stony beach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characterized by stones; hard and unresponsive.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là đá; cứng rắn và không phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stony beach was difficult to walk on."
"Bãi biển đầy đá khiến việc đi lại trở nên khó khăn."
-
"She found a beautiful shell on the stony beach."
"Cô ấy tìm thấy một vỏ sò xinh đẹp trên bãi biển đầy đá."
-
"The children were struggling to build a sandcastle on the stony beach."
"Những đứa trẻ đang cố gắng xây lâu đài cát trên bãi biển đầy đá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stone | đá, hòn đá |
| Verb | stone | ném đá |
| Adjective | stony | đầy đá, sỏi; như đá; lạnh lùng, vô cảm |
| Adverb | stonily | một cách lạnh lùng/vô cảm (thường dùng cho biểu cảm) |
| Noun | stoniness | tình trạng đầy đá, sự lạnh lùng/vô cảm |
| Noun | beach | bãi biển |
| Verb | beach | đẩy (tàu) lên bờ; mắc cạn |
| Adjective | beachy | mang tính chất bãi biển; phù hợp với bãi biển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'stony beach', 'stony' mô tả bãi biển có nhiều đá, sỏi. Nó nhấn mạnh tính chất gồ ghề, không bằng phẳng của bãi biển. Khác với 'sandy beach' (bãi biển cát), 'stony beach' không thích hợp để đi chân trần hoặc xây lâu đài cát.
Trong cụm 'stony beach', 'beach' là một danh từ chỉ khu vực đất ven biển. Nó có thể bao gồm cát, đá, sỏi hoặc các vật liệu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote a remote stony beach (một bãi biển đầy đá hẻo lánh)
-
deserted a deserted stony beach (một bãi biển đầy đá hoang vắng)
-
rugged a rugged stony beach (một bãi biển đầy đá gồ ghề)
-
beautiful a beautiful stony beach (một bãi biển đầy đá tuyệt đẹp)
-
walk along walk along a stony beach (đi dạo dọc bãi biển đầy đá)
-
explore explore a stony beach (khám phá một bãi biển đầy đá)
-
find find a stony beach (tìm thấy một bãi biển đầy đá)
-
edge the edge of the stony beach (mép của bãi biển đầy đá)
-
rocks rocks on the stony beach (những tảng đá trên bãi biển đầy đá)
-
pebbles pebbles on the stony beach (những viên sỏi trên bãi biển đầy đá)
Idioms
-
a walk on a stony beach
một cuộc dạo chơi trên bãi biển đầy đá (ám chỉ trải nghiệm thư giãn hoặc khám phá)
"We enjoyed a peaceful walk on a stony beach, collecting interesting pebbles."
(Chúng tôi đã có một cuộc dạo chơi yên bình trên bãi biển đầy đá, nhặt những viên sỏi thú vị.)
-
the rugged beauty of a stony beach
vẻ đẹp gồ ghề/thô sơ của một bãi biển đầy đá (thường dùng để mô tả sự hấp dẫn tự nhiên, hoang sơ)
"Many artists are drawn to the rugged beauty of a stony beach for its unique landscape."
(Nhiều nghệ sĩ bị thu hút bởi vẻ đẹp gồ ghề của một bãi biển đầy đá vì phong cảnh độc đáo của nó.)
-
finding treasures on a stony beach
tìm thấy kho báu trên bãi biển đầy đá (thường mang nghĩa ẩn dụ về việc tìm thấy điều quý giá ở nơi không ngờ tới, hoặc tìm thấy những viên sỏi đẹp)
"For children, finding treasures on a stony beach can be an exciting adventure."
(Đối với trẻ em, việc tìm thấy kho báu trên bãi biển đầy đá có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stony beach
Tính từLiên quan đến hoặc có đặc điểm là đá; cứng rắn và không phản ứng.
"The stony beach was difficult to walk on."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children played happily on the stony beach. |
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ trên bãi biển đầy đá. |
| Phủ định | She didn't walk carelessly on the stony beach. |
Cô ấy đã không đi bộ bất cẩn trên bãi biển đầy đá. |
| Nghi vấn | Did they carefully search the stony beach for seashells? |
Họ có cẩn thận tìm kiếm vỏ sò trên bãi biển đầy đá không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This stony beach is as beautiful as a sandy beach. |
Bãi biển đầy đá này đẹp như một bãi biển cát. |
| Phủ định | This stony beach is not less crowded than the sandy beach. |
Bãi biển đầy đá này không ít đông đúc hơn bãi biển cát. |
| Nghi vấn | Is this stony beach the most peaceful beach in the area? |
Có phải bãi biển đầy đá này là bãi biển yên bình nhất trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stony beach".
