(Top Banner Ad)
tout
B2
verb B2 Tổng quát

tout

UK: /taʊt/ • US: /taʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cò mồi người rao bán quảng cáo rầm rộ thổi phồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to persuade people that something is good or important, sometimes more than is reasonable.

Vietnamese Meaning

Cố gắng thuyết phục mọi người rằng điều gì đó tốt hoặc quan trọng, đôi khi vượt quá mức hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is touting its new product as a revolutionary breakthrough."

    "Công ty đang quảng cáo sản phẩm mới của mình như một bước đột phá mang tính cách mạng."

  • "He's being touted as the next big thing in Hollywood."

    "Anh ấy đang được quảng cáo như là điều lớn lao tiếp theo ở Hollywood."

  • "The touts outside the concert hall were very aggressive."

    "Những người bán vé chợ đen bên ngoài phòng hòa nhạc rất hung hăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tout quảng cáo, rao hàng; thuyết phục ai mua gì
Noun touter người quảng cáo, người rao hàng; cò mồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tōtan
Middle Dutch
tuten

Nguồn gốc của 'tout'

Từ 'tout' có nguồn gốc từ các từ 'tōtan' trong tiếng Anh cổ và 'tuten' trong tiếng Hà Lan trung đại, đều mang nghĩa là 'nhìn ngó' hoặc 'thổi kèn'. Nghĩa hiện đại của nó, 'cố gắng thuyết phục ai đó mua hoặc sử dụng cái gì đó,' phát triển từ việc thu hút sự chú ý của mọi người một cách ồn ào.

Usage Note

Động từ "tout" thường mang ý nghĩa quảng bá, rao bán một cách nhiệt tình, đôi khi có phần lố bịch hoặc không trung thực. Nó khác với "promote" (quảng bá) ở chỗ "tout" thường ám chỉ sự thúc đẩy quá mức, thậm chí có thể liên quan đến các hoạt động không chính thức hoặc mờ ám. So sánh với "advertise" (quảng cáo), "tout" nhấn mạnh vào sự tiếp cận trực tiếp và cá nhân hơn là thông qua các kênh truyền thông đại chúng.

Prepositions

as

Khi sử dụng với giới từ "as", "tout" có nghĩa là giới thiệu hoặc mô tả ai/cái gì như là...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tout
  • eagerly tout something
    (hăng hái quảng cáo cái gì đó)
  • publicly tout a product
    (công khai quảng cáo một sản phẩm)
  • relentlessly tout for business
    (không ngừng nghỉ tìm kiếm khách hàng)
Adjective + tout
  • highly touted
    (được quảng bá rầm rộ)
  • widely touted
    (được nhiều người quảng cáo, biết đến rộng rãi)

Idioms

  • tout one's own horn

    khoe khoang về bản thân

    "He's always touting his own horn, telling everyone how great he is."

    (Anh ta luôn khoe khoang về bản thân, kể cho mọi người nghe anh ta giỏi giang như thế nào.)

  • tout for custom

    mời chào khách hàng, rao hàng

    "The street vendors were touting for custom."

    (Những người bán hàng rong đang mời chào khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tout

verb
Lật mặt

Cố gắng thuyết phục mọi người rằng điều gì đó tốt hoặc quan trọng, đôi khi vượt quá mức hợp lý.

"The company is touting its new product as a revolutionary breakthrough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a tout for the gambling den.
Anh ta là một người cò mồi cho sòng bạc.
Phủ định
She isn't a tout; she genuinely enjoys the sport.
Cô ấy không phải là một người cò mồi; cô ấy thực sự thích môn thể thao này.
Nghi vấn
Are they touts trying to sell us fake tickets?
Có phải họ là những người cò mồi đang cố gắng bán vé giả cho chúng ta không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to tout its new product at the conference next week.
Công ty sẽ quảng cáo sản phẩm mới của mình tại hội nghị vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to tout that outdated technology anymore.
Họ sẽ không quảng cáo công nghệ lỗi thời đó nữa.
Nghi vấn
Is he going to tout his own achievements during the interview?
Anh ấy có định khoe khoang về những thành tích của mình trong buổi phỏng vấn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company touted its new product at the conference last week.
Công ty đã quảng cáo rầm rộ sản phẩm mới của mình tại hội nghị tuần trước.
Phủ định
They didn't tout the benefits of the program because it was still in development.
Họ đã không quảng cáo những lợi ích của chương trình vì nó vẫn đang trong quá trình phát triển.
Nghi vấn
Did he tout himself as the best candidate for the job?
Anh ta có tự quảng cáo mình là ứng cử viên tốt nhất cho công việc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been touting its new product aggressively in recent weeks.
Công ty đã và đang quảng cáo sản phẩm mới của mình một cách ráo riết trong những tuần gần đây.
Phủ định
They haven't been touting the benefits of the new policy enough to convince everyone.
Họ đã không quảng cáo đủ về những lợi ích của chính sách mới để thuyết phục mọi người.
Nghi vấn
Has the government been touting the success of its economic reforms lately?
Chính phủ có đang quảng cáo về sự thành công của những cải cách kinh tế của mình gần đây không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He touts the benefits of exercise every morning.
Anh ấy quảng cáo những lợi ích của việc tập thể dục mỗi sáng.
Phủ định
They do not tout their achievements because they are humble.
Họ không khoe khoang thành tích của mình vì họ khiêm tốn.
Nghi vấn
Does she tout her new car to everyone she meets?
Cô ấy có khoe chiếc xe mới của mình với tất cả những người cô ấy gặp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to tout its environmental efforts more aggressively.
Công ty đã từng quảng bá những nỗ lực bảo vệ môi trường của mình một cách mạnh mẽ hơn.
Phủ định
He didn't use to tout his accomplishments so openly.
Anh ấy đã không từng khoe khoang thành tích của mình một cách công khai như vậy.
Nghi vấn
Did they use to tout this product's benefits so enthusiastically?
Họ đã từng quảng bá lợi ích của sản phẩm này một cách nhiệt tình như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tout".

Quảng cáo và tiếp thị

Trong văn hóa phương Tây, việc 'tout' một sản phẩm hoặc dịch vụ là một phần quan trọng của quảng cáo và tiếp thị. Tuy nhiên, việc 'tout' quá mức hoặc sử dụng các phương pháp quảng cáo lừa đảo có thể bị coi là không trung thực và gây mất lòng tin.