tout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to persuade people that something is good or important, sometimes more than is reasonable.
Vietnamese Meaning
Cố gắng thuyết phục mọi người rằng điều gì đó tốt hoặc quan trọng, đôi khi vượt quá mức hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is touting its new product as a revolutionary breakthrough."
"Công ty đang quảng cáo sản phẩm mới của mình như một bước đột phá mang tính cách mạng."
-
"He's being touted as the next big thing in Hollywood."
"Anh ấy đang được quảng cáo như là điều lớn lao tiếp theo ở Hollywood."
-
"The touts outside the concert hall were very aggressive."
"Những người bán vé chợ đen bên ngoài phòng hòa nhạc rất hung hăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tout | quảng cáo, rao hàng; thuyết phục ai mua gì |
| Noun | touter | người quảng cáo, người rao hàng; cò mồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "tout" thường mang ý nghĩa quảng bá, rao bán một cách nhiệt tình, đôi khi có phần lố bịch hoặc không trung thực. Nó khác với "promote" (quảng bá) ở chỗ "tout" thường ám chỉ sự thúc đẩy quá mức, thậm chí có thể liên quan đến các hoạt động không chính thức hoặc mờ ám. So sánh với "advertise" (quảng cáo), "tout" nhấn mạnh vào sự tiếp cận trực tiếp và cá nhân hơn là thông qua các kênh truyền thông đại chúng.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ "as", "tout" có nghĩa là giới thiệu hoặc mô tả ai/cái gì như là...
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly tout something (hăng hái quảng cáo cái gì đó)
-
publicly tout a product (công khai quảng cáo một sản phẩm)
-
relentlessly tout for business (không ngừng nghỉ tìm kiếm khách hàng)
-
highly touted (được quảng bá rầm rộ)
-
widely touted (được nhiều người quảng cáo, biết đến rộng rãi)
Idioms
-
tout one's own horn
khoe khoang về bản thân
"He's always touting his own horn, telling everyone how great he is."
(Anh ta luôn khoe khoang về bản thân, kể cho mọi người nghe anh ta giỏi giang như thế nào.)
-
tout for custom
mời chào khách hàng, rao hàng
"The street vendors were touting for custom."
(Những người bán hàng rong đang mời chào khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tout
verbCố gắng thuyết phục mọi người rằng điều gì đó tốt hoặc quan trọng, đôi khi vượt quá mức hợp lý.
"The company is touting its new product as a revolutionary breakthrough."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a tout for the gambling den. |
Anh ta là một người cò mồi cho sòng bạc. |
| Phủ định | She isn't a tout; she genuinely enjoys the sport. |
Cô ấy không phải là một người cò mồi; cô ấy thực sự thích môn thể thao này. |
| Nghi vấn | Are they touts trying to sell us fake tickets? |
Có phải họ là những người cò mồi đang cố gắng bán vé giả cho chúng ta không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to tout its new product at the conference next week. |
Công ty sẽ quảng cáo sản phẩm mới của mình tại hội nghị vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to tout that outdated technology anymore. |
Họ sẽ không quảng cáo công nghệ lỗi thời đó nữa. |
| Nghi vấn | Is he going to tout his own achievements during the interview? |
Anh ấy có định khoe khoang về những thành tích của mình trong buổi phỏng vấn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company touted its new product at the conference last week. |
Công ty đã quảng cáo rầm rộ sản phẩm mới của mình tại hội nghị tuần trước. |
| Phủ định | They didn't tout the benefits of the program because it was still in development. |
Họ đã không quảng cáo những lợi ích của chương trình vì nó vẫn đang trong quá trình phát triển. |
| Nghi vấn | Did he tout himself as the best candidate for the job? |
Anh ta có tự quảng cáo mình là ứng cử viên tốt nhất cho công việc không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been touting its new product aggressively in recent weeks. |
Công ty đã và đang quảng cáo sản phẩm mới của mình một cách ráo riết trong những tuần gần đây. |
| Phủ định | They haven't been touting the benefits of the new policy enough to convince everyone. |
Họ đã không quảng cáo đủ về những lợi ích của chính sách mới để thuyết phục mọi người. |
| Nghi vấn | Has the government been touting the success of its economic reforms lately? |
Chính phủ có đang quảng cáo về sự thành công của những cải cách kinh tế của mình gần đây không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He touts the benefits of exercise every morning. |
Anh ấy quảng cáo những lợi ích của việc tập thể dục mỗi sáng. |
| Phủ định | They do not tout their achievements because they are humble. |
Họ không khoe khoang thành tích của mình vì họ khiêm tốn. |
| Nghi vấn | Does she tout her new car to everyone she meets? |
Cô ấy có khoe chiếc xe mới của mình với tất cả những người cô ấy gặp không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to tout its environmental efforts more aggressively. |
Công ty đã từng quảng bá những nỗ lực bảo vệ môi trường của mình một cách mạnh mẽ hơn. |
| Phủ định | He didn't use to tout his accomplishments so openly. |
Anh ấy đã không từng khoe khoang thành tích của mình một cách công khai như vậy. |
| Nghi vấn | Did they use to tout this product's benefits so enthusiastically? |
Họ đã từng quảng bá lợi ích của sản phẩm này một cách nhiệt tình như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tout".
