(Top Banner Ad)
shift rotation
B2
Noun B2 Quản lý nhân sự, Sản xuất, Y tế

shift rotation

UK: /ˈʃɪft rəʊˈteɪʃən/ • US: /ˈʃɪft roʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

luân phiên ca hệ thống luân phiên ca ca luân phiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system where employees work different shifts over a period of time, rotating between shifts according to a schedule.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó nhân viên làm việc các ca khác nhau trong một khoảng thời gian, luân phiên giữa các ca theo lịch trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital uses a shift rotation to ensure 24-hour coverage."

    "Bệnh viện sử dụng một hệ thống luân phiên ca để đảm bảo việc bao phủ 24 giờ."

  • "The company implemented a new shift rotation to improve employee morale."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống luân phiên ca mới để cải thiện tinh thần của nhân viên."

  • "Understanding the shift rotation is crucial for effective teamwork."

    "Hiểu rõ hệ thống luân phiên ca là rất quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shift thay đổi, di chuyển, đổi ca
Noun shift ca làm việc, sự thay đổi
Noun shifter người thay đổi, cần số (trong xe)
Adjective shifting đang thay đổi, di chuyển
Verb rotate xoay, quay, luân phiên
Noun rotation sự xoay vòng, sự luân phiên
Adjective rotational thuộc về sự quay, luân phiên
Noun rotator cơ quay (trong giải phẫu), vật quay

Synonyms

rotating shift schedule (lịch trình ca luân phiên)shift system (hệ thống ca)

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Sản xuất, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skiftijaną
Old English
sciftan
Middle English
schiften
English
shift
Latin
rota
Latin
rotare
Latin
rotatio
English
rotation

Nguồn gốc của 'Shift'

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', có nghĩa là 'chia tách, sắp xếp'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc thay đổi vị trí hoặc phân chia công việc. Trong ngữ cảnh công việc, nó phát triển để chỉ một khoảng thời gian làm việc được phân công, thường là thay thế cho người khác.

Nguồn gốc của 'Rotation'

Từ 'rotation' xuất phát từ tiếng Latin 'rotatio', có nghĩa là 'sự xoay quanh'. Từ gốc 'rota' có nghĩa là 'bánh xe'. Do đó, 'rotation' mang ý nghĩa của sự xoay vòng, luân chuyển hoặc thay phiên nhau theo một chu kỳ nhất định.

Ý nghĩa kết hợp 'Shift Rotation'

'Shift rotation' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, mô tả hệ thống sắp xếp lịch làm việc mà nhân viên luân phiên nhau làm việc theo các ca khác nhau (sáng, chiều, đêm) trong một chu kỳ nhất định, đảm bảo hoạt động liên tục 24/7 trong nhiều ngành công nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp hoạt động 24/7, nơi cần có người làm việc liên tục, chẳng hạn như bệnh viện, nhà máy, trung tâm cuộc gọi và các dịch vụ khẩn cấp. Mục đích của việc luân phiên ca là để đảm bảo rằng không có nhân viên nào phải làm việc liên tục ca đêm hoặc ca không thuận tiện khác trong một thời gian dài, và để cung cấp sự công bằng và linh hoạt trong lịch trình làm việc. Việc thiết kế và quản lý hệ thống luân phiên ca đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về sức khỏe và an toàn của nhân viên, cũng như hiệu quả hoạt động.

Prepositions

in on within

in shift rotation: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào hệ thống luân phiên ca. Ví dụ: 'He is in shift rotation this week.' (Anh ấy đang trong ca luân phiên tuần này).
on shift rotation: tương tự như 'in' nhưng nhấn mạnh việc đang thực hiện nhiệm vụ theo lịch trình luân phiên. Ví dụ: 'The nurses are on shift rotation.' (Các y tá đang trong ca luân phiên).
within shift rotation: dùng để chỉ một phần cụ thể của hệ thống luân phiên ca. Ví dụ: 'There are different roles within the shift rotation.' (Có những vai trò khác nhau trong hệ thống luân phiên ca).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shift rotation
  • flexible flexible shift rotation
    (lịch làm việc luân phiên linh hoạt)
  • fixed fixed shift rotation
    (lịch làm việc luân phiên cố định)
  • regular regular shift rotation
    (lịch luân phiên đều đặn)
  • complex complex shift rotation
    (lịch luân phiên phức tạp)
Verb + shift rotation
  • manage manage shift rotation
    (quản lý lịch làm việc luân phiên)
  • implement implement shift rotation
    (áp dụng lịch làm việc luân phiên)
  • adjust adjust shift rotation
    (điều chỉnh lịch làm việc luân phiên)
  • work (a) work a shift rotation
    (làm việc theo ca luân phiên)
Noun + shift rotation
  • system of system of shift rotation
    (hệ thống lịch làm việc luân phiên)
  • schedule of schedule of shift rotation
    (lịch trình luân phiên ca)

Idioms

  • work on a shift rotation

    làm việc theo ca luân phiên

    "Many nurses have to work on a shift rotation, including nights and weekends."

    (Nhiều y tá phải làm việc theo ca luân phiên, bao gồm cả ca đêm và cuối tuần.)

  • implement a shift rotation system

    áp dụng một hệ thống ca luân phiên

    "The factory decided to implement a shift rotation system to maximize production efficiency."

    (Nhà máy quyết định áp dụng một hệ thống ca luân phiên để tối đa hóa hiệu quả sản xuất.)

  • manage staff on shift rotation

    quản lý nhân viên làm việc theo ca luân phiên

    "Managing staff on shift rotation requires careful planning to ensure fair distribution of difficult shifts."

    (Quản lý nhân viên làm việc theo ca luân phiên đòi hỏi kế hoạch cẩn thận để đảm bảo phân bổ ca khó đồng đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift rotation

Noun
Lật mặt

Một hệ thống trong đó nhân viên làm việc các ca khác nhau trong một khoảng thời gian, luân phiên giữa các ca theo lịch trình.

"The hospital uses a shift rotation to ensure 24-hour coverage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift rotation".

Ảnh hưởng đến sức khỏe và xã hội

Làm việc theo ca luân phiên có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thể chất (như rối loạn giấc ngủ, vấn đề tiêu hóa) và tinh thần (căng thẳng). Về mặt xã hội, nó có thể gây khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ với gia đình và bạn bè có lịch làm việc thông thường, cũng như tham gia vào các hoạt động cộng đồng.

Phổ biến trong các ngành dịch vụ thiết yếu

Hệ thống ca luân phiên rất phổ biến và cần thiết trong các ngành dịch vụ thiết yếu hoạt động 24/7 như y tế (bệnh viện), an ninh (cảnh sát, lính cứu hỏa), sản xuất, vận tải và dịch vụ khách hàng. Nó đảm bảo rằng luôn có đủ nhân lực để duy trì hoạt động liên tục.

Tính công bằng và cân bằng cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, các công ty cố gắng tạo ra lịch làm việc luân phiên công bằng, cân bằng giữa ca ngày, ca đêm và ngày nghỉ. Việc quản lý tốt 'shift rotation' là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự hài lòng của nhân viên và giảm thiểu tình trạng kiệt sức, khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.