' (Các y tá đang trong ca luân phiên).
within shift rotation: dùng để chỉ một phần cụ thể của hệ thống luân phiên ca. Ví dụ: 'There are different roles within the shift rotation.' (Có những vai trò khác nhau trong hệ thống luân phiên ca).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flexible flexible shift rotation (lịch làm việc luân phiên linh hoạt)
-
fixed fixed shift rotation (lịch làm việc luân phiên cố định)
-
regular regular shift rotation (lịch luân phiên đều đặn)
-
complex complex shift rotation (lịch luân phiên phức tạp)
-
manage manage shift rotation (quản lý lịch làm việc luân phiên)
-
implement implement shift rotation (áp dụng lịch làm việc luân phiên)
-
adjust adjust shift rotation (điều chỉnh lịch làm việc luân phiên)
-
work (a) work a shift rotation (làm việc theo ca luân phiên)
-
system of system of shift rotation (hệ thống lịch làm việc luân phiên)
-
schedule of schedule of shift rotation (lịch trình luân phiên ca)
Idioms
-
work on a shift rotation
làm việc theo ca luân phiên
"Many nurses have to work on a shift rotation, including nights and weekends."
(Nhiều y tá phải làm việc theo ca luân phiên, bao gồm cả ca đêm và cuối tuần.)
-
implement a shift rotation system
áp dụng một hệ thống ca luân phiên
"The factory decided to implement a shift rotation system to maximize production efficiency."
(Nhà máy quyết định áp dụng một hệ thống ca luân phiên để tối đa hóa hiệu quả sản xuất.)
-
manage staff on shift rotation
quản lý nhân viên làm việc theo ca luân phiên
"Managing staff on shift rotation requires careful planning to ensure fair distribution of difficult shifts."
(Quản lý nhân viên làm việc theo ca luân phiên đòi hỏi kế hoạch cẩn thận để đảm bảo phân bổ ca khó đồng đều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shift rotation
NounMột hệ thống trong đó nhân viên làm việc các ca khác nhau trong một khoảng thời gian, luân phiên giữa các ca theo lịch trình.
"The hospital uses a shift rotation to ensure 24-hour coverage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift rotation".
