(Top Banner Ad)
stony beach
B1
Tính từ B1 Địa lý

stony beach

UK: /ˈstəʊni biːtʃ/ • US: /ˈstoʊni biːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi biển đá bãi biển sỏi đá bãi biển nhiều đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by stones; hard and unresponsive.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là đá; cứng rắn và không phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stony beach was difficult to walk on."

    "Bãi biển đầy đá khiến việc đi lại trở nên khó khăn."

  • "She found a beautiful shell on the stony beach."

    "Cô ấy tìm thấy một vỏ sò xinh đẹp trên bãi biển đầy đá."

  • "The children were struggling to build a sandcastle on the stony beach."

    "Những đứa trẻ đang cố gắng xây lâu đài cát trên bãi biển đầy đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá
Verb stone ném đá
Adjective stony đầy đá, sỏi; như đá; lạnh lùng, vô cảm
Adverb stonily một cách lạnh lùng/vô cảm (thường dùng cho biểu cảm)
Noun stoniness tình trạng đầy đá, sự lạnh lùng/vô cảm
Noun beach bãi biển
Verb beach đẩy (tàu) lên bờ; mắc cạn
Adjective beachy mang tính chất bãi biển; phù hợp với bãi biển

Synonyms

pebbly beach (bãi biển sỏi)shingle beach (bãi biển cuội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Middle English
stoon
Modern English
stone
Modern English
stony

Nguồn gốc của 'stony'

Từ 'stony' (đầy đá, như đá) xuất phát từ danh từ 'stone' (đá) trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố '-y' mang nghĩa 'được tạo thành từ' hoặc 'đầy ắp'. 'Stone' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*stainaz' và xa hơn là Proto-Indo-European '*steh₂-', nghĩa là 'đứng', ám chỉ sự vững chắc của đá.

Nguồn gốc của 'beach'

Từ 'beach' (bãi biển) có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng nhưng được cho là liên quan đến các từ tiếng Anh cổ như '*bæce' (suối, bờ) hoặc một từ địa phương dùng để chỉ các bờ biển có sỏi. Ban đầu nó có thể chỉ một bờ sông hoặc bờ biển phủ sỏi, sau này mở rộng nghĩa để chỉ bờ biển nói chung.

Sự kết hợp 'stony beach'

'Stony beach' là một cụm danh từ mô tả, kết hợp tính từ 'stony' để chỉ rõ loại bãi biển nào – một bãi biển đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều đá, sỏi hoặc cuội thay vì cát mịn. Cụm từ này ra đời một cách tự nhiên khi người nói cần phân biệt các loại bãi biển khác nhau.

Usage Note

Trong cụm 'stony beach', 'stony' mô tả bãi biển có nhiều đá, sỏi. Nó nhấn mạnh tính chất gồ ghề, không bằng phẳng của bãi biển. Khác với 'sandy beach' (bãi biển cát), 'stony beach' không thích hợp để đi chân trần hoặc xây lâu đài cát.
Trong cụm 'stony beach', 'beach' là một danh từ chỉ khu vực đất ven biển. Nó có thể bao gồm cát, đá, sỏi hoặc các vật liệu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stony beach
  • remote a remote stony beach
    (một bãi biển đầy đá hẻo lánh)
  • deserted a deserted stony beach
    (một bãi biển đầy đá hoang vắng)
  • rugged a rugged stony beach
    (một bãi biển đầy đá gồ ghề)
  • beautiful a beautiful stony beach
    (một bãi biển đầy đá tuyệt đẹp)
Verb + stony beach
  • walk along walk along a stony beach
    (đi dạo dọc bãi biển đầy đá)
  • explore explore a stony beach
    (khám phá một bãi biển đầy đá)
  • find find a stony beach
    (tìm thấy một bãi biển đầy đá)
Noun + stony beach
  • edge the edge of the stony beach
    (mép của bãi biển đầy đá)
  • rocks rocks on the stony beach
    (những tảng đá trên bãi biển đầy đá)
  • pebbles pebbles on the stony beach
    (những viên sỏi trên bãi biển đầy đá)

Idioms

  • a walk on a stony beach

    một cuộc dạo chơi trên bãi biển đầy đá (ám chỉ trải nghiệm thư giãn hoặc khám phá)

    "We enjoyed a peaceful walk on a stony beach, collecting interesting pebbles."

    (Chúng tôi đã có một cuộc dạo chơi yên bình trên bãi biển đầy đá, nhặt những viên sỏi thú vị.)

  • the rugged beauty of a stony beach

    vẻ đẹp gồ ghề/thô sơ của một bãi biển đầy đá (thường dùng để mô tả sự hấp dẫn tự nhiên, hoang sơ)

    "Many artists are drawn to the rugged beauty of a stony beach for its unique landscape."

    (Nhiều nghệ sĩ bị thu hút bởi vẻ đẹp gồ ghề của một bãi biển đầy đá vì phong cảnh độc đáo của nó.)

  • finding treasures on a stony beach

    tìm thấy kho báu trên bãi biển đầy đá (thường mang nghĩa ẩn dụ về việc tìm thấy điều quý giá ở nơi không ngờ tới, hoặc tìm thấy những viên sỏi đẹp)

    "For children, finding treasures on a stony beach can be an exciting adventure."

    (Đối với trẻ em, việc tìm thấy kho báu trên bãi biển đầy đá có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stony beach

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là đá; cứng rắn và không phản ứng.

"The stony beach was difficult to walk on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children played happily on the stony beach.
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ trên bãi biển đầy đá.
Phủ định
She didn't walk carelessly on the stony beach.
Cô ấy đã không đi bộ bất cẩn trên bãi biển đầy đá.
Nghi vấn
Did they carefully search the stony beach for seashells?
Họ có cẩn thận tìm kiếm vỏ sò trên bãi biển đầy đá không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This stony beach is as beautiful as a sandy beach.
Bãi biển đầy đá này đẹp như một bãi biển cát.
Phủ định
This stony beach is not less crowded than the sandy beach.
Bãi biển đầy đá này không ít đông đúc hơn bãi biển cát.
Nghi vấn
Is this stony beach the most peaceful beach in the area?
Có phải bãi biển đầy đá này là bãi biển yên bình nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stony beach".

Sự khác biệt với bãi cát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các nước có đường bờ biển dài như Anh, Hy Lạp hay Croatia, bãi biển đầy đá (stony beach) là một cảnh quan quen thuộc, đối lập với bãi biển cát mịn. Chúng thường được biết đến với nước biển trong xanh hơn do ít bị đục bởi cát, và là nơi lý tưởng để khám phá các hồ thủy triều (tide pools) với sinh vật biển nhỏ, hoặc tìm kiếm những viên sỏi/đá cuội độc đáo. Tuy nhiên, chúng có thể kém thoải mái hơn cho việc đi chân trần hoặc nằm tắm nắng.

Liên hệ với thiên nhiên hoang dã

Các bãi biển đầy đá thường mang lại cảm giác hoang sơ, tự nhiên và ít bị tác động bởi con người hơn so với các bãi biển cát du lịch đông đúc. Chúng thu hút những người tìm kiếm sự yên bình, muốn kết nối với thiên nhiên hoặc yêu thích các hoạt động như đi bộ đường dài ven biển, ngắm cảnh địa chất, hay nhiếp ảnh. Khung cảnh gồ ghề, thường được bao quanh bởi vách đá hoặc cây cối ven biển, tạo nên một vẻ đẹp riêng biệt, mạnh mẽ.